Công ty TNHH Thiên Minh Việt Nam
Khu dân cư Bãi, Tổ 11, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty TNHH Thiên Minh Việt Nam có mã số thuế 0106603960, hoạt động từ ngày 18/07/2014. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Văn Đại. Ngành nghề chính: Khai thác và thu gom than cứng (mã 0510), cùng 139 ngành khác. Trụ sở tại Khu dân cư Bãi, Tổ 11, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Lĩnh Nam, trước là Phường Khương Mai. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0106603960 |
|---|---|
| Địa chỉ | Khu dân cư Bãi, Tổ 11, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Lĩnh Nam
Thành phố Hà Nội
Khu dân cư Bãi, Tổ 11, Phường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Đại |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 18/07/2014 |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
- 0746009•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Tổng công ty công nghiệp Mỏ Việt Bắc TKV - CTCP Số 1, Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100100015
- 2 Công ty cổ phần T&D Hòa Bình Số B9-03 Vinhomes Gardenia, đường Hàm Nghi, TDP 16, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110800626
- 3 Tập Đoàn công nghiệp Than - Khoáng Sản Việt Nam Số 3 phố Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 5700100256
- 4 Công ty cổ phần đầu tư thương mại Và Xây Lắp Thiên Hòa Thôn Cổ Châu, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105263895
- 5 Công ty cổ phần đầu tư Và thương mại Thcomin Biệt thự M02-L21 An Khang, Khu đô thị Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110714416
- 6 Công ty TNHH Đông Bắc 158 A-TT5-9, Khu nhà ở Him Lam Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111534504
- 7 Công ty cổ phần Than Sông Hồng Số 30 Điện Biên Phủ, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102327935
- 8 Công ty cổ phần TKV - Merchand Số 68A Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110540720
- 9 Công ty TNHH Kinh Doanh Tài Nguyên Việt Số nhà 13, ngõ 16 đường Thanh Lãm, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107469669
- 10 Công ty TNHH Khai Thác Khoáng Sản Mai Hương DM12-1, điểm tiểu thủ công nghiệp, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109935467
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH THIÊN MINH VIỆT NAM Mã số thuế: 0106603960 Địa chỉ: Khu dân cư Bãi, Tổ 11, Phường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Khu dân cư Bãi, Tổ 11, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng ngành chính |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Lĩnh Nam
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 727
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 632
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 589
- XÂY DỰNG 434
- VẬN TẢI KHO BÃI 432
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 424
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 182
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 99
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 33
- Doanh nghiệp tư nhân
- 3
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 1
- Khác
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 493
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 242
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 126
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 63
- Tạm ngừng hoạt động
- 40
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 18
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Lĩnh Nam 982 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Acb Hoàng Anh Số nhà 21, ngõ 495, đường Nguyễn Khoái, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106323321
- 2 Công ty TNHH Tổng Hợp Cơ Khí Văn Hồng Số 53 Ngõ 249 Yên Duyên, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111453238
- 3 Công ty cổ phần Aqualand Property Số 11, ngách 22/127/40 đường Khuyến Lương, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111329431
- 4 Công ty TNHH Azat Số 14 hẻm 683/29/16 đường Nguyễn Khoái, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110629182
- 5 Công ty TNHH Pahana Việt Nam Số 11 ngách 90/1/42/3 Khuyến Lương, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam 0111512564
- 6 Công ty cổ phần Kiến Trúc - Xây dựng - Nội Thất TKN Số 11, 95/183 phố Thuý Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110160535
- 7 Công ty TNHH 2am Communication Số nhà 19B, ngách 22/127/18 đường Khuyến Lương, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam 0111232302
- 8 Công ty TNHH Máy Tính Và Thiết Bị Văn Phòng Phan Nguyễn Số 44, ngõ 44, tổ 33, đường Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội 0103679672
- 9 Công ty TNHH Thương mại Điện Tử Đông Đô Số 2 Ngách 21 Ngõ 13 Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111528229
- 10 Công ty TNHH Thời Trang Phúc Thanh Nhà số 7, 90/1/42/5 Khuyến Lương, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111520526
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Lĩnh Nam
- 1 Công ty TNHH Dịch vụ Và Quảng Cáo Hữu Tùng 146 Ngũ Nhạc, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111554243
- 2 Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Du Lịch Và Giáo Dục Trải Nghiệm Edu Farm Chiến Thắng Nhà số 4, ngách 88/8A đường Khuyến Lương, Tổ 6, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111544485
- 3 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Phúc An Medical Tầng 3-Số 159, ngõ 22 Đường Khuyến Lương, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam 0111541540
- 4 Công ty TNHH Thương mại Sorex Việt Nam Tầng 3, Số 2 Ngách 90/1/42, Tổ 9, đường Khuyến Lương, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111528765
- 5 Công ty TNHH Thương mại Điện Tử Đông Đô Số 2 Ngách 21 Ngõ 13 Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111528229
- 6 Công ty TNHH Thời Trang Phúc Thanh Nhà số 7, 90/1/42/5 Khuyến Lương, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111520526
- 7 Công ty TNHH Pahana Việt Nam Số 11 ngách 90/1/42/3 Khuyến Lương, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam 0111512564
- 8 Công ty TNHH Cơ Điện HK Số 2A1 ngách 11 ngõ 50 Khuyến Lương, Tổ 6, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam 0111507807
- 9 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Anh Nhân Bích Số 39A, ngõ 107 phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111506634
- 10 Công ty CP HTX Xanh Hoàng Mai Số 11 đường Khuyến Lương, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam 0111505165
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Lĩnh Nam
Cấp phường/xã 982 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Lĩnh Nam →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Lĩnh Nam trên FindBase được mở 4.507 lượt, trung bình 150,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 911 lượt. Bảy ngày qua có 1.081 lượt, giảm 60% so với bảy ngày trước đó (2.713 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4.706 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Lĩnh Nam — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.464.688 lượt, trung bình 48822,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 181786 lượt. Bảy ngày qua có 378.330 lượt, giảm 58% so với bảy ngày trước đó (897.868 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.550.087 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.