Công ty cổ phần đầu tư Hùng An
Số 2, Trần Thánh Tông, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần đầu tư Hùng An có mã số thuế 0106622804, hoạt động từ ngày 19/08/2014. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Đình Hùng. Ngành nghề chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (mã 6810), cùng 147 ngành khác. Trụ sở tại Số 2, Trần Thánh Tông, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Hai Bà Trưng, trước là Phường Phạm Đình Hổ. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0106622804 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 2, Trần Thánh Tông, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Hai Bà Trưng
Thành phố Hà Nội
Số 2, Trần Thánh Tông, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Đình Hùng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 19/08/2014 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 096436•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 2 Công ty cổ phần đầu tư Khu công nghiệp Việt Nam Số 27 Phố Ô Đồng Lầm, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 2500430540
- 3 Công ty TNHH Thủ Công Mỹ Nghệ Và Nội Thất Ngọc Sơn TDP Tràng An, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500416750
- 4 Công ty cổ phần dịch vụ Và thương mại Quốc Tế HHC Tầng 3 Tòa nhà Golden Palace, Số 54, đường Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109722525
- 5 Công ty cổ phần phát triển Khu công nghiệp Phenikaa Nội Bài Tầng 25, Tòa A9, Đại học Phenikaa, phố Nguyễn Trác, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam 0111619028
- 6 Công ty cổ phần Xuân An Residence NV05 Romantic park, KĐT mới Tây Hồ Tây, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616683
- 7 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Peony Land Tầng L, Tòa nhà HTK, số 92-94-96-98 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam 0111619613
- 8 Công ty cổ phần đầu tư An Lạc Thôn Cố Đụng, Xã Yên Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 5400271684
- 9 Công ty cổ phần An Dương //"Số Cũ: 0303000675 Do Phòng Đăng Ký Kinh Doanh - Sở Kế Hoạch Và đầu tư Tỉnh Hà Tây Cấp Ngày 26/03/2007" Km9+700 đường Láng Hòa Lạc, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500557007
- 10 Công ty TNHH Đầu tư Bất Động Sản Gia Khôi Tầng 3 tòa nhà Cao cấp Westa, số 102 Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam 0111619606
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HÙNG AN Mã số thuế: 0106622804 Địa chỉ: Số 2, Trần Thánh Tông, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 2, Trần Thánh Tông, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê ngành chính |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 05100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 05200 | Khai thác và thu gom than non |
| 06100 | Khai thác dầu thô |
| 07100 | Khai thác quặng sắt |
| 07300 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 08910 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 38210 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Hai Bà Trưng
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 3.147
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 2.626
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 2.088
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.975
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.573
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 1.415
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 1.426
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 828
- Doanh nghiệp tư nhân
- 52
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 18
- Khác
- 13
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 11
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 2.466
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 1.288
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1.119
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 256
- Tạm ngừng hoạt động
- 218
- Ngừng hoạt động
- 31
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 18
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 16
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 13
- Chưa xác định
- 3
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Hai Bà Trưng 5.429 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH 1 Thành Viên đầu tư Tổng Hợp Và Nhập Khẩu Việt Nhật Số 21A Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108700007
- 2 Công ty TNHH SK Research Vietnam Số 8 phố Nguyễn Quyền, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110951230
- 3 Công ty cổ phần Cokyvina Số 178 Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100684716
- 4 Công ty TNHH Kỹ thuật Công Nghệ SWS Số 1 Lê Ngọc Hân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111543481
- 5 Chi nhánh 1 - Công ty TNHH Thương mại Đại Hải 88 Số nhà 79, Phố Nguyễn Du, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam 2500769598-001
- 6 Công ty TNHH Bảo Tín Đức Hùng Số 26 Trần Nhân Tông, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102801697
- 7 Công ty TNHH Dương Hải Group-Chi nhánh HN35 Số 95 phố Huế, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111528469-015
- 8 Công ty cổ phần Viện Nghiên Cứu Trị Liệu Sowa Rigpa Số nhà 12b2 Ngõ Bà Triệu, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111469492
- 9 Công ty TNHH 117 Media Số 117 Phố Huế, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108610314
- 10 Công ty TNHH Truly Solutions Số nhà 16 ngõ 49 Trần Cao Vân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111546612
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Hai Bà Trưng
- 1 Chi nhánh 1 - Công ty TNHH Thương mại Đại Hải 88 Số nhà 79, Phố Nguyễn Du, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam 2500769598-001
- 2 Công ty cổ phần Văn Hóa Vĩnh Nghiêm Việt Nam Số 15 Hồ Xuân Hương, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111576448
- 3 Công ty TNHH Taxlar Tầng 12, Tòa nhà Vinafor, 127 Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557131
- 4 Công ty TNHH Amore Media Tầng 12, Tòa nhà Vinafor, 127 Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557082
- 5 Công ty cổ phần đầu tư Apollo Miền Bắc số 2 - 4 Trần Khát Chân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557075
- 6 Công ty TNHH Hồng Nghị Trai Số 4 ngách 30/31 Yên Bái 2, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555751
- 7 Công ty TNHH Calizablend Số 13 đường Thái Phiên, Phường Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111554370
- 8 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Vân Hồ 2 Hoa Lư, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111546644
- 9 Công ty TNHH Truly Solutions Số nhà 16 ngõ 49 Trần Cao Vân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111546612
- 10 Công ty cổ phần Pisa Tầng 7, số 30 Mai Hắc Đế, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111546958
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 75% so với bảy ngày trước đó (4 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Hai Bà Trưng
Cấp phường/xã 5.429 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Hai Bà Trưng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Hai Bà Trưng trên FindBase được mở 17.516 lượt, trung bình 583,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 3184 lượt. Bảy ngày qua có 4.508 lượt, giảm 61% so với bảy ngày trước đó (11.665 lượt). Cộng dồn từ đầu là 18.161 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Hai Bà Trưng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.307.580 lượt, trung bình 43586 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 379.545 lượt, giảm 53% so với bảy ngày trước đó (807.894 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.390.913 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.