Công ty cổ phần Công Nghệ Y Sinh Học Dna Việt Nam
Số 254 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần Công Nghệ Y Sinh Học Dna Việt Nam có mã số thuế 0106628387, hoạt động từ ngày 28/08/2014. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Huy Du. Ngành nghề chính: Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật (mã 72100), cùng 131 ngành khác. Trụ sở tại Số 254 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Xuân Đỉnh, trước là Phường Xuân Đỉnh. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0106628387 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 254 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Xuân Đỉnh
Thành phố Hà Nội
Số 254 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Huy Du |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 28/08/2014 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 098809•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Trung tâm phân tích và môi trường Nhà số 7, lô A, số 25 Láng Hạ,, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100915258
- 2 Trung tâm Ứng phó biến đổi khí hậu Số 8, phố Pháo Đài Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104594527
- 3 Viện dầu khí Việt Nam số 167 phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150295
- 4 Công ty trách nhiệm hữu hạn Vestergaard Việt Nam Số 9/253, đường Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106293518
- 5 Trung tâm chuyển giao công nghệ Văn Thư-Lưu Trữ Số 29 Khu TT Cục VTLTNN-106 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102642366
- 6 Văn phòng chứng nhận chất lượng Tầng 4, 3F ngõ Tuổi Trẻ, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102405189
- 7 Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Bền Vững Kim Long Thôn Đồng Bụt, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106070423
- 8 Viện Địa Vật Lý Ứng Dụng 42C ngách 210/41 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105779249
- 9 CôNG TY TNHH NGHIêN CứU ZEON VIệT NAM Tầng 9, toà nhà 14 Láng Hạ, số 14 phố Láng Hạ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109483852
- 10 Trung tâm hỗ trợ sức khoẻ và phát triển cộng đồng 24 Trần Xuân Soạn, P.Ngô Thì Nhậm, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102844838
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y SINH HỌC DNA VIỆT NAM Mã số thuế: 0106628387 Địa chỉ: Số 254 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 72100 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật ngành chính |
| 01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 01220 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 01290 | Trồng cây lâu năm khác |
| 01300 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 01410 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 01420 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 01440 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 01450 | Chăn nuôi lợn |
| 01490 | Chăn nuôi khác |
| 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 01640 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 03110 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 10720 | Sản xuất đường. |
| 10730 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 11020 | Sản xuất rượu vang |
| 11030 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 20290 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 22120 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23100 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 23990 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 38210 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 46310 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 58200 | Xuất bản phần mềm |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 72200 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn |
| 73100 | Quảng cáo |
| 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 74200 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82920 | Dịch vụ đóng gói |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 85410 | Đào tạo cao đẳng |
| 85420 | Đào tạo đại học và sau đại học |
| 85510 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 85590 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Xuân Đỉnh
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 1.730
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.617
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.264
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.214
- XÂY DỰNG 1.010
- VẬN TẢI KHO BÃI 939
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 469
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 326
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 26
- Doanh nghiệp tư nhân
- 11
- Khác
- 6
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 3
- Công ty hợp doanh
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 1.225
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 597
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 305
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 230
- Tạm ngừng hoạt động
- 82
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 13
- Chưa xác định
- 1
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Xuân Đỉnh 2.454 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Kyotott Việt Nam 283 Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557702
- 2 Công ty TNHH Maltec Việt Nam Số nhà 21, ngách 58, ngõ 75, đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109902912
- 3 Công ty TNHH Thiên Phong Việt Nam Tầng 2, Số 195 Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111544608
- 4 Công ty cổ phần Hà Phương Ied Quốc Tế Số 8, ngách 26, ngõ 355, tổ dân phố Xuân Lộc 2, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101534801
- 5 Chi nhánh Fcar Việt Nam - Công ty TNHH Đầu tư Tài Chính F44 Số 73 đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam 5100517746-001
- 6 Công ty TNHH Công Nghệ Wise Osc 10D 191 đường Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552831
- 7 Công ty TNHH Ad Moon 17/37/205 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111111403
- 8 Công ty cổ phần Quản Lý Và phát triển Thương Hiệu Việt Số nhà 22 ngách 23 ngõ 38 đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102654474
- 9 Công ty TNHH Sáng Tạo Ứng Dụng & Game Di Động Exna Số 19C, ngách 205/91 đường Xuân Đỉnh, Tổ dân phố Trung 2, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556473
- 10 Công ty TNHH Kinh Doanh Thiết Bị, Dịch vụ Và Phần Mềm Datamart Tầng 4, Tòa nhà 36 Phố Lộc, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111553419
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Xuân Đỉnh
- 1 Công ty TNHH Novatech Studio Số 5 ngõ 333 ngách 4, Tổ dân phố Xuân Lộc 2, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111560984
- 2 Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Và thương mại Lam Sơn Số 15A, Ngõ 277 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111560423
- 3 Công ty TNHH Kyotott Việt Nam 283 Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557702
- 4 Công ty TNHH Sáng Tạo Ứng Dụng & Game Di Động Exna Số 19C, ngách 205/91 đường Xuân Đỉnh, Tổ dân phố Trung 2, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556473
- 5 Công ty TNHH Bất Động Sản Rồng Xanh Hà Nội Căn C05, Khu liền kề Sỹ Quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân viên Quốc Phòng thuộc Bộ tổng tham mưu – Bộ Quốc Phòng, ngõ 205 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555938
- 6 Công ty TNHH Kinh Doanh Thiết Bị, Dịch vụ Và Phần Mềm Datamart Tầng 4, Tòa nhà 36 Phố Lộc, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111553419
- 7 Công ty TNHH Công Nghệ Wise Osc 10D 191 đường Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552831
- 8 Công ty cổ phần Thiên Việt Global K7TT1 SH09, đường Khu đô thị Starlake, Khu đô thị Tây Hồ Tây, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552824
- 9 Công ty TNHH Dịch vụ Và Kinh Doanh thương mại Quang Vinh Số 144 ngõ 205 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111544710
- 10 Chi nhánh Fcar Việt Nam - Công ty TNHH Đầu tư Tài Chính F44 Số 73 đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam 5100517746-001
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Xuân Đỉnh
Cấp phường/xã 2.454 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Xuân Đỉnh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Xuân Đỉnh trên FindBase được mở 10.862 lượt, trung bình 362,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 1402 lượt. Bảy ngày qua có 3.224 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (6.428 lượt). Cộng dồn từ đầu là 11.191 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Xuân Đỉnh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.633.508 lượt, trung bình 54450,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 191599 lượt. Bảy ngày qua có 547.150 lượt, giảm 39% so với bảy ngày trước đó (897.868 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.718.907 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.