Công ty TNHH Thương mại Vàng Bạc Đá Quý Kim Thành
Lô OV3.37 khu đô thị Viglacera Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty TNHH Thương mại Vàng Bạc Đá Quý Kim Thành có mã số thuế 0106644396, hoạt động từ ngày 19/09/2014. Người đại diện theo pháp luật: Đỗ Tuấn Đạt. Ngành nghề chính: Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (mã 8560), cùng 103 ngành khác. Trụ sở tại Lô OV3.37 khu đô thị Viglacera Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Xuân Phương, trước là Phường Phú Diễn. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0106644396 |
|---|---|
| Địa chỉ | Lô OV3.37 khu đô thị Viglacera Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Xuân Phương
Thành phố Hà Nội
Lô OV3.37 khu đô thị Viglacera Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Đỗ Tuấn Đạt |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 19/09/2014 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 098333•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Tư Vấn Giáo Dục Và Định Cư Expertrans Số 233 Phố Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108448090
- 2 Công ty TNHH Việt Long Global Tầng 14, tòa nhà Zen Tower, số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111130942
- 3 Công ty cổ phần Hà Phương Ied Quốc Tế Số 8, ngách 26, ngõ 355, tổ dân phố Xuân Lộc 2, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101534801
- 4 Công ty cổ phần dịch vụ Tư Vấn Du Học Và thương mại G.E.C ô số 24 - TT14, lô đất TT14 mẫu nhà M5, Khu Đô thị Nam An Khánh, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110577135
- 5 Công ty cổ phần đầu tư Và Giáo Dục Quốc Tế Eglobal Tầng 5, BT36, Khu đô thị Thành phố Giao lưu, đường Phạm Văn Đồng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109915598
- 6 Công ty TNHH Hợp Tác Quốc Tế Kinsa Số 17, ngách 322/76/18 đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105517878
- 7 Công ty cổ phần đầu tư Eholdings Tầng 1, BT 35, khu đô thị Thành phố Giao Lưu, đường Phạm Văn Đồng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109986221
- 8 Công ty TNHH Aj Korea Education Số 14/63 Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109995811
- 9 Công ty cổ phần Sintecha Số nhà 70 Phạm Khắc Quảng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109505418
- 10 Công ty cổ phần Giáo Dục Học Viện Siêu Trí Nhớ Super S5 Số 116 Hữu Hưng, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111154887
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ KIM THÀNH Mã số thuế: 0106644396 Địa chỉ: Lô OV3.37 khu đô thị Viglacera Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Lô OV3.37 khu đô thị Viglacera Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Xuân Phương
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.169
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.974
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.724
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.433
- XÂY DỰNG 1.363
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.272
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 480
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 293
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 20
- Khác
- 5
- Doanh nghiệp tư nhân
- 4
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 2.642
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 543
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 220
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 162
- Tạm ngừng hoạt động
- 135
- Ngừng hoạt động
- 49
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 11
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 5
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 5
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 3
- Chưa xác định
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Xuân Phương 3.777 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Hợp Tác Đào Tạo Và phát triển Nguồn Nhân Lực Việt Nam TT4-5, TT4-6 Khu ĐG 1, Phố Hòe Thị, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106104986
- 2 Công ty TNHH TMDV Long Thành Việt Nam Số 06 Ngõ 31, Đường Cầu Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540603
- 3 Công ty TNHH H3 Hà Nội Việt Nam Số 21 ngách 124/2, TDP số 5 phố Hòe Thị, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107405094
- 4 Công ty cổ phần Á Long Lô A2 CN 8 Cụm Công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101198853
- 5 Công ty TNHH Agswindow TT11.08 Khu đô thị sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội 0109657227
- 6 Công ty TNHH TTR Lumiart Số 61 ngõ 6, phố Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111239139
- 7 Công ty TNHH Dịch vụ Fuji Việt Nam TT8.31 KĐT sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108415271
- 8 Công ty TNHH Ahi Group Số 22, ngõ 143/57 đường Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111495414
- 9 Công ty cổ phần dịch vụ Và thương mại Saha Việt Nam A2-CN8, Cụm công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0103000795
- 10 Công ty cổ phần 6G Tầng 2, Số 27, Lô 5, Khu nhà ở CBNV văn phòng Tư Đảng và Báo, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội 0109025595
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Xuân Phương
- 1 Công ty cổ phần đầu tư dịch vụ Công Nghệ GS Số 525, Đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556071
- 2 Công ty TNHH Nội Thất Kiến Trúc TMQ Số nhà 30 ngõ 303, TDP số 5, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556000
- 3 Công ty TNHH Quảng Cáo Khải Việt Số 9 ngõ 103/19 đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552045
- 4 Công ty TNHH Thảo Nguyên Đức Tầng 9, Toà nhà Intracom 2, Số 33 Cầu Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111547937
- 5 Công ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Dtac Số nhà 66D, ngách 6/46 Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111546073
- 6 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Khánh Ngọc Hải Đăng Ngách 6/140 Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111543354
- 7 Công ty TNHH Nha Khoa Smile Home TT6 Lô 6 , Khu Nhà ở Cán bộ nhân viên Văn phòng Trung Ương Đảng, Tổ dân phố 8, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540681
- 8 Công ty TNHH TM Và dịch vụ Thành An 34 Lô 5.3 Khu tái định cư 3.6 Ha, Tổ dân phố số 8 Tu Hoàng, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540642
- 9 Công ty TNHH TMDV Long Thành Việt Nam Số 06 Ngõ 31, Đường Cầu Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540603
- 10 Công ty cổ phần thương mại Dap Việt Nga Lô A2, CN3 Cụm Công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540508
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Xuân Phương
Cấp phường/xã 3.777 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Xuân Phương →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Xuân Phương trên FindBase được mở 13.885 lượt, trung bình 462,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 1875 lượt. Bảy ngày qua có 4.756 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (7.133 lượt). Cộng dồn từ đầu là 16.916 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Xuân Phương — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.732.657 lượt, trung bình 57755,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 213396 lượt. Bảy ngày qua có 553.245 lượt, giảm 38% so với bảy ngày trước đó (892.533 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.822.336 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.