Công ty cổ phần đầu tư Quốc Tế Thiên Việt
Tầng 3A, tòa nhà Viglacera - Exim, số 2 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần đầu tư Quốc Tế Thiên Việt có mã số thuế 0106664321, hoạt động từ ngày 10/10/2014. Người đại diện theo pháp luật: Trần Trọng Thắng. Ngành nghề chính: Quảng cáo (mã 73100), cùng 203 ngành khác. Trụ sở tại Tầng 3A, tòa nhà Viglacera - Exim, số 2 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Cầu Giấy, trước là Thị trấn Trạm Trôi. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0106664321 |
|---|---|
| Địa chỉ | Tầng 3A, tòa nhà Viglacera - Exim, số 2 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Cầu Giấy
Thành phố Hà Nội
Tầng 3A, tòa nhà Viglacera - Exim, số 2 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Thị trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Trần Trọng Thắng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 10/10/2014 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 091300•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Những Trang Vàng Việt Nam 809 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100112194
- 2 Công ty cổ phần Adri Việt Nam Số nhà 18, tiểu khu đường, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106076986
- 3 Công ty cổ phần Aptmetal Quang Trung BT4-5, khu đấu giá Tứ Hiệp - Ngũ Hiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101998017
- 4 Công ty cổ phần Truyền Thông Kiwi Việt Nam Phòng 3 khu B20, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109868267
- 5 Công ty cổ phần Vitecom Số 19A, Ngõ 227/9 Phố Thạch Bàn, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106143431
- 6 Công ty cổ phần Khoa Học Công Nghệ & Truyền Thông VN Số 49, ngõ 15, đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105462837
- 7 Công ty cổ phần đầu tư thương mại Thời Gian Vàng Số 37, phố Nguyễn Công Hoan, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106586680
- 8 Công ty TNHH Đầu tư thương mại Quảng Cáo Đức Tiến 378 Lương Thế Vinh, H26 Bộ Công An, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105680948
- 9 Công ty cổ phần PPR Việt Nam Số 62 Ngách 53 Ngõ Văn Hương, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106307520
- 10 Công ty cổ phần Báo Chí Và Truyền Thông Quốc Gia Thôn Phương Nhị, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105698906
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ THIÊN VIỆT Mã số thuế: 0106664321 Địa chỉ: Tầng 3A, tòa nhà Viglacera - Exim, số 2 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Tầng 3A, tòa nhà Viglacera - Exim, số 2 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 73100 | Quảng cáo ngành chính |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 15110 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3020 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 58190 | Hoạt động xuất bản khác |
| 58200 | Xuất bản phần mềm |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 59120 | Hoạt động hậu kỳ |
| 59130 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 63120 | Cổng thông tin |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 80200 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Cầu Giấy
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 6.196
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 5.856
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 4.837
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 4.271
- XÂY DỰNG 3.288
- VẬN TẢI KHO BÃI 3.171
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 1.515
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 1.273
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 12
- Doanh nghiệp tư nhân
- 12
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 6
- Khác
- 5
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 4.493
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2.135
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 1.351
- Tạm ngừng hoạt động
- 430
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 355
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 98
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 6
- Chưa xác định
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Cầu Giấy 8.870 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Viện phát triển Giáo Dục Growsafe Việt Nam Nhà A2 D6 ngõ 5 phố Thọ Tháp, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111474693
- 2 Tập Đoàn công nghiệp - Viễn Thông Quân Đội Lô D26 Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100109106
- 3 Công ty cổ phần Giải Pháp Bảo Hiểm Số Digiinsure Tầng 6, Toà nhà Việt Á - Số 9 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111560543
- 4 Công ty cổ phần DHF Việt Nam Tầng 6, tòa nhà Việt Á, số 9 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105984720
- 5 Trường Quốc tế, Đại học Quốc gia Hà Nội Số 144 Xuân Thủy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101619269
- 6 Công ty cổ phần Tư Vấn Và dịch vụ kỹ thuật Năng Lượng Elix Tòa nhà số 1, ngõ 329 đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111530475
- 7 Công ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Lumina Tầng 8, Nhà số 3 Phố Dịch Vọng Hậu, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam 0111623063
- 8 Công ty TNHH Dịch vụ Hàng Không Hoa Việt HTS C.SH01 Lô A3 tòa C Hà Nội Paragon, 181 Trần Quốc Vượng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620464
- 9 Công ty TNHH Giải Pháp Vietflow Tầng 6 Tòa nhà Việt Á, số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam 0111623049
- 10 Văn phòng đại diện công ty cổ phần Ứng Dụng Công Nghệ Thực Phẩm Niran Global Tầng 3 tòa nhà 44+, số 12 ngõ 1 phố Dịch Vọng Hậu, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam 0107590030-002
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Cầu Giấy
- 1 Công ty TNHH LFF Air Express VP1901, tầng 19, Tòa nhà EPIC, ô đất D14 khu đô thị mới Cầu Giấy (ngõ 19 Duy Tân), Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam 0111623151
- 2 Công ty cổ phần Solarist Ecosystem Số 32 Ngách 2 Ngõ 10 Nguyễn Văn Huyên, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam 0111623112
- 3 Công ty TNHH Học Viện Đào Tạo Và Tư Vấn Nhân Trí Số 483 đường Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam 0111623088
- 4 Công ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Lumina Tầng 8, Nhà số 3 Phố Dịch Vọng Hậu, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam 0111623063
- 5 Công ty TNHH 1 Thành Viên Elite Investment Fund Số 32, Ngách 2, Ngõ 10 Nguyễn Văn Huyên, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam 0111623056
- 6 Công ty TNHH Giải Pháp Vietflow Tầng 6 Tòa nhà Việt Á, số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam 0111623049
- 7 Công ty TNHH Dịch vụ Hàng Không Hoa Việt HTS C.SH01 Lô A3 tòa C Hà Nội Paragon, 181 Trần Quốc Vượng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620464
- 8 Văn phòng đại diện công ty cổ phần Ứng Dụng Công Nghệ Thực Phẩm Niran Global Tầng 3 tòa nhà 44+, số 12 ngõ 1 phố Dịch Vọng Hậu, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam 0107590030-002
- 9 Văn phòng đại diện công ty cổ phần đầu tư Và dịch vụ vận tải Đức Phúc Tầng 7 tòa nhà 44+, số 12 ngõ 1 phố Dịch Vọng Hậu, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam 5702147411-002
- 10 Công ty TNHH Putaner Việt Nam Văn phòng 905 - 906, tầng 9, tháp B, Epic Tower, ngõ 19 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615961
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Cầu Giấy
Cấp phường/xã 8.870 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Cầu Giấy →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Cầu Giấy trên FindBase được mở 29.493 lượt, trung bình 983,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 3226 lượt. Bảy ngày qua có 9.118 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (18.174 lượt). Cộng dồn từ đầu là 30.606 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Cầu Giấy — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.387.934 lượt, trung bình 46264,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 459.899 lượt, giảm 43% so với bảy ngày trước đó (807.894 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.471.267 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.