Công ty cổ phần Apparels Vietnam
Số 23, Hẻm 8/40/41, Ngõ số 8, đường Bát Khối, thôn 7, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần Apparels Vietnam có mã số thuế 0106740815, hoạt động từ ngày 07/01/2015. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Hồng Nhật. Ngành nghề chính: May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (mã 14100), cùng 192 ngành khác. Trụ sở tại Số 23, Hẻm 8/40/41, Ngõ số 8, đường Bát Khối, thôn 7, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0106740815 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 23, Hẻm 8/40/41, Ngõ số 8, đường Bát Khối, thôn 7, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Bát Tràng
Thành phố Hà Nội
Số 23, Hẻm 8/40/41, Ngõ số 8, đường Bát Khối, thôn 7, Xã Bát Tràng, Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Hồng Nhật |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 07/01/2015 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 090566•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần May Chiến Thắng Số 22 Thành Công, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100101058
- 2 Công ty TNHH Bigsun Global Việt Nam Tầng 1, Khối đế CT3-CT4 , Tổ Hợp Thương Mại Dịch Vụ và Căn Hộ The Pride , KĐTM An Hưng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106620109
- 3 Công ty TNHH Thương mại Tổng Hợp Sơn Anh Số 6, ngách 127/56 Văn Cao,, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104516416
- 4 Công ty TNHH Phát triển Đại Phú Lộc Thôn 1, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108373159
- 5 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu đầu tư Nhật Việt Thôn Yên Hà, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106193626
- 6 Công Ty TNHH May Á - Âu Số nhà 27, ngõ 317, tổ 4 phố Bùi Xương Trạch, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104082783
- 7 Công ty cổ phần thương mại Và sản xuất THV Hà Nội Số 10, Ngõ 73 Phố Hai Bà Trưng, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108238590
- 8 Công ty cổ phần đầu tư & Sản xuất Minh Long Số 101 C11, phố Mai Động, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106466697
- 9 Công ty cổ phần Bảo Hộ Lao Động Hòa Phát D26 Khu đấu giá Phú Lương 1, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105954726
- 10 Công ty TNHH Bảo Hộ Lao Động Phương Anh Thôn Dương Đanh, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105534626
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN APPARELS VIETNAM Mã số thuế: 0106740815 Địa chỉ: Số 23, Hẻm 8/40/41, Ngõ số 8, đường Bát Khối, thôn 7, Xã Bát Tràng, Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) ngành chính |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 20110 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23100 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 73100 | Quảng cáo |
| 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82920 | Dịch vụ đóng gói |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Bát Tràng
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 614
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 558
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 520
- VẬN TẢI KHO BÃI 348
- XÂY DỰNG 338
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 325
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 262
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 75
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 20
- Doanh nghiệp tư nhân
- 6
- Khác
- 6
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 512
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 219
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 87
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 65
- Tạm ngừng hoạt động
- 36
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 33
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Bát Tràng 953 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Xây dựng Và phát triển Hoàng Minh Group Số nhà 21, Ngách 339/12 Lê Xá, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111380452
- 2 Công ty cổ phần đầu tư Và Xây Lắp Vitaco Ngách 2/59 đường Đào Xuyên, Thôn Đào Xuyên, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111533557
- 3 Công ty TNHH Thương mại Và Du Lịch Thanh Hải Số 17, ngõ 61 đường Giáp Hải, đội 16, thôn Khoan Tế, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111522957
- 4 Công ty TNHH Air Power Hà Nội Số 22 Khu TĐC X1 Xóm 2, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109842967
- 5 Công ty TNHH Thương mại xây dựng Hoàng Cát Thôn 4 Đông Dư, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111621002
- 6 Công ty TNHH Đầu tư Trường Thuận Hải Thôn 5 Đường Đông Dư, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556057
- 7 Công ty cổ phần Phân Phối Và xuất nhập khẩu Thế Giới Lốp Số 12 Đường Giáp Hải, Thôn 2, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111427767
- 8 Công ty TNHH Mộc Annam Group Số 28 Xóm Lẻ, thôn Thuận Tốn, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111332339
- 9 Trường mầm non Kim Đức Thôn 2, Kim Lan, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111600919
- 10 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Thiết Bị CNC Toàn Cầu Số 68A, thôn Ngọc Động, Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111547366
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Bát Tràng
- 1 Công ty TNHH Thương mại xây dựng Hoàng Cát Thôn 4 Đông Dư, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111621002
- 2 Trường mầm non Kim Đức Thôn 2, Kim Lan, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111600919
- 3 Công ty TNHH Đầu tư Trường Thuận Hải Thôn 5 Đường Đông Dư, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556057
- 4 Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và dịch vụ Xuân Phú Đội 1 Đa Tốn, Xã Bát Tràng, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111550496
- 5 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Thiết Bị CNC Toàn Cầu Số 68A, thôn Ngọc Động, Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111547366
- 6 Công ty TNHH Thương mại Nguyên Liệu Và kỹ thuật Hải Hưng 12 Số 19 thôn 3 Bát Tràng, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111541244
- 7 Công ty TNHH TMDV & SX Nhựa Minh Dương Nhà 33 Ngách 45 Ngõ 68 Đường Giáp Hải, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540018
- 8 Công ty TNHH Dương Hải Group-Chi nhánh HN28 Số 73 Đường Hữu Nghị Thôn 3 Giang Cao, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111528469-016
- 9 Công ty cổ phần đầu tư Và Xây Lắp Vitaco Ngách 2/59 đường Đào Xuyên, Thôn Đào Xuyên, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111533557
- 10 Công ty cổ phần thương mại Và xuất nhập khẩu Việt Hưng Số nhà 1083, đường Bát Khối, thôn 4 Đông Dư, Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111535152
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 10 lượt, trung bình 0,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 24/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 11 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Bát Tràng
Cấp phường/xã 953 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Bát Tràng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Bát Tràng trên FindBase được mở 3.694 lượt, trung bình 123,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 18/09 với 749 lượt. Bảy ngày qua có 1.021 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (1.514 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3.882 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Bát Tràng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.259.543 lượt, trung bình 41984,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 465.453 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (697.176 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.337.101 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.