Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Khoáng Sản TH
Số 6, ngõ Hàng Bông, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Khoáng Sản TH có mã số thuế 0106741720, hoạt động từ ngày 08/01/2015. Người đại diện theo pháp luật: Lương Văn Thái. Ngành nghề chính: Khai thác quặng sắt (mã 07100), cùng 120 ngành khác. Trụ sở tại Số 6, ngõ Hàng Bông, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Hoàn Kiếm, trước là Phường Hàng Bông. Tình trạng: Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0106741720 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 6, ngõ Hàng Bông, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Hoàn Kiếm
Thành phố Hà Nội
Số 6, ngõ Hàng Bông, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Hàng Bông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Lương Văn Thái |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 08/01/2015 |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế |
📞 Liên hệ
- 091353•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Đầu tư Phú Dương C20, khu nhà ở VP Bộ Công An, số 12, ngõ 175 Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106382849
- 2 Công ty cổ phần Địa Chất Khoáng Sản Và Môi Trường Việt Nam Số 212 phố Tây Sơn, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105243377
- 3 Công ty cổ phần Tập Đoàn Bảo Gia Tầng 10, Tòa nhà Pacific Place, 83B Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105372608
- 4 Công ty cổ phần thương mại Và sản xuất công nghiệp Tầng 6, Tòa nhà Viễn Đông, số 36 phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102330663
- 5 Công ty cổ phần Tập Đoàn công nghiệp Mỏ Đại Sơn P109, Tầng 1, Nhà A Trung tâm Hội Nghị 37 Hùng Vương, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101842845
- 6 Công ty TNHH Tài Nguyên Đông Á Số 12, Ngách 4/226, ngõ 226, đường 422b, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101786100
- 7 Công ty cổ phần Cân Hà Số 25, Ngõ 74, Đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106715858
- 8 Công ty cổ phần đầu tư thương mại Và Khai Thác Khoáng Sản Thăng Long Lô 06-TT6, khu đô thị Nam An Khánh, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106383112
- 9 Công ty cổ phần đầu tư Bất Động Sản Và Khai Thác Khoáng Sản Thăng Long Số 20 phố Kim Quan, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108083403
- 10 Công ty cổ phần đầu tư Quốc Tế Mặt Trời Phương Đông Số 21 Thôn Hậu Dưỡng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106652333
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI KHOÁNG SẢN TH Mã số thuế: 0106741720 Địa chỉ: Số 6, ngõ Hàng Bông, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 6, ngõ Hàng Bông, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 07100 | Khai thác quặng sắt ngành chính |
| 01110 | Trồng lúa |
| 01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 01140 | Trồng cây mía |
| 01150 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 01160 | Trồng cây lấy sợi |
| 01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 01220 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 01230 | Trồng cây điều |
| 01240 | Trồng cây hồ tiêu |
| 01250 | Trồng cây cao su |
| 01260 | Trồng cây cà phê |
| 01270 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 01300 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 01410 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 01420 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 01440 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 01450 | Chăn nuôi lợn |
| 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 01700 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 02210 | Khai thác gỗ |
| 02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 03110 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 03230 | Sản xuất giống thủy sản |
| 05100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 05200 | Khai thác và thu gom than non |
| 06100 | Khai thác dầu thô |
| 06200 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 07300 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 08910 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 08920 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 08930 | Khai thác muối |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 10720 | Sản xuất đường. |
| 10730 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 11020 | Sản xuất rượu vang |
| 11030 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 13110 | Sản xuất sợi |
| 13120 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 13210 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 13220 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| 13230 | Sản xuất thảm, chăn đệm |
| 13240 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 15110 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 15200 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 20110 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 20300 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 22120 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23100 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Hoàn Kiếm
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.667
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 2.282
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.617
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 1.543
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.463
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.357
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 1.529
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 627
- Doanh nghiệp tư nhân
- 91
- Khác
- 41
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 28
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 16
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 2.991
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1.326
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 980
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 253
- Tạm ngừng hoạt động
- 232
- Ngừng hoạt động
- 95
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 40
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 24
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 16
- Chưa xác định
- 8
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 5
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Hoàn Kiếm 5.972 doanh nghiệp
- 1 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 2 Ngân Hàng thương mại cổ phần Ngoại Thương Việt Nam 198 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100112437
- 3 Công ty TNHH KDSX An Tuyên Hanoi Số 130 Hàng Trống, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111527232
- 4 Công ty TNHH Thành Nam Hub VN-Chi nhánh Hoàn Kiếm 35 Hàng Trống, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111525080-005
- 5 Công ty TNHH Đất Xanh 61 Phố Lý Thái Tổ, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104975258
- 6 Công ty cổ phần đầu tư thương mại Và Du Lịch Xuân Minh 211 Hàng Bông, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615986
- 7 Công ty TNHH VLXD Tố Vân 26 Phố Hàng Hòm, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111548017
- 8 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Du Lịch T&V Hà Nội Số 39-41, Phố Hàng Gà, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558463
- 9 Công ty TNHH Truyền Thông Và Công Nghệ Bếp Nhà 10A phố Lý Nam Đế, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội 0107833847
- 10 Công ty TNHH The In-Between Số 186 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111550619
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 4 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 5 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 6 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 7 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 8 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 9 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
- 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Công Nghệ Địa Không Gian Zelqor Khu 8, Thôn Thường Lệ, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540113
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Hoàn Kiếm
- 1 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Thời Trang Linh Giang Số 214A, Hàng Bông, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106304664
- 2 Trường Mầm non Hoàn Kiếm Số 3 Số Nhà Chung, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111617380
- 3 Công ty cổ phần đầu tư thương mại Và Du Lịch Xuân Minh 211 Hàng Bông, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615986
- 4 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Du Lịch T&V Hà Nội Số 39-41, Phố Hàng Gà, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558463
- 5 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Quang Ngọc Việt 46 Hàng Mành, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111554973
- 6 Công ty TNHH The In-Between Số 186 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111550619
- 7 Công ty TNHH Maison Hanna Tầng 1, 179 Phùng Hưng, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111548338
- 8 Công ty TNHH VLXD Tố Vân 26 Phố Hàng Hòm, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111548017
- 9 Công ty TNHH Du Lịch Và Lữ Hành Đức Phát Pro Số 4, Phố Lý Nam Đế, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111546066
- 10 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ TC Gold 33 đường Nguyễn Hữu Huân, Phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111546034
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Hoàn Kiếm
Cấp phường/xã 5.972 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Hoàn Kiếm →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Hoàn Kiếm trên FindBase được mở 25.500 lượt, trung bình 850 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 2913 lượt. Bảy ngày qua có 7.735 lượt, giảm 38% so với bảy ngày trước đó (12.475 lượt). Cộng dồn từ đầu là 26.297 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Hoàn Kiếm — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.721.801 lượt, trung bình 57393,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 213396 lượt. Bảy ngày qua có 542.389 lượt, giảm 39% so với bảy ngày trước đó (892.533 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.811.480 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.