Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và dịch vụ Tân Trang
Số 9B, ngõ 49, phố Vân Đồn, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và dịch vụ Tân Trang có mã số thuế 0106770263, hoạt động từ ngày 05/02/2015. Người đại diện theo pháp luật: Đinh Thị Thu Trang. Ngành nghề chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (mã 4641), cùng 201 ngành khác. Trụ sở tại Số 9B, ngõ 49, phố Vân Đồn, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Hồng Hà, trước là Phường Bạch Đằng. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0106770263 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 9B, ngõ 49, phố Vân Đồn, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Hồng Hà
Thành phố Hà Nội
Số 9B, ngõ 49, phố Vân Đồn, Phường Hồng Hà, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Đinh Thị Thu Trang |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 05/02/2015 |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
- 091551•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Quốc Tế Hải Long T2, Khối DVTM Tòa Handiresco, 31 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106129772
- 2 Công ty TNHH Thương mại Dũng Hoàn Số nhà 165, Khu vực Đồng Sầm, Quốc lộ 32, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111530316
- 3 Công ty TNHH Thời Trang Công Sở Nguyễn Năng - Chi nhánh Phú Xuyên Số 151 Quốc Lộ 1A, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam 2803149219-004
- 4 Công ty TNHH Long Khánh Group Số nhà 25, Ngõ 166/43, Đường Dương Đức Hiền, Thôn Linh Quy Bắc, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam 0111539975
- 5 Công ty TNHH Ack Group Số nhà 4, Ngách 50/20, Đường Phương Bảng, Thôn 2, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111398202
- 6 Công ty TNHH Sản xuất Dệt May Đại Dương Số nhà 34, Đội 1, thôn Thượng 1 Phùng Xá, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111544541
- 7 Công ty cổ phần sản xuất Và thương mại Thời Trang Long Thành D05, Lô CN 05-3 Cụm Công nghiệp Ninh Hiệp, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111548754
- 8 Công ty TNHH An Phát Aph Số 82 đường Đan Hội, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111103804
- 9 Công ty TNHH B&F Việt Nam Số nhà 19, Đường Pháp Vân, Tổ 15, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106340302
- 10 Công ty cổ phần 20-QP Số 6/68, ngõ 176, đường Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106991495
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂN TRANG Mã số thuế: 0106770263 Địa chỉ: Số 9B, ngõ 49, phố Vân Đồn, Phường Hồng Hà, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 9B, ngõ 49, phố Vân Đồn, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép ngành chính |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 08910 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 08920 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 10720 | Sản xuất đường. |
| 10730 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 11020 | Sản xuất rượu vang |
| 11030 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 13110 | Sản xuất sợi |
| 13120 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 13210 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 13220 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| 13230 | Sản xuất thảm, chăn đệm |
| 13240 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 13290 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 15110 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 15200 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| 20110 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 20290 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 20300 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 22120 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23100 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 23990 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 32110 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32120 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32200 | Sản xuất nhạc cụ |
| 32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33150 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 38210 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 46310 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 47990 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 53100 | Bưu chính |
| 53200 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 63120 | Cổng thông tin |
| 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 73100 | Quảng cáo |
| 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 77220 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 77290 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 81100 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 81290 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 82200 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 93210 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 95220 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 95230 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 95290 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 96100 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 96200 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 96310 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 96320 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ |
| 96330 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 96390 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Hồng Hà
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 3.304
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 2.827
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 2.340
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.972
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.784
- XÂY DỰNG 1.664
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 1.362
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 733
- Doanh nghiệp tư nhân
- 38
- Khác
- 16
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 13
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 9
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 2.834
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1.200
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 1.179
- Tạm ngừng hoạt động
- 271
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 186
- Ngừng hoạt động
- 81
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 23
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 14
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 10
- Chưa xác định
- 4
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 2
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Hồng Hà 5.805 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đông Đô Số 63 đường 11 tập thể F 361 An Dương, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100254199
- 2 CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU áI LINH Số 171 Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109494646
- 3 Công ty TNHH Dịch vụ Vệ Sinh công nghiệp Hải Ly Số 04, ngõ 75, phố An Xá, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội 0105831562
- 4 Công ty cổ phần Tư Vấn phát triển Bắc Á Số 19B ngõ 34 đường Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam 0111486032
- 5 Công ty cổ phần vận tải Và Du Lịch Việt Số 38, tổ 16, cụm 3, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102659754
- 6 Hộ Kinh Doanh Phụ Tùng Ô Tô Minh Anh Số 22 Tổ 50 Đồng Nhân B, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam 8794204302-001
- 7 Công ty TNHH Đầu tư Và xây dựng V - Coast Nhà số 4 ngõ 24 An Xá, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111538185
- 8 Công ty TNHH Otigon 9/229 Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111442797
- 9 Công ty cổ phần Tràng Tiền Tràng Tiền 35 Số 138, phố Phúc Tân, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102640619
- 10 Công ty TNHH MTV Zenit Health 442 Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557558
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Hồng Hà
- 1 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu TMH Fruit - Chi nhánh Bắc Trung Bộ Số nhà 28/128/69 Phố Tứ Liên, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam 1201686408-001
- 2 Công ty TNHH Công Nghệ Và thương mại CHM Việt Nam Số nhà 17/135 đường Hàm Tử Quan, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111559121
- 3 Công ty TNHH MTV Zenit Health 442 Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557558
- 4 Công ty cổ phần đầu tư HC Holding Nhà C35, Dự án Hồ An Dương, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557389
- 5 Công ty TNHH Thương mại Và Phân Phối Hùng Cường Số 86 Ngõ 89 Phố Tứ Liên, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111548994
- 6 Công ty cổ phần Safefire Labs Số 31-B2 Đầm Trấu, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111544196
- 7 Công ty TNHH Thương mại Onew Tầng 4, 117 Vân Đồn, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111542431
- 8 Công ty cổ phần H & H Global Việt Nam Số nhà 32, đường 2, Tập thể F361 An Dương, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111542375
- 9 Công ty TNHH Kinh Doanh Khoáng Sản Haco Số 25 ngách 15/762 đường Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111538266
- 10 Công ty TNHH Đầu tư Và xây dựng V - Coast Nhà số 4 ngõ 24 An Xá, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111538185
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Hồng Hà
Cấp phường/xã 5.805 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Hồng Hà →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Hồng Hà trên FindBase được mở 20.510 lượt, trung bình 683,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 2951 lượt. Bảy ngày qua có 6.458 lượt, giảm 41% so với bảy ngày trước đó (10.929 lượt). Cộng dồn từ đầu là 23.588 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Hồng Hà — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.670.304 lượt, trung bình 55676,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 213396 lượt. Bảy ngày qua có 490.892 lượt, giảm 45% so với bảy ngày trước đó (892.533 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.759.983 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.