FindBase — Mã số thuế
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty cổ phần Life Net

Số 28, ngách 107/6, phố Vĩnh Phúc, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

Tên giao dịch: LIFENET .,JSC

Công ty cổ phần Life Net có mã số thuế 0106807530, hoạt động từ ngày 31/03/2015. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Đăng Tùng. Ngành nghề chính: Xuất bản phần mềm (mã 58200), cùng 231 ngành khác. Trụ sở tại Số 28, ngách 107/6, phố Vĩnh Phúc, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Ngọc Hà, trước là Phường Vĩnh Phúc. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.

Mã số thuế
0106807530
Ngày cấp
07/04/2015 (11 năm)
Người đại diện
Nguyễn Đăng Tùng

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0106807530
Địa chỉ Số 28, ngách 107/6, phố Vĩnh Phúc, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Ngọc Hà Thành phố Hà Nội
Số 28, ngách 107/6, phố Vĩnh Phúc, Phường Ngọc Hà, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội
Địa giới cũ Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Nguyễn Đăng Tùng
Ngày bắt đầu hoạt động 31/03/2015
Tình trạng Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty cổ phần tập đoàn công nghệ CMC CMC Tower, số 11 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104989966
  2. 2 Công ty cổ phần Giải Pháp First Trust Tầng 1, Tòa nhà Lilama 10, phố Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104493085
  3. 3 Công ty cổ phần Công Nghệ Và Tài Nguyên Môi Trường Thành Nam Số 32, ngõ 49/66/10, phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106290891
  4. 4 Công ty CP công nghệ SOTA TEK Xóm 8, thôn Hoàng Kim, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109416905
  5. 5 Công ty cổ phần Phần Mềm Nam Phong Số 2, ngõ 409 Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105161614
  6. 6 Công ty TNHH Koei Tecmo Software Việt Nam Tầng 5 và Tầng 17, tòa nhà Peakview, Số 36 Phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105048633
  7. 7 Công ty TNHH 1618play Số nhà 11, ngách 25, ngõ 203 phố Tôn Đức Thắng, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108124642
  8. 8 Công ty cổ phần Alisso Việt Nam Số 21, Ngõ 48, Phố Văn Trì, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106793503
  9. 9 Công ty TNHH 1618play Số nhà 11, ngách 25, ngõ 203 phố Tôn Đức Thắng, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108562526
  10. 10 Công ty TNHH Công Nghệ Môi Trường Hài Hòa Tầng 2, tòa nhà Technosoft Building , khu công nghiệp, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110238421

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN LIFE NET
Mã số thuế: 0106807530
Địa chỉ: Số 28, ngách 107/6, phố Vĩnh Phúc, Phường Ngọc Hà, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 28, ngách 107/6, phố Vĩnh Phúc, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

58200 Xuất bản phần mềm ngành chính
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
14100 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
14300 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
15120 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
18110 In ấn
18120 Dịch vụ liên quan đến in
1820 Sao chép bản ghi các loại
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
23930 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
27320 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
27500 Sản xuất đồ điện dân dụng
27900 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2910 Sản xuất xe có động cơ
2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
3091 Sản xuất mô tô, xe máy
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
3220 Sản xuất nhạc cụ
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
33120 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
33200 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
43210 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
45200 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
45420 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
47910 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
56290 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
61100 Hoạt động viễn thông có dây
61200 Hoạt động viễn thông không dây
6190 Hoạt động viễn thông khác
62010 Lập trình máy vi tính
62020 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
62090 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
63110 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
63120 Cổng thông tin
66190 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
70200 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7213 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
7221 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
7222 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
73100 Quảng cáo
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
74100 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
78100 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
78200 Cung ứng lao động tạm thời
7911 Đại lý du lịch
79120 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
82300 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
82910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
82990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
85590 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
85600 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Ngọc Hà

7.649Tổng doanh nghiệp
4.257Đang hoạt động
3.381Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 3.939
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 3.553
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 2.865
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 2.746
  • VẬN TẢI KHO BÃI 2.074
  • XÂY DỰNG 2.053

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
1.500
Công ty cổ phần ngoài NN
1.089
Doanh nghiệp tư nhân
27
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
20
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
14
Khác
2

Theo tình trạng

Đang hoạt động
4.257
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
1.349
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
1.193
Tạm ngừng hoạt động
337
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
259
Ngừng hoạt động
133
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
51
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
29
Tạm nghỉ kinh doanh
24
Chưa xác định
11
Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
6

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Ngọc Hà 7.649 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty cổ phần 3D-Vina Số 439 Hoàng Hoa Thám, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội 0105192771
  2. 2 Ngân Hàng TNHH Một thành viên Anz (Việt Nam) Tầng 10, Tháp 2, Tòa nhà CAPITAL PLACE, số 29 Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0103134809
  3. 3 Công ty TNHH Nha Khoa Bác Sĩ Hồng Số 3, Ngõ 73 Giang Văn Minh, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam 0111515325
  4. 4 Công ty TNHH Dịch vụ Ẩm Thực Miền Tây 51 Giang Văn Minh, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110481627
  5. 5 Văn phòng đại diện ZIEMANN HOLVRIEKA GMBH tại Hà Nội P1608, Tầng 16 Tòa nhà Deaha Business Center, 360 Kim Mã, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104607208
  6. 6 Công ty TNHH Đầu tư Và dịch vụ Hanahomes Số 12 ngõ 8, phố Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110004631
  7. 7 Công ty cổ phần Viên Lâm Hà Nội Số 2 Ngách 6/14 Phố Đội Nhân, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101860241
  8. 8 Công ty TNHH Du Lịch Odyssey Indochina Tầng 3, Tòa nhà 12-16 phố Đốc Ngữ, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556755
  9. 9 Công ty TNHH In Nhanh 2S Việt Nam Số 49 ngõ 135 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111341365
  10. 10 Công ty cổ phần Quốc Tế Sơn Hà Tầng 13, Tòa Capital Place, số 29 phố Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100776445
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Ngọc Hà →

Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
  2. 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
  3. 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
  4. 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
  5. 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
  6. 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
  7. 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
  8. 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
  9. 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
  10. 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Ngọc Hà

  1. 1 Công ty TNHH Đầu tư Everrise Số 349, Đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam 0111621147
  2. 2 Công ty TNHH Verpelin 11/376/56/29 Bưởi, Tổ 6, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620030
  3. 3 Công ty TNHH Đầu tư Kinh Doanh Và phát triển Vạn Thịnh Số 12, ngõ 185 phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam 0111619564
  4. 4 Công ty TNHH Cicoai Số 9, ngách 4, ngõ 409 phố Kim Mã, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam 0111598201
  5. 5 Công ty TNHH Duracare Số 73 phố Giang Văn Minh, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556804
  6. 6 Công ty TNHH Welllife Việt Nam Số 14 ngõ 6 phố Vạn Phúc, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556787
  7. 7 Công ty TNHH Du Lịch Odyssey Indochina Tầng 3, Tòa nhà 12-16 phố Đốc Ngữ, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556755
  8. 8 Công ty TNHH TM&DV Trust One Tầng 19, tòa Capital Place, 29 Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556064
  9. 9 Công ty cổ phần Giáo Dục Và Đào Tạo Ves Số 4 ngõ 4 Vạn Phúc, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552084
  10. 10 Công ty TNHH Đầu tư Kinh Doanh Và Tư Vấn An Bình Số 14b Ngõ 6 Phố Vạn Phúc, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552052

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem3
30 ngày qua3
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (11/09 – 10/10) 11/09: 0 lượt 12/09: 0 lượt 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 2 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 1 lượt 11/0926/0910/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 28/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Ngọc Hà

Cấp phường/xã 7.649 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Ngọc Hà →

Tổng lượt xem23.021
30 ngày qua22.222
7 ngày qua7.176
Bình quân/ngày 740,7
Lượt xem địa bàn Phường Ngọc Hà, 30 ngày gần nhất (11/09 – 10/10) 11/09: 4 lượt 12/09: 11 lượt 13/09: 28 lượt 14/09: 13 lượt 15/09: 21 lượt 16/09: 40 lượt 17/09: 59 lượt 18/09: 40 lượt 19/09: 22 lượt 20/09: 33 lượt 21/09: 9 lượt 22/09: 15 lượt 23/09: 26 lượt 24/09: 125 lượt 25/09: 303 lượt 26/09: 410 lượt 27/09: 504 lượt 28/09: 1274 lượt 29/09: 2809 lượt 30/09: 2848 lượt 01/10: 2195 lượt 02/10: 2201 lượt 03/10: 2056 lượt 04/10: 2251 lượt 05/10: 2094 lượt 06/10: 1661 lượt 07/10: 585 lượt 08/10: 125 lượt 09/10: 225 lượt 10/10: 235 lượt 11/0926/0910/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Ngọc Hà trên FindBase được mở 22.222 lượt, trung bình 740,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 30/09 với 2848 lượt. Bảy ngày qua có 7.176 lượt, giảm 48% so với bảy ngày trước đó (13.887 lượt). Cộng dồn từ đầu là 23.021 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Ngọc Hà — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội

Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Tổng lượt xem1.344.207
30 ngày qua1.266.649
7 ngày qua472.559
Bình quân/ngày 42221,6
Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội, 30 ngày gần nhất (11/09 – 10/10) 11/09: 5775 lượt 12/09: 2066 lượt 13/09: 4280 lượt 14/09: 1153 lượt 15/09: 597 lượt 16/09: 6255 lượt 17/09: 6864 lượt 18/09: 4831 lượt 19/09: 2534 lượt 20/09: 3006 lượt 21/09: 2333 lượt 22/09: 3007 lượt 23/09: 4800 lượt 24/09: 9572 lượt 25/09: 18044 lượt 26/09: 21797 lượt 27/09: 29002 lượt 28/09: 70415 lượt 29/09: 102669 lượt 30/09: 103076 lượt 01/10: 127849 lượt 02/10: 131415 lượt 03/10: 132750 lượt 04/10: 139720 lượt 05/10: 160389 lượt 06/10: 97334 lượt 07/10: 34416 lượt 08/10: 9166 lượt 09/10: 15039 lượt 10/10: 16495 lượt 11/0926/0910/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.266.649 lượt, trung bình 42221,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 472.559 lượt, giảm 32% so với bảy ngày trước đó (697.176 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.344.207 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.