FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Thương mại Và vận tải NTT Việt Nam

Số 11, Ngõ 11, Thôn Mai Châu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam.

Tên giao dịch: NTT VIET NAM TRADING AND TRANSPORT COMPANY LIMITED

Công ty TNHH Thương mại Và vận tải NTT Việt Nam có mã số thuế 0106860975, hoạt động từ ngày 26/05/2015. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Tất Công. Ngành nghề chính: Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (mã 4931), cùng 214 ngành khác. Trụ sở tại Số 11, Ngõ 11, Thôn Mai Châu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Thiên Lộc, trước là Xã Đại Mạch. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
0106860975
Ngày cấp
26/05/2015 (11 năm)
Người đại diện
Nguyễn Tất Công

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0106860975
Địa chỉ Số 11, Ngõ 11, Thôn Mai Châu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Xã Thiên Lộc Thành phố Hà Nội
Số 11, Ngõ 11, Thôn Mai Châu, Xã Thiên Lộc, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội
Địa giới cũ Xã Đại Mạch, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Nguyễn Tất Công
Ngày bắt đầu hoạt động 26/05/2015
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Koops Số 19, 457/58 Đường Xuân Đỉnh, TDP Cáo Đỉnh 2, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội 0111095504
  2. 2 Công ty cổ phần Ahd Thăng Long Tổ dân phố Nhuệ Giang, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108937983
  3. 3 Công ty TNHH Du Lịch Và vận tải Tuấn Kiệt Hà Nội Số 5, Đường Nhà Văn Hoá, Thôn Nội Phật, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam 0111565527
  4. 4 Công ty TNHH Thương mại Và Du Lịch Thanh Hải Số 17, ngõ 61 đường Giáp Hải, đội 16, thôn Khoan Tế, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111522957
  5. 5 Công ty TNHH Vận tải Ngọc Hoa Pearl Số nhà 79, đường Thượng Quất, Thôn Hợp Tiến, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam 0111537865
  6. 6 Công ty cổ phần Du Lịch Và thương mại Sơn Hải Đội 2, thôn Tả Thanh Oai, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104984887
  7. 7 Công ty cổ phần dịch vụ vận tải Hà Hưng Số nhà 15B, Ngõ Chua, Đội 2, Thôn Đại Định, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111542093
  8. 8 Công ty TNHH Vận tải Du Lịch Vi Linh Xóm 1, Thôn Tri Chỉ, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109331095
  9. 9 Chi nhánh Hà Nội - Công ty TNHH Dịch vụ Lữ Hành Minh Long Số 82D Phố Nguyễn Đức cảnh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0107528547-001
  10. 10 Công ty cổ phần dịch vụ vận tải Và thương mại Du Lịch Taxi Crab Số 10 Thôn Ngoại Độ, Xã Hòa Xá, TP Hà Nội, Việt Nam 0111545383

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI NTT VIỆT NAM
Mã số thuế: 0106860975
Địa chỉ: Số 11, Ngõ 11, Thôn Mai Châu, Xã Thiên Lộc, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 11, Ngõ 11, Thôn Mai Châu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) ngành chính
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
10500 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
10620 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
10710 Sản xuất các loại bánh từ bột
10720 Sản xuất đường.
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
10740 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
10750 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
10800 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
11010 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
11020 Sản xuất rượu vang
11030 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
13110 Sản xuất sợi
13120 Sản xuất vải dệt thoi
13130 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
14100 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
14200 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
14300 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
15110 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
15120 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
16210 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
16220 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
16230 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
17010 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
18110 In ấn
18120 Dịch vụ liên quan đến in
18200 Sao chép bản ghi các loại
20110 Sản xuất hóa chất cơ bản
20120 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
20210 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
20290 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
20300 Sản xuất sợi nhân tạo
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
22110 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
23100 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
23910 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
23920 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
23930 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
23960 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
23990 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
24100 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
24310 Đúc sắt, thép
24320 Đúc kim loại màu
25110 Sản xuất các cấu kiện kim loại
25120 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
25910 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
25920 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
25930 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
26100 Sản xuất linh kiện điện tử
26200 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
26300 Sản xuất thiết bị truyền thông
26400 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
26510 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
26520 Sản xuất đồng hồ
26600 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
26700 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
27200 Sản xuất pin và ắc quy
27310 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
27320 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
27330 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
27400 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
27500 Sản xuất đồ điện dân dụng
27900 Sản xuất thiết bị điện khác
28110 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
28120 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
28130 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
28140 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
28150 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
28160 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
28170 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
28180 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
28190 Sản xuất máy thông dụng khác
28210 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
28220 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
28230 Sản xuất máy luyện kim
28240 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
28250 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
28260 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2910 Sản xuất xe có động cơ
2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
30910 Sản xuất mô tô, xe máy
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
30990 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
32110 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
32120 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
32200 Sản xuất nhạc cụ
32300 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
32400 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
33110 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
33120 Sửa chữa máy móc, thiết bị
33130 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
33140 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
33190 Sửa chữa thiết bị khác
33200 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
36000 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
38110 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
38210 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
39000 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
45200 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
45420 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
46340 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
46900 Bán buôn tổng hợp
47110 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
47210 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
47230 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
47240 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
47300 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
47420 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
47530 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
47610 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
47620 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
47630 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
47640 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
47910 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
47990 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
49110 Vận tải hành khách đường sắt
49120 Vận tải hàng hóa đường sắt
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
56290 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
68100 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
68200 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
70200 Hoạt động tư vấn quản lý
71200 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7221 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
7222 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
73100 Quảng cáo
73200 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
74100 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7710 Cho thuê xe có động cơ
77210 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
77220 Cho thuê băng, đĩa video
77290 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
78100 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
78200 Cung ứng lao động tạm thời
79110 Đại lý du lịch
79120 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
81100 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
81210 Vệ sinh chung nhà cửa
81300 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
82110 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
82300 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
82920 Dịch vụ đóng gói
82990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Thiên Lộc

1.300Tổng doanh nghiệp
794Đang hoạt động
505Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 756
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 679
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 653
  • XÂY DỰNG 488
  • VẬN TẢI KHO BÃI 445
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 430

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
289
Công ty cổ phần ngoài NN
114
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
10
Doanh nghiệp tư nhân
5
Khác
5
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
3

Theo tình trạng

Đang hoạt động
794
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
358
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
77
Tạm ngừng hoạt động
35
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
29
Tạm nghỉ kinh doanh
2
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
2
Chưa xác định
1
Ngừng hoạt động
1
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
  2. 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
  3. 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
  4. 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
  5. 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
  6. 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
  7. 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
  8. 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
  9. 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
  10. 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Thiên Lộc

  1. 1 Trường Tiểu Học Kim Chung Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111611903
  2. 2 Công ty TNHH Đào Tạo Và Làm Đẹp Linhlinhacademy Số 30, Đường Đa Lộc, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111562702
  3. 3 Công ty TNHH BK Battech MB Thôn Đại Đồng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555374
  4. 4 Công ty TNHH Thực Phẩm Vũ Linh HN Số nhà 23 ngõ 2 đội 9 thôn Hậu Dưỡng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555166
  5. 5 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Năng Lượng Xanh Nhật Phương Nhà số 5 Ngõ 3 Đường Cổng Hậu 2, Thôn Hậu Dưỡng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111541727
  6. 6 Công ty TNHH Thực Phẩm Thiên Lộc Việt Đội 2, Thôn Nhuế (tại nhà bà Lê Thị Hoàn), Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540811
  7. 7 Công ty CP Chăn Nuôi Phúc Khánh Thành Đội 6, Thôn Mạch Lũng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111540829
  8. 8 Công ty TNHH Cơ Điện Hacabi M&E Thôn Đại Đồng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111539580
  9. 9 Công ty TNHH Thực Phẩm Văn Lăng Thôn Thọ Đa, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111539654
  10. 10 Công ty TNHH Giải Pháp Ai Và Chuyển Đổi Số Nexus Ai Số nhà 238, Cụm 5, Thôn Cầu Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111537960

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem4
30 ngày qua4
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 1 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 1 lượt 05/10: 1 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 0 lượt 13/10: 1 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Xã Thiên Lộc

Cấp phường/xã 1.300 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Thiên Lộc →

Tổng lượt xem7.044
30 ngày qua6.772
7 ngày qua1.883
Bình quân/ngày 225,7
Lượt xem địa bàn Xã Thiên Lộc, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 21 lượt 15/09: 8 lượt 16/09: 24 lượt 17/09: 22 lượt 18/09: 44 lượt 19/09: 22 lượt 20/09: 44 lượt 21/09: 93 lượt 22/09: 57 lượt 23/09: 38 lượt 24/09: 73 lượt 25/09: 67 lượt 26/09: 61 lượt 27/09: 102 lượt 28/09: 263 lượt 29/09: 199 lượt 30/09: 289 lượt 01/10: 370 lượt 02/10: 400 lượt 03/10: 595 lượt 04/10: 605 lượt 05/10: 1127 lượt 06/10: 365 lượt 07/10: 131 lượt 08/10: 50 lượt 09/10: 83 lượt 10/10: 111 lượt 11/10: 554 lượt 12/10: 716 lượt 13/10: 238 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Thiên Lộc trên FindBase được mở 6.772 lượt, trung bình 225,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 1127 lượt. Bảy ngày qua có 1.883 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (3.751 lượt). Cộng dồn từ đầu là 7.044 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Thiên Lộc — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội

Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Tổng lượt xem1.813.759
30 ngày qua1.724.080
7 ngày qua544.668
Bình quân/ngày 57469,3
Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 1153 lượt 15/09: 597 lượt 16/09: 6255 lượt 17/09: 6864 lượt 18/09: 4831 lượt 19/09: 2534 lượt 20/09: 3006 lượt 21/09: 2333 lượt 22/09: 3007 lượt 23/09: 4800 lượt 24/09: 9572 lượt 25/09: 18044 lượt 26/09: 21797 lượt 27/09: 29002 lượt 28/09: 70415 lượt 29/09: 102669 lượt 30/09: 103076 lượt 01/10: 127849 lượt 02/10: 131415 lượt 03/10: 132750 lượt 04/10: 139720 lượt 05/10: 160389 lượt 06/10: 97334 lượt 07/10: 34416 lượt 08/10: 9166 lượt 09/10: 15039 lượt 10/10: 17810 lượt 11/10: 181786 lượt 12/10: 213396 lượt 13/10: 73055 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.724.080 lượt, trung bình 57469,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 213396 lượt. Bảy ngày qua có 544.668 lượt, giảm 39% so với bảy ngày trước đó (892.533 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.813.759 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.