FindBase — Mã số thuế
Tạm ngừng hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Xuất nhập khẩu thương mại Phương Phương

Số 37, phố Châu Long, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

Tên giao dịch: PHUONG PHUONG IMPEXP CO.,LTD · Tên viết tắt: PHUONG PHUONG IMPEXP CO.,LTD

Công ty TNHH Xuất nhập khẩu thương mại Phương Phương có mã số thuế 0107015778, hoạt động từ ngày 05/10/2015. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thị Phương. Ngành nghề chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (mã 4641), cùng 212 ngành khác. Trụ sở tại Số 37, phố Châu Long, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.. Tình trạng: Tạm ngừng hoạt động.

Mã số thuế
0107015778
Ngày cấp
05/10/2015 (11 năm)
Người đại diện
Nguyễn Thị Phương

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0107015778
Địa chỉ Số 37, phố Châu Long, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Ba Đình Thành phố Hà Nội
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Nguyễn Thị Phương
Ngày bắt đầu hoạt động 05/10/2015
Loại hình doanh nghiệp Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng Tạm ngừng hoạt động

📞 Liên hệ

Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Quốc Tế Hải Long T2, Khối DVTM Tòa Handiresco, 31 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106129772
  2. 2 Công ty TNHH Thương mại Dũng Hoàn Số nhà 165, Khu vực Đồng Sầm, Quốc lộ 32, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111530316
  3. 3 Công ty TNHH Thời Trang Công Sở Nguyễn Năng - Chi nhánh Phú Xuyên Số 151 Quốc Lộ 1A, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam 2803149219-004
  4. 4 Công ty TNHH Long Khánh Group Số nhà 25, Ngõ 166/43, Đường Dương Đức Hiền, Thôn Linh Quy Bắc, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam 0111539975
  5. 5 Công ty TNHH Ack Group Số nhà 4, Ngách 50/20, Đường Phương Bảng, Thôn 2, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111398202
  6. 6 Công ty TNHH Sản xuất Dệt May Đại Dương Số nhà 34, Đội 1, thôn Thượng 1 Phùng Xá, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111544541
  7. 7 Công ty cổ phần sản xuất Và thương mại Thời Trang Long Thành D05, Lô CN 05-3 Cụm Công nghiệp Ninh Hiệp, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111548754
  8. 8 Công ty TNHH An Phát Aph Số 82 đường Đan Hội, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111103804
  9. 9 Công ty TNHH B&F Việt Nam Số nhà 19, Đường Pháp Vân, Tổ 15, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106340302
  10. 10 Công ty cổ phần 20-QP Số 6/68, ngõ 176, đường Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106991495

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI PHƯƠNG PHƯƠNG
Mã số thuế: 0107015778
Địa chỉ: Số 37, phố Châu Long, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép ngành chính
01150 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
01160 Trồng cây lấy sợi
01170 Trồng cây có hạt chứa dầu
0220 Khai thác gỗ
02400 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0312 Khai thác thủy sản nội địa
05100 Khai thác và thu gom than cứng
05200 Khai thác và thu gom than non
06100 Khai thác dầu thô
06200 Khai thác khí đốt tự nhiên
07100 Khai thác quặng sắt
07210 Khai thác quặng uranium và quặng thorium
07300 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
08910 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
08920 Khai thác và thu gom than bùn
08930 Khai thác muối
09100 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
10620 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
10710 Sản xuất các loại bánh từ bột
10720 Sản xuất đường.
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
10740 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
10750 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
10790 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
10800 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
11010 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
11020 Sản xuất rượu vang
11030 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
13110 Sản xuất sợi
13120 Sản xuất vải dệt thoi
13130 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
14200 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
14300 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
15110 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
15120 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
16210 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
16220 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
16230 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
17010 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
18110 In ấn
18120 Dịch vụ liên quan đến in
18200 Sao chép bản ghi các loại
19100 Sản xuất than cốc
19200 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
20110 Sản xuất hóa chất cơ bản
20120 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
20210 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
20300 Sản xuất sợi nhân tạo
22110 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
23100 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
23910 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
23920 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
23960 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
23990 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
24100 Sản xuất sắt, thép, gang
24200 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
24310 Đúc sắt, thép
24320 Đúc kim loại màu
25110 Sản xuất các cấu kiện kim loại
25120 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
25130 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
25910 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
25920 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
25930 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
26100 Sản xuất linh kiện điện tử
26200 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
26300 Sản xuất thiết bị truyền thông
26400 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
27200 Sản xuất pin và ắc quy
27310 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
27330 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
27400 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
27500 Sản xuất đồ điện dân dụng
28110 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
28120 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
28130 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
28140 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
28150 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
28160 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
28170 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
28180 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
28210 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
28220 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
28230 Sản xuất máy luyện kim
28240 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
28250 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
28260 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2910 Sản xuất xe có động cơ
2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
30110 Đóng tàu và cấu kiện nổi
30120 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
30200 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
30910 Sản xuất mô tô, xe máy
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
32110 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
32120 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
32200 Sản xuất nhạc cụ
32300 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
32400 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
33110 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
33120 Sửa chữa máy móc, thiết bị
33130 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
33140 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
33200 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
35200 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
36000 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
38110 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
38210 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
39000 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
43110 Phá dỡ
43120 Chuẩn bị mặt bằng
43210 Lắp đặt hệ thống điện
43300 Hoàn thiện công trình xây dựng
45420 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
46340 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
46900 Bán buôn tổng hợp
47110 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
47210 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
47230 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
47240 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
47300 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
47420 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
47530 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
47610 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
47630 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
47640 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
47910 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
68200 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
70200 Hoạt động tư vấn quản lý
73100 Quảng cáo
73200 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
74100 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7710 Cho thuê xe có động cơ
77210 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
79110 Đại lý du lịch
79120 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
82300 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
82990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
8511 Giáo dục nhà trẻ
8512 Giáo dục mẫu giáo
8521 Giáo dục tiểu học
8522 Giáo dục trung học cơ sở
8523 Giáo dục trung học phổ thông
95110 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
95120 Sửa chữa thiết bị liên lạc
95210 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
95220 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
95230 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
95240 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
96100 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
96200 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
96310 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Ba Đình

4.261Tổng doanh nghiệp
2.058Đang hoạt động
2.201Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.148
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.854
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.385
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.322
  • VẬN TẢI KHO BÃI 1.114
  • DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 1.064

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
978
Công ty cổ phần ngoài NN
602
Doanh nghiệp tư nhân
26
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
25
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
11
Khác
9

Theo tình trạng

Đang hoạt động
2.058
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
877
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
861
Tạm ngừng hoạt động
186
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
140
Ngừng hoạt động
60
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
37
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
31
Tạm nghỉ kinh doanh
6
Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
3
Chưa xác định
2

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
  2. 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
  3. 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
  4. 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
  5. 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
  6. 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
  7. 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
  8. 8 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
  9. 9 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
  10. 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Công Nghệ Địa Không Gian Zelqor Khu 8, Thôn Thường Lệ, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540113
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Ba Đình

  1. 1 Chi nhánh 1 công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Tổng Hợp Ngọc Thanh Tầng 1, 2, 3, 4 số 30 Giang Văn Minh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0102401240-002
  2. 2 Công ty TNHH Ultra Soul Số 85 Linh Lang, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111598586
  3. 3 Công ty TNHH Sản xuất Màng Nilon Đa Năng Việt Trung Số 8 Nguyễn Văn Ngọc, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111550626
  4. 4 Công ty cổ phần HC Ecopower Số 27 ngách 68/16 Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111547422
  5. 5 Công ty cổ phần phát triển Đức Quý Số 01 Nguyễn Biểu, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111546355
  6. 6 Công ty TNHH Afac529 Số nhà 93, ngõ 87 Láng Hạ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111546411
  7. 7 Công ty TNHH Đầu tư thương mại dịch vụ Tiến Minh Số 34 đường Điện Biên Phủ, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111538883
  8. 8 Công ty TNHH Bảo Tàng Sen Việt Nam Tầng 3, Số 16, Phố Lạc Chính, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111538805
  9. 9 Công ty TNHH Hệ Sinh Thái Prife 54 Ngọc Hà, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111533902
  10. 10 Công ty TNHH Waver VN Số 39 đường Nguyễn Khắc Hiếu, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111533892

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem4
30 ngày qua4
7 ngày qua2
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 1 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 1 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 1 lượt 13/10: 1 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 100% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Ba Đình

Cấp phường/xã 4.261 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Ba Đình →

Tổng lượt xem18.597
30 ngày qua18.057
7 ngày qua5.115
Bình quân/ngày 601,9
Lượt xem địa bàn Phường Ba Đình, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 9 lượt 15/09: 5 lượt 16/09: 25 lượt 17/09: 33 lượt 18/09: 29 lượt 19/09: 23 lượt 20/09: 21 lượt 21/09: 9 lượt 22/09: 8 lượt 23/09: 28 lượt 24/09: 119 lượt 25/09: 169 lượt 26/09: 213 lượt 27/09: 371 lượt 28/09: 808 lượt 29/09: 2126 lượt 30/09: 2050 lượt 01/10: 1162 lượt 02/10: 1165 lượt 03/10: 1149 lượt 04/10: 1233 lượt 05/10: 1253 lượt 06/10: 934 lượt 07/10: 307 lượt 08/10: 68 lượt 09/10: 136 lượt 10/10: 167 lượt 11/10: 1891 lượt 12/10: 2032 lượt 13/10: 514 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Ba Đình trên FindBase được mở 18.057 lượt, trung bình 601,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 2126 lượt. Bảy ngày qua có 5.115 lượt, giảm 43% so với bảy ngày trước đó (8.946 lượt). Cộng dồn từ đầu là 18.597 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Ba Đình — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội

Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Tổng lượt xem1.799.678
30 ngày qua1.709.999
7 ngày qua530.587
Bình quân/ngày 57000
Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 1153 lượt 15/09: 597 lượt 16/09: 6255 lượt 17/09: 6864 lượt 18/09: 4831 lượt 19/09: 2534 lượt 20/09: 3006 lượt 21/09: 2333 lượt 22/09: 3007 lượt 23/09: 4800 lượt 24/09: 9572 lượt 25/09: 18044 lượt 26/09: 21797 lượt 27/09: 29002 lượt 28/09: 70415 lượt 29/09: 102669 lượt 30/09: 103076 lượt 01/10: 127849 lượt 02/10: 131415 lượt 03/10: 132750 lượt 04/10: 139720 lượt 05/10: 160389 lượt 06/10: 97334 lượt 07/10: 34416 lượt 08/10: 9166 lượt 09/10: 15039 lượt 10/10: 17810 lượt 11/10: 181786 lượt 12/10: 213396 lượt 13/10: 58974 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.709.999 lượt, trung bình 57000 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 213396 lượt. Bảy ngày qua có 530.587 lượt, giảm 41% so với bảy ngày trước đó (892.533 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.799.678 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.