Công ty cổ phần Môi Trường Xanh Vạn Xuân
Thôn Chi Đông 4, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần Môi Trường Xanh Vạn Xuân có mã số thuế 0107016002, hoạt động từ ngày 05/10/2015. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Văn Thắng. Ngành nghề chính: Trồng rừng và chăm sóc rừng (mã 0210), cùng 119 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Chi Đông 4, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam.. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0107016002 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn Chi Đông 4, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Quang Minh Thành phố Hà Nội |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Thắng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 05/10/2015 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Tổng công ty Lâm Nghiệp Việt Nam - Công ty cổ phần Số 127 Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100102012
- 2 Công ty CP Môi Trường Xanh Hải Lý Thôn Đồng Bèn, Xã Yên Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106987227
- 3 Công ty cổ phần vận tải Và xây dựng Trung Tiến Cụm 2, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500582363
- 4 Công ty cổ phần Nội Thất Châu Á Lô 43B, khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 2500234881
- 5 Công ty TNHH DSK Hemp Việt Nam Số 12 Ngõ 376 đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110236872
- 6 Công ty TNHH Xã Hội Trồng Và Phục Hồi Rừng Việt Nam Tầng 10, Tòa nhà CEO, khu đô thị Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109457179
- 7 Công ty cổ phần Rừng Việt Hà Nội Tầng 2, số 8 nhà B3, TT Quân đoàn II, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108376664
- 8 Công ty cổ phần phát triển Công Nghệ Năng Lượng Thiên Nhiên Số 9 ngách 54, ngõ 307 đường Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102647886
- 9 Công ty cổ phần xây dựng Và Sinh Thái Thủy Lợi Số nhà 38A, ngõ 46 Phố Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102342669
- 10 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Đại Đồng 'Cấp Lại Mã Số DN Từ ĐKKD Số: 0102004146 Do Phòng ĐKKD Thôn Khê Than, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101196817
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG XANH VẠN XUÂN Mã số thuế: 0107016002 Địa chỉ: Thôn Chi Đông 4, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng ngành chính |
| 01110 | Trồng lúa |
| 01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 01140 | Trồng cây mía |
| 01150 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 01160 | Trồng cây lấy sợi |
| 01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 01190 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 01220 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 01230 | Trồng cây điều |
| 01240 | Trồng cây hồ tiêu |
| 01250 | Trồng cây cao su |
| 01260 | Trồng cây cà phê |
| 01270 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 01290 | Trồng cây lâu năm khác |
| 01300 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 01410 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 01420 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 01440 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 01450 | Chăn nuôi lợn |
| 01490 | Chăn nuôi khác |
| 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 01640 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 01700 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 02210 | Khai thác gỗ |
| 02220 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 02300 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 03110 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 03210 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 03230 | Sản xuất giống thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 10730 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 11020 | Sản xuất rượu vang |
| 11030 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 38210 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 46310 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 47990 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 73100 | Quảng cáo |
| 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 81290 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 85590 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 95220 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Quang Minh
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 902
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 846
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 810
- VẬN TẢI KHO BÃI 587
- XÂY DỰNG 585
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 498
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 340
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 160
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 21
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 13
- Khác
- 6
- Doanh nghiệp tư nhân
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 1.369
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 280
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 131
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 41
- Tạm ngừng hoạt động
- 36
- Ngừng hoạt động
- 26
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 17
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 7
- Chưa xác định
- 3
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 3
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 3
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Quang Minh 1.916 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
- 2 Công ty cổ phần Tập Đoàn Công Nghệ Địa Không Gian Zelqor Khu 8, Thôn Thường Lệ, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540113
- 3 Công ty TNHH Thương mại Hejie Số 3 đường Vĩnh Phúc, Khu đô thị Long Việt, Xã Quang Minh, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111530901
- 4 Công ty cổ phần Kim Loại Viễn Đông Lô 48, khu Công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111006529
- 5 Công ty TNHH Xanh Dương Xanh Lá Miền Bắc Lô 15-NV22 và Lô 15-NV23, Khu đô thị Chi Đông, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 2500294489
- 6 Công ty TNHH Ngân Giang Thiết Bị Điện G7 Lô 49G Khu Công Nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 2500234955
- 7 Công ty TNHH Thương mại Sửa Chữa Ô Tô & Vận tải Đại Phát Khu 2, Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111551789
- 8 Công ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Minh Thắng Thôn Phù Trì, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111528821
- 9 Công ty cổ phần phát triển thương mại Và Nhân Lực Quốc Tế Hoàng Anh Khu 6, Thôn Thường Lệ, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110439230
- 10 Văn phòng đại diện công ty cổ phần tổng công ty Vĩnh Phú – Tại Hà Nội Lô 1, Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 3600437439-008
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Quang Minh
- 1 Chi nhánh công ty TNHH Ydp Vina Nhà xưởng số 1, Lô số 29A, khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 2301353299-001
- 2 Công ty cổ phần đầu tư Hoàng Gia - Dê Ngon 135 Khu Đất Dịch Vụ, Tổ 5, Gia Thượng 2,, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616098
- 3 Công ty TNHH KDTM Và dịch vụ kỹ thuật Minh Quân Thôn Bảo Kim, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111600884
- 4 Công ty TNHH Thương mại Sửa Chữa Ô Tô & Vận tải Đại Phát Khu 2, Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111551789
- 5 Công ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Công Nghệ HTD Tech Thôn Lâm Hộ, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111547616
- 6 Công ty TNHH Giống Cây Trồng Chính Nông Khu 3 Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111544164
- 7 Công ty cổ phần Tập Đoàn Công Nghệ Địa Không Gian Zelqor Khu 8, Thôn Thường Lệ, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540113
- 8 Công ty TNHH Thương mại Minh Hoàng Linh Thôn Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111538957
- 9 Công ty TNHH Dịch vụ Ăn Uống Trang Anh Nhiên Thôn Phù Trì, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111537230
- 10 Công ty TNHH Thương mại Hejie Số 3 đường Vĩnh Phúc, Khu đô thị Long Việt, Xã Quang Minh, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111530901
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 6 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Quang Minh
Cấp phường/xã 1.916 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Quang Minh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Quang Minh trên FindBase được mở 7.867 lượt, trung bình 262,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 01/10 với 1554 lượt. Bảy ngày qua có 2.604 lượt, giảm 41% so với bảy ngày trước đó (4.406 lượt). Cộng dồn từ đầu là 8.327 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Quang Minh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.429.447 lượt, trung bình 47648,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 167258 lượt. Bảy ngày qua có 501.412 lượt, giảm 38% so với bảy ngày trước đó (807.894 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.512.780 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.