Công ty cổ phần Astars
Số 86 Linh Lang, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần Astars có mã số thuế 0107072127, hoạt động từ ngày 28/10/2015. Người đại diện theo pháp luật: Lương Thảo Trang. Ngành nghề chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (mã 4649), cùng 145 ngành khác. Trụ sở tại Số 86 Linh Lang, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Giảng Võ, trước là Phường Tràng Tiền. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0107072127 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 86 Linh Lang, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Giảng Võ
Thành phố Hà Nội
Số 86 Linh Lang, Phường Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Lương Thảo Trang |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 28/10/2015 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 043732•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 2 Công ty TNHH Đông Dược Đồng Hưng Đường Số 91 Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0600444367
- 3 Công ty TNHH 1 Thành Viên Edoly Tầng 3 tòa T2X, Thăng Long Victory, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111532289
- 4 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Thuận Dương Số 110 ngõ 364 đường Giải Phóng, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam 0111548472
- 5 Công ty TNHH Cơ Điện Minh Ngọc Xanh Số 237 đường Mỹ Hà, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111489883
- 6 Công ty trách nhiệm hữu hạn Mjuzu Gold Việt Nam Liền kề 116, Khu hành chính 2, Xã Quảng Oai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111524778
- 7 Công ty cổ phần 361 Global NO7B-LK30 Khu đất dịch vụ LK6, LK7, LK10, LK11, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110287309
- 8 Công ty TNHH Thương mại An Thảo Mộc Số 20 Ngách 158 ngõ 99 Định Công Hạ, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam 0111602754
- 9 Công ty TNHH QT Ecommerce Thôn Du Nội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111543636
- 10 Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Sơn Hường Số nhà 311, Đường Nhân Trạch, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111543280
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN ASTARS Mã số thuế: 0107072127 Địa chỉ: Số 86 Linh Lang, Phường Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 86 Linh Lang, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình ngành chính |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 58200 | Xuất bản phần mềm |
| 61100 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 61200 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 61300 | Hoạt động viễn thông vệ tinh |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 63120 | Cổng thông tin |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 73100 | Quảng cáo |
| 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 74200 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 85510 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 85590 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| 93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 96100 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Giảng Võ
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 3.319
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 2.844
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 2.345
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 2.194
- XÂY DỰNG 1.653
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.618
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 1.534
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 1.057
- Doanh nghiệp tư nhân
- 29
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 21
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 18
- Khác
- 3
- Công ty hợp doanh
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 2.726
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 1.357
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1.223
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 261
- Tạm ngừng hoạt động
- 240
- Ngừng hoạt động
- 51
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 49
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 6
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 5
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 4
- Chưa xác định
- 2
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Giảng Võ 5.925 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Vận Hành Và Bảo Trì Windey Hà Nội phòng 2502, tầng 25 tòa tháp Đông, tòa nhà Lotte Center Hà Nội, 54 Liễu Giai, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110074621
- 2 Ngân Hàng nông nghiệp Và phát triển Nông Thôn Việt Nam Số 02 Láng Hạ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100686174
- 3 Công ty cổ phần Giáo Dục Edugo Việt Nam Số 11, ngõ 84 đường Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội 0107760370
- 4 Công ty TNHH công nghệ ăn mòn và vật liệu P104.C4 tập thể Thành Công, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102037150
- 5 Công ty cổ phần Tư Vấn Thiết Kế Và Giải Pháp Công Nghệ 3dart Số nhà 14, ngách 1, ngõ 135, phố Núi Trúc, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105506629
- 6 Công ty TNHH Cúc Tây Retail (Northern) Tầng 5, Số 71 Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110926964
- 7 Công ty TNHH Truyền Thông Và Giáo Dục Quốc Tế Laika Việt Nam Tầng 5, số 71, phố Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108240342
- 8 Công ty cổ phần 168RT 35C Ngõ 84 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110055587
- 9 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại dịch vụ Shanti Home Số 40, Ngõ 113, Phố Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam 0111427735
- 10 Công ty cổ phần Doanh Nghiệp Xã Hội Thiện Nhân Số 12B Phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111553433
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Giảng Võ
- 1 Trường Tiểu học Thành Công Ngõ 9 phố Nguyên Hồng, Khu Tập Thể Bắc Thành Công, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam 0111617983
- 2 Chi nhánh 2 công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Tổng Hợp Ngọc Thanh Tầng 1, 2, 3, 4, 5 số 152 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam 0102401240-001
- 3 Công ty TNHH Hanoi Padel Clubs 86 Phạm Huy Thông, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam 0111599491
- 4 Công ty cổ phần Merctechs Tầng 22, tòa nhà Ngọc Khánh Plaza, số 1 Phạm Huy Thông, Phường Giảng Võ, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111556025
- 5 Công ty TNHH Thương mại Vật Tư Tổng Hợp SL Việt Nam Tầng 5 Số 7, ngõ 81, ngách 35, Phố Linh Lang, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555991
- 6 Công ty TNHH Thương mại Dấu Chân Mây Travel Tầng 4, Số 89 Linh Lang, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555102
- 7 Công ty TNHH Olivie số 6 ngõ 535 phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111555053
- 8 Công ty TNHH Thương mại Và đầu tư Aurium Số 254 Đường Bưởi, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111554860
- 9 Công ty cổ phần Doanh Nghiệp Xã Hội Thiện Nhân Số 12B Phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111553433
- 10 Công ty TNHH Advantec Solutions Việt Nam Phòng số 10.02, Tầng 10, Tòa nhà VIT, số 519 đường Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111553095
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Giảng Võ
Cấp phường/xã 5.925 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Giảng Võ →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Giảng Võ trên FindBase được mở 16.252 lượt, trung bình 541,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 1724 lượt. Bảy ngày qua có 4.723 lượt, giảm 53% so với bảy ngày trước đó (10.035 lượt). Cộng dồn từ đầu là 19.346 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Giảng Võ — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.304.096 lượt, trung bình 43469,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 376.061 lượt, giảm 53% so với bảy ngày trước đó (807.894 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.387.429 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.