Công ty TNHH Công nghiệp Thiên Ân
Số 3, khu A, tổ dân phố E664, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty TNHH Công nghiệp Thiên Ân có mã số thuế 0107078263, hoạt động từ ngày 03/11/2015. Người đại diện theo pháp luật: Lê Văn Thiềng. Ngành nghề chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (mã 4669), cùng 115 ngành khác. Trụ sở tại Số 3, khu A, tổ dân phố E664, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Thanh Trì, trước là Xã Vĩnh Quỳnh. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0107078263 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 3, khu A, tổ dân phố E664, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Thanh Trì
Thành phố Hà Nội
Số 3, khu A, tổ dân phố E664, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Lê Văn Thiềng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 03/11/2015 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 096828•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Ứng Dụng Khoa Học Công Nghệ Quốc Tế Số nhà 16, ngõ 201, đường Thụy Phương, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108197471
- 2 Công ty cổ phần Vật Tư Nông Sản Số 14, phố Ngô Tất Tố, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100104066
- 3 Công ty TNHH Một thành viên Kinh Doanh Tổng Hợp Hoàng Minh Số nhà 35, phố Quốc Tử Giám, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105274953
- 4 Công ty TNHH Act Miền Bắc 25LK39-Khu đô thị mới Vân Canh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 2802738003
- 5 Công Ty Cổ Phần Thương Mại Đan Phượng Số nhà 47, phố Nguyễn Thái học, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500180103
- 6 Công ty TNHH Hàng Hải & Năng Lượng Xanh Số 16 Lô N08A, khu đô thị mới Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0201214474
- 7 Công ty TNHH Adu Việt Nam LK6 số 38, Khu đô thị Đại Thanh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108502573
- 8 Công ty cổ phần Ab2 Lô 02 - TT2E khu nhà ở và công trình công cộng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110877925
- 9 Công ty TNHH Ắc Quy TNL Việt Nam Số 89, ngõ 162 phố Đông Thiên, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110509784
- 10 Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Nội Thất Thắng Chinh Số 29 đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500557141
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP THIÊN ÂN Mã số thuế: 0107078263 Địa chỉ: Số 3, khu A, tổ dân phố E664, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 3, khu A, tổ dân phố E664, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu ngành chính |
| 01110 | Trồng lúa |
| 01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 01160 | Trồng cây lấy sợi |
| 01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 01190 | Trồng cây hàng năm khác |
| 01250 | Trồng cây cao su |
| 01260 | Trồng cây cà phê |
| 01270 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 01290 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 01640 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 09100 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 13110 | Sản xuất sợi |
| 13120 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 15110 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 20110 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 38210 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 47990 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 49400 | Vận tải đường ống |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 80200 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 82920 | Dịch vụ đóng gói |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Thanh Trì
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 1.204
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.052
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 990
- XÂY DỰNG 770
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 737
- VẬN TẢI KHO BÃI 731
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 344
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 214
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 22
- Doanh nghiệp tư nhân
- 6
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 5
- Khác
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 984
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 362
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 146
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 87
- Tạm ngừng hoạt động
- 75
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 48
- Chưa xác định
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Thanh Trì 1.703 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Tổng Hợp Mia Shophouse số 02, tòa A, Chung cư TECCO DIAMOND, Thôn Lưu Phái, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555670
- 2 Công ty cổ phần A - One Số 9 C5 Thôn Lưu Phái, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110143025
- 3 Công ty cổ phần Bao Bì Và Công Nghệ Việt Tầng 2, tòa nhà MPV, TT 4-5, khu đô thị Tứ Hiệp - Ngũ Hiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107869427
- 4 Công ty TNHH Tư Vấn Và đầu tư phát triển Địa Ốc An Khang Thôn Lưu Phái, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam 0111515519
- 5 Công ty TNHH Vàng Bạc Đá Quý Bảo Tín Minh Chung Thôn Lưu Phái, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111527105
- 6 Công ty TNHH Giải Pháp Năng Lượng THC Số nhà 24A3, Tập thể tiểu đoàn 8, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam 0111542985
- 7 Công ty TNHH B.E.L.L Việt Nam Thôn Tự Khoát, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109587308
- 8 Công ty cổ phần Aptmetal Quang Trung BT4-5, khu đấu giá Tứ Hiệp - Ngũ Hiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101998017
- 9 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Chuyển Nhà Tâm An Moving Số B32, ngõ 1 xóm Giếng, thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111535561
- 10 Công ty TNHH Xây dựng đầu tư Và phát triển Đại Bảo Phát Số 8, LK7- lô 153, Khu tái định cư Tứ Hiệp, Xã Thanh Trì, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111530387
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Thanh Trì
- 1 Công ty TNHH Sản xuất Và Thi Công Nhôm Kính Hbwindow Km01 Phan Trọng Tuệ, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558103
- 2 Công ty cổ phần Máy Và Thiết Bị Thành Đô Số nhà 36c, Ngõ Vôi 4 Cương Ngô, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557533
- 3 Công ty TNHH Công Nghệ & Thương mại Viet Tech Supply Số 5 ngõ 2 xóm Đầu làng, thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556586
- 4 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Tổng Hợp Mia Shophouse số 02, tòa A, Chung cư TECCO DIAMOND, Thôn Lưu Phái, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555670
- 5 Công ty TNHH Nha Khoa Cuộc Sống Xanh Thôn Đồng Trì, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555582
- 6 Công ty TNHH Khang Long Food Lưu Phái, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111547535
- 7 Công ty TNHH Giải Pháp Năng Lượng THC Số nhà 24A3, Tập thể tiểu đoàn 8, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam 0111542985
- 8 Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Và vận tải Nam Huy Hoàng Số nhà 22 xóm Bảng , thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam 0111535554
- 9 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Chuyển Nhà Tâm An Moving Số B32, ngõ 1 xóm Giếng, thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111535561
- 10 Công ty TNHH Quảng Cáo & Kiến Trúc Vạn Niên Số 11B, xóm Giếng Mới, Thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111535515
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 06/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 200% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Thanh Trì
Cấp phường/xã 1.703 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Thanh Trì →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Thanh Trì trên FindBase được mở 7.036 lượt, trung bình 234,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 1868 lượt. Bảy ngày qua có 1.542 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (4.654 lượt). Cộng dồn từ đầu là 7.293 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Thanh Trì — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.457.127 lượt, trung bình 48570,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 181786 lượt. Bảy ngày qua có 370.769 lượt, giảm 59% so với bảy ngày trước đó (897.868 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.542.526 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.