Công ty cổ phần Sắt Thép Việt Nam
Số nhà 18A, ngõ 205, đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần Sắt Thép Việt Nam có mã số thuế 0107393882, hoạt động từ ngày 11/04/2016. Người đại diện theo pháp luật: Trần Tuấn Quang. Ngành nghề chính: Bán buôn tổng hợp (mã 46900), cùng 131 ngành khác. Trụ sở tại Số nhà 18A, ngõ 205, đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Phú Diễn, trước là Phường Phú Diễn. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0107393882 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số nhà 18A, ngõ 205, đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Phú Diễn
Thành phố Hà Nội
Số nhà 18A, ngõ 205, đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Trần Tuấn Quang |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 11/04/2016 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 046287•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Đại Lâm Việt Nam Thôn Tranh Khúc, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108017312
- 2 Công ty TNHH Sanko Fastem (Việt Nam) Phòng làm việc số 29, Tầng 8, Tòa nhà Detech II Tower, Số 107 Nguyễn Phong Sắc, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105446987
- 3 Công ty TNHH Bao Bì Ecr LHT (Việt Nam) Thôn Thanh Lũng, Xã Quảng Oai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107945300
- 4 Công ty TNHH Kin Long Việt Nam Tầng 3 TTTM, tòa nhà CTM Complex, số 139 Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106773634
- 5 CôNG TY TNHH THươNG MạI KBG VIệT NAM Tầng 14, tòa nhà Ladeco, số 266 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109404297
- 6 Công ty cổ phần Trang Trại Tomita Việt Nam Thôn Nhuế, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108468717
- 7 Công ty cổ phần sản xuất thương mại Và dịch vụ Haco Việt Nam 25-C51 BTLK Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108022739
- 8 Công ty cổ phần phát triển xuất nhập khẩu Quốc Tế Số 330 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105606574
- 9 Công ty cổ phần Advina Số 15, tổ 7, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105558539
- 10 Văn phòng đại diện công ty TNHH Hitachi Asia (Việt Nam) Tại Hà Nội Phòng số 403, 405 tầng 18, tòa nhà VIT, 519 đường Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106715086
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN SẮT THÉP VIỆT NAM Mã số thuế: 0107393882 Địa chỉ: Số nhà 18A, ngõ 205, đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 46900 | Bán buôn tổng hợp ngành chính |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 13110 | Sản xuất sợi |
| 13120 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 13210 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 13220 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| 13230 | Sản xuất thảm, chăn đệm |
| 13240 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 13290 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 15110 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 15200 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| 20300 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 22120 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23100 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 23990 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 24310 | Đúc sắt, thép |
| 24320 | Đúc kim loại màu |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 32110 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32120 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 46310 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 47990 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 58200 | Xuất bản phần mềm |
| 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 63120 | Cổng thông tin |
| 73100 | Quảng cáo |
| 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 81100 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 95230 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 95290 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 96200 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 98100 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 98200 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Phú Diễn
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.913
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 2.641
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 2.163
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.944
- XÂY DỰNG 1.666
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.583
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 862
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 581
- Doanh nghiệp tư nhân
- 17
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 16
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 7
- Khác
- 6
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 2.805
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1.082
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 611
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 288
- Tạm ngừng hoạt động
- 207
- Ngừng hoạt động
- 73
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 15
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 10
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 8
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Phú Diễn 5.100 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 2 Công ty TNHH Bán Buôn Tổng Hợp Lê Thuỵ Số 477 Đường Phạm Văn Đồng, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111452001
- 3 Công ty TNHH Advantech Global Số 24 ngách 332/7 đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam 0111114228
- 4 Công ty cổ phần thương mại Du Học Quốc Tế KBK Số 12 Doãn Kế Thiện, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111424029
- 5 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên đầu tư Và phát triển nông nghiệp Hà Nội Số 202 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100103305
- 6 Công ty TNHH 4be Số 262 đường Hồ Tùng Mậu, Tổ 12, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội 0110441744
- 7 Công ty TNHH 1 Thành Viên HTT Việt Nam Số 28 ngõ 172 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội 0110090285
- 8 Công ty cổ phần Hệ Thống Aiot Đường Phú Diễn, tổ dân phố 18, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111546884
- 9 Công ty TNHH Đồ Ăn Nhanh Vũ Linh 68-Chi nhánh LV10 Tổ dân phố số 21, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam 0111536075-002
- 10 Công ty TNHH An Mộc Care Số 222, Đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111544615
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 7 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 8 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 9 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Phú Diễn
- 1 Công ty TNHH Dịch vụ Truyền Thông Thịnh Vượng Và phát triển Số 35 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam 0111600154
- 2 Công ty cổ phần Tập Đoàn Nhân Lực Quốc Tế Tín Đạt Số nhà 72 tổ 21 Mai Dịch, đường Nguyễn Khả Trạc, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam 0111594542
- 3 Công ty TNHH Tùng Liên Fruit Số 20 ngõ 163 Phạm Văn Đồng, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552616
- 4 Công ty TNHH PND GR B10, ngách 1, ngõ 4 đường Đức Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111550457
- 5 Công ty TNHH Tư Vấn dịch vụ Doanh Nghiệp Minh Anh BT15, TT3, đường số 2, Khu đô thị Thành phố Giao lưu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111547630
- 6 Công ty TNHH Đồ Ăn Nhanh Vũ Linh 68-Chi nhánh LV10 Tổ dân phố số 21, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam 0111536075-002
- 7 Công ty cổ phần Hệ Thống Aiot Đường Phú Diễn, tổ dân phố 18, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111546884
- 8 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Thu Thắng Việt Nam Số 31 đường Văn Tiến Dũng, Tổ 2, Phường Phú Diễn, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111544735
- 9 Công ty cổ phần Nation Soft Nhà vườn CH01 – Vinaconex 7 – 136 Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111544686
- 10 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại dịch vụ Hưng Phát GT Số Nhà 2, Ngõ 6 Nguyễn Đạo An, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111544622
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Phú Diễn
Cấp phường/xã 5.100 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Phú Diễn →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Phú Diễn trên FindBase được mở 16.232 lượt, trung bình 541,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 2405 lượt. Bảy ngày qua có 3.726 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (11.331 lượt). Cộng dồn từ đầu là 16.765 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Phú Diễn — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.285.064 lượt, trung bình 42835,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 357.029 lượt, giảm 56% so với bảy ngày trước đó (807.894 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.368.397 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.