Công ty TNHH Công Nghệ Gió Xanh
Số 89, khu 2, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty TNHH Công Nghệ Gió Xanh có mã số thuế 0107520629, hoạt động từ ngày 27/07/2016. Người đại diện theo pháp luật: Phạm Minh Tiến. Ngành nghề chính: Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (mã 1610), cùng 164 ngành khác. Trụ sở tại Số 89, khu 2, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Sóc Sơn, trước là Xã Phù Lỗ. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0107520629 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 89, khu 2, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Sóc Sơn
Thành phố Hà Nội
Số 89, khu 2, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Phạm Minh Tiến |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 27/07/2016 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 098886•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Anh Dân Số nhà 17, tổ 39 Mỹ Trung, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107073113
- 2 Công ty cổ phần Việt Anh Group Thôn Khê Ngoại 2, Xã Mê Linh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105453751
- 3 Công ty TNHH Cường Hiên Khu C, điểm công nghiệp Bình Phú, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500469287
- 4 Công ty TNHH 3dpro Số 8A, ngõ 40, đường Phú Kiều, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110950149
- 5 Công ty cổ phần Nội Thất Anhome Số nhà 26A, hẻm 95/65A/10 phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106825071
- 6 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Và Chế Biến Gỗ Minh Huy Cụm Công nghiệp làng nghề Văn Tự, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109671373
- 7 Công ty TNHH Đồ Gỗ Thạch Thất Nam Việt Số nhà 30 đường Cổng Cái, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108245848
- 8 Công ty cổ phần Nội Thất Phúc An Số 60 TT28 Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105526551
- 9 Công ty TNHH Gỗ Đức Phát Làng nghề Hồ Điền, Cụm 3, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109792258
- 10 Công ty cổ phần sản xuất Kính An Toàn Thôn Quan Âm, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105249202
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GIÓ XANH Mã số thuế: 0107520629 Địa chỉ: Số 89, khu 2, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 89, khu 2, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ ngành chính |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23100 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 24310 | Đúc sắt, thép |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 26700 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 26800 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 27200 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 28110 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 28120 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 28190 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 28230 | Sản xuất máy luyện kim |
| 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 28260 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 30110 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 30120 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 30200 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe |
| 30300 | Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan |
| 30910 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 30990 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33150 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 35200 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 47990 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 70100 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 73100 | Quảng cáo |
| 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 74200 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 77220 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 77290 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 77400 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 81100 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 82200 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82920 | Dịch vụ đóng gói |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 85510 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 85520 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 95220 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 95230 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Sóc Sơn
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 1.199
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.051
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 932
- VẬN TẢI KHO BÃI 811
- XÂY DỰNG 740
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 595
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 469
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 202
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 24
- Khác
- 20
- Doanh nghiệp tư nhân
- 16
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 10
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 1.703
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 559
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 105
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 75
- Tạm ngừng hoạt động
- 63
- Ngừng hoạt động
- 40
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 14
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 11
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 10
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Sóc Sơn 2.582 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Kỹ thuật Cfit Số 111 Thôn Vệ Linh, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam 0111542304
- 2 Công ty cổ phần Khảo Sát Và Đo Đạc Hà Đông - Chi nhánh Sóc Sơn Ngõ Cổng Vôi, Xóm 1, Thôn Đồng Lạc, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam 0104228739-092
- 3 Công ty TNHH Aah Việt Nam Số 6, Ngõ 68 Miếu Thờ, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106231896
- 4 Công ty TNHH Thành Nam Hub VN-Chi nhánh Sóc Sơn Số 41 Tổ 6, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam 0111525080-008
- 5 Công ty TNHH Du Lịch Và vận tải Tuấn Kiệt Hà Nội Số 5, Đường Nhà Văn Hoá, Thôn Nội Phật, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam 0111565527
- 6 Công ty TNHH Tư Vấn Hệ Thống Quản Lý Ánh Quang Thôn Phù Mã, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam 0110272817
- 7 Công ty cổ phần Kem Tây Hồ Số nhà 12, Đường Đa Phúc, tổ 4, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111326776
- 8 Công ty TNHH Aiophaco Việt Nam Thôn Sơn Đoài, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108439089
- 9 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Môi Trường HN Số nhà 14, xóm Bãi Ngoài, thôn Vệ Sơn Đoài, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam 0111546732
- 10 Công ty cổ phần Công Thương Đông Phong Số 59 đường 2 Phù Lỗ, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam 0111543629
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Sóc Sơn
- 1 Chi nhánh công ty cổ phần TMDV Vicona 151A đường Đền Gióng, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam 0109321234-001
- 2 Công ty cổ phần xây dựng Bắc Nam Long Số 15, Đường Mã Đình, Thôn Phú Mã, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam 0111602458
- 3 Công ty TNHH Sạc Xanh Nhanh Số nhà 42 Đường Cách Mạng, Thôn Xuân Kỳ, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam 0111602137
- 4 Công ty cổ phần Khảo Sát Và Đo Đạc Hà Đông - Chi nhánh Sóc Sơn Ngõ Cổng Vôi, Xóm 1, Thôn Đồng Lạc, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam 0104228739-092
- 5 Công ty TNHH Kinh Doanh dịch vụ vận tải Duy Tân Nhà số 8 ngõ 159 đường Dược Hạ, Xóm Núi, Thôn Dược Hạ, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam 0111578300
- 6 Công ty TNHH Du Lịch Và vận tải Tuấn Kiệt Hà Nội Số 5, Đường Nhà Văn Hoá, Thôn Nội Phật, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam 0111565527
- 7 Công ty cổ phần dịch vụ Hàng Không Alpha Số 9, đường 2, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555286
- 8 Công ty TNHH Dịch vụ vận tải Anh Anh Nguyễn Số nhà 62, đường Vạn Phúc, Khối 6, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111554363
- 9 Công ty TNHH Vận tải Và Logistics HCC Việt Nam Thôn Thái Phù, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552655
- 10 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Môi Trường HN Số nhà 14, xóm Bãi Ngoài, thôn Vệ Sơn Đoài, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam 0111546732
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Sóc Sơn
Cấp phường/xã 2.582 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Sóc Sơn →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Sóc Sơn trên FindBase được mở 9.641 lượt, trung bình 321,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 1757 lượt. Bảy ngày qua có 2.283 lượt, giảm 57% so với bảy ngày trước đó (5.268 lượt). Cộng dồn từ đầu là 10.041 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Sóc Sơn — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.360.901 lượt, trung bình 45363,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 432.866 lượt, giảm 46% so với bảy ngày trước đó (807.894 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.444.234 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.