Công ty cổ phần Tập Đoàn Công Nghệ Cao Doctor Fresh
Số 18 ngách 180 ngõ 211 - phố Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần Tập Đoàn Công Nghệ Cao Doctor Fresh có mã số thuế 0107639688, hoạt động từ ngày 18/11/2016. Người đại diện theo pháp luật: Phạm Ngọc Thạch. Ngành nghề chính: Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (mã 2023), cùng 130 ngành khác. Trụ sở tại Số 18 ngách 180 ngõ 211 - phố Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Khương Đình, trước là Phường Khương Đình. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0107639688 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 18 ngách 180 ngõ 211 - phố Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Khương Đình
Thành phố Hà Nội
Số 18 ngách 180 ngõ 211 - phố Khương Trung, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Phạm Ngọc Thạch |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 18/11/2016 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 0243565•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
- 2 Công ty TNHH TH Clean Việt Nam Số nhà 31E ngõ 80/ 37 phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106078694
- 3 Công ty TNHH Mộc Nhiên Hương Số nhà 37, Thôn Hà Tân, Xã Suối Hai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111511419
- 4 Công ty TNHH Auzex Viet Nam Tổ dân phố Đồng Nanh, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam 0111427213
- 5 Công ty cổ phần Harlow Skincare Việt Nam Số 68-72 đường Tây Mỗ, Tổ dân phố Phượng, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109887735
- 6 Công ty TNHH Sản xuất Và Kinh Doanh Nam Thiên Hương Thảo Thôn Đồng Bụt, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội, Việt Nam 0110373420
- 7 Công ty TNHH Xưởng Đoàn Kết Số nhà 40B, đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110175676
- 8 Hộ Kinh Doanh Nguyễn Thị Vy - Cơ Sở sản xuất Sơn Minh Hà Hồi, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam. 0500589249
- 9 Công ty cổ phần Âu Việt Holding Thôn Yên Thái, Xã Đông Yên, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội 0110765717
- 10 Công ty TNHH Mộc Annam Group Số 28 Xóm Lẻ, thôn Thuận Tốn, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111332339
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CÔNG NGHỆ CAO DOCTOR FRESH Mã số thuế: 0107639688 Địa chỉ: Số 18 ngách 180 ngõ 211 - phố Khương Trung, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh ngành chính |
| 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 03230 | Sản xuất giống thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 11020 | Sản xuất rượu vang |
| 11030 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 13110 | Sản xuất sợi |
| 13120 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 13210 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 13220 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| 13230 | Sản xuất thảm, chăn đệm |
| 13240 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 15200 | Sản xuất giày dép |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 19100 | Sản xuất than cốc |
| 19200 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 20110 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 20290 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 20300 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 22120 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23100 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 23990 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 26520 | Sản xuất đồng hồ |
| 26600 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 26700 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 26800 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 27200 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 28110 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 28120 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 28230 | Sản xuất máy luyện kim |
| 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 28260 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 29100 | Sản xuất xe có động cơ |
| 29200 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 29300 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ |
| 30200 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe |
| 30910 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 30920 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 30990 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 46310 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 59120 | Hoạt động hậu kỳ |
| 59200 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 72100 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 72200 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn |
| 73100 | Quảng cáo |
| 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 74200 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 85510 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 85520 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 85590 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Khương Đình
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 4.695
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 3.980
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 3.401
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 3.013
- XÂY DỰNG 2.707
- VẬN TẢI KHO BÃI 2.417
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 1.265
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 974
- Doanh nghiệp tư nhân
- 19
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 18
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 8
- Khác
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 2.496
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1.778
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 1.277
- Tạm ngừng hoạt động
- 288
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 257
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 11
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 4
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Khương Đình 6.111 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 2 Công ty TNHH TM & DV Thiết Bị Văn Phòng Tân Phát Thịnh Số 3 Ngách 1 Ngõ 108 Hoàng Đạo Thành, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111138010
- 3 Công ty TNHH Cơ Điện Tự Động Hóa Tín Phát P4, C11 Tổ 21, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105444820
- 4 Công ty TNHH 2 Thành Viên Hoà Bình Số 10, Ngõ 72 Đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111092937
- 5 Công ty TNHH Truong Nhung Jewelry Số 193 Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111511955
- 6 Công ty TNHH 3N-Archi Việt Nam Số 35 đường Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106700065
- 7 Công ty cổ phần đầu tư Bất Động Sản Và xây dựng Bishomes Việt Nam Tầng 7, số 373 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556522
- 8 Công ty TNHH Dệt May Huming Số nhà 11A, ngách 162/28 Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552292
- 9 Công ty TNHH Truyền Thông Y Tế Hà Nội Số 14, ngách 97/16, tổ 13, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111545520
- 10 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Toàn Cầu MMV số 12 Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111541205
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 3 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 4 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 5 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 6 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 7 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 8 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 9 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
- 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Công Nghệ Địa Không Gian Zelqor Khu 8, Thôn Thường Lệ, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540113
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Khương Đình
- 1 Công ty TNHH Công Nghệ Httvserver Số 30 ngõ 102 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620640
- 2 Công ty cổ phần đầu tư Bất Động Sản Và xây dựng Bishomes Việt Nam Tầng 7, số 373 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556522
- 3 Công ty TNHH Kang Hwaseong Vina P702 Tầng 7, số 272 Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111553592
- 4 Công ty TNHH Dệt May Huming Số nhà 11A, ngách 162/28 Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552292
- 5 Công ty cổ phần Công Nghệ GDT Group Tầng 3, Toà C Chung cư Golden Land, Số 275 Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111548641
- 6 Công ty cổ phần Mito Green 219 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111547221
- 7 Công ty TNHH Truyền Thông Y Tế Hà Nội Số 14, ngách 97/16, tổ 13, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111545520
- 8 Công ty TNHH Thương mại XNK Và Công Nghệ Huy Hoàng Phát Tầng 4 Toà nhà số 38 Ngõ 111 Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111545513
- 9 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại dịch vụ Hdcons 765 Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111542600
- 10 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Toàn Cầu MMV số 12 Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111541205
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Khương Đình
Cấp phường/xã 6.111 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Khương Đình →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Khương Đình trên FindBase được mở 22.318 lượt, trung bình 743,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 3103 lượt. Bảy ngày qua có 6.970 lượt, giảm 41% so với bảy ngày trước đó (11.819 lượt). Cộng dồn từ đầu là 25.604 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Khương Đình — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.673.204 lượt, trung bình 55773,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 213396 lượt. Bảy ngày qua có 493.792 lượt, giảm 45% so với bảy ngày trước đó (892.533 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.762.883 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.