FindBase — Mã số thuế
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty cổ phần Thương MạI An Hưng Mỹ

Số 7, ngách 24, ngõ 92 Nguyễn Khánh Toàn, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty cổ phần Thương MạI An Hưng Mỹ có mã số thuế 0107686014, hoạt động từ ngày 28/12/2016. Người đại diện theo pháp luật: Lê Thị Ngọc Mỹ. Ngành nghề chính: Xây dựng nhà các loại (mã 41000), cùng 234 ngành khác. Trụ sở tại Số 7, ngách 24, ngõ 92 Nguyễn Khánh Toàn, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Nghĩa Đô, trước là Phường Quan Hoa. Tình trạng: Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế.

Mã số thuế
0107686014
Ngày cấp
29/12/2016 (9 năm)
Người đại diện
Lê Thị Ngọc Mỹ

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0107686014
Địa chỉ Số 7, ngách 24, ngõ 92 Nguyễn Khánh Toàn, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Nghĩa Đô Thành phố Hà Nội
Số 7, ngách 24, ngõ 92 Nguyễn Khánh Toàn, Phường Nghĩa Đô, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội
Địa giới cũ Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Lê Thị Ngọc Mỹ
Ngày bắt đầu hoạt động 28/12/2016
Tình trạng Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế

📞 Liên hệ

Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty cổ phần Akima Việt Nam Thôn Bình Vọng, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107436423
  2. 2 Công ty cổ phần 559 Đất Việt Số 106, phố Quán Thánh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106367819
  3. 3 Công Ty TNHH Acc Thanh Huyền Thôn Bạch Trữ, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội, Việt Nam. 2500239495
  4. 4 Công ty cổ phần A - Sen Kovi Số 49, Ngõ 100 đường Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107838940
  5. 5 Công ty TNHH Aai Quốc Tế Tầng 3, Số SH2A – SP2A-35, đường San Hô 2A, KĐT Vinhomes Oce, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106759566
  6. 6 Công ty cổ phần Bim Home Thôn Đông Trạch, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108070919
  7. 7 Công ty TNHH Acons Nhà số 5, ngõ 11, đường Cổ Vân, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106479632
  8. 8 Công ty cổ phần Á Châu E&C Tầng 2, số 9, ngõ 143/79/22, đường Nguyễn Chính, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107582248
  9. 9 Công ty cổ phần 289 Trường Sơn Số 5 + N6 - B19 Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106028855
  10. 10 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Kỹ Thuật Phú Thái Số 120 ngõ 254 đường Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105147930

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI AN HƯNG MỸ
Mã số thuế: 0107686014
Địa chỉ: Số 7, ngách 24, ngõ 92 Nguyễn Khánh Toàn, Phường Nghĩa Đô, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 7, ngách 24, ngõ 92 Nguyễn Khánh Toàn, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

41000 Xây dựng nhà các loại ngành chính
01110 Trồng lúa
01120 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
01130 Trồng cây lấy củ có chất bột
01140 Trồng cây mía
01150 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
01160 Trồng cây lấy sợi
01170 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0121 Trồng cây ăn quả
01220 Trồng cây lấy quả chứa dầu
01230 Trồng cây điều
01240 Trồng cây hồ tiêu
01250 Trồng cây cao su
01260 Trồng cây cà phê
01270 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
01300 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
01410 Chăn nuôi trâu, bò
01420 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
01440 Chăn nuôi dê, cừu
01450 Chăn nuôi lợn
01500 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
01610 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
01620 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
01630 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
01640 Xử lý hạt giống để nhân giống
02210 Khai thác gỗ
02220 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
03110 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
03210 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
03230 Sản xuất giống thủy sản
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
10500 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
10620 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
10710 Sản xuất các loại bánh từ bột
10720 Sản xuất đường.
10730 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
10740 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
10750 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
10800 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
11030 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
13110 Sản xuất sợi
13120 Sản xuất vải dệt thoi
13130 Hoàn thiện sản phẩm dệt
13210 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
13220 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
13230 Sản xuất thảm, chăn đệm
13240 Sản xuất các loại dây bện và lưới
14100 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
14200 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
14300 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
15120 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
15200 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
16210 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
16220 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
16230 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
17010 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
17090 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
18110 In ấn
18120 Dịch vụ liên quan đến in
20120 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
20290 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
20300 Sản xuất sợi nhân tạo
22110 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
22120 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
23100 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
23910 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
23920 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
23930 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
23950 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
23960 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
23990 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
24100 Sản xuất sắt, thép, gang
24200 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
24310 Đúc sắt, thép
24320 Đúc kim loại màu
25110 Sản xuất các cấu kiện kim loại
25120 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
25130 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
25910 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
25920 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
25930 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
26100 Sản xuất linh kiện điện tử
26200 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
26400 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
26510 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
26520 Sản xuất đồng hồ
26600 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
27200 Sản xuất pin và ắc quy
27310 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
27320 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
27330 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
27400 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
27500 Sản xuất đồ điện dân dụng
27900 Sản xuất thiết bị điện khác
28110 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
28130 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
28140 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
28150 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
28160 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
28170 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
28180 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
28210 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
28220 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
28230 Sản xuất máy luyện kim
28240 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
28250 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
28260 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
29100 Sản xuất xe có động cơ
29200 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
29300 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ
30110 Đóng tàu và cấu kiện nổi
30120 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
30200 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
30910 Sản xuất mô tô, xe máy
30920 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
32110 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
32120 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
32200 Sản xuất nhạc cụ
32300 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
32400 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
33110 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
33120 Sửa chữa máy móc, thiết bị
33130 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
33140 Sửa chữa thiết bị điện
33150 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
33200 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
35200 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
36000 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
38110 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
38210 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
39000 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
42200 Xây dựng công trình công ích
42900 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
43110 Phá dỡ
43120 Chuẩn bị mặt bằng
43210 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
43290 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
43300 Hoàn thiện công trình xây dựng
43900 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
45120 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
45200 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
45420 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
46310 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
46340 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
47110 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
47210 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
47230 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
47240 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
47300 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
47420 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
47530 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
47610 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
47620 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
47630 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
47910 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
49400 Vận tải đường ống
5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5224 Bốc xếp hàng hóa
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
56210 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
56290 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
62010 Lập trình máy vi tính
62020 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
70200 Hoạt động tư vấn quản lý
73100 Quảng cáo
73200 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7710 Cho thuê xe có động cơ
77210 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
77290 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
79110 Đại lý du lịch
79120 Điều hành tua du lịch
79200 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
81210 Vệ sinh chung nhà cửa
81290 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
81300 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
82920 Dịch vụ đóng gói
85600 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
95110 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
95120 Sửa chữa thiết bị liên lạc
95210 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
95220 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
95230 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
95240 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
95290 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
96100 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
96200 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
96310 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
96320 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
96330 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Nghĩa Đô

6.938Tổng doanh nghiệp
3.383Đang hoạt động
3.552Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 4.467
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 4.016
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 3.162
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 3.145
  • XÂY DỰNG 2.504
  • VẬN TẢI KHO BÃI 2.331

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
1.295
Công ty cổ phần ngoài NN
1.137
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
23
Doanh nghiệp tư nhân
13
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
6
Khác
4

Theo tình trạng

Đang hoạt động
3.383
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
1.580
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
1.168
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
397
Tạm ngừng hoạt động
304
Ngừng hoạt động
43
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
35
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
12
Tạm nghỉ kinh doanh
10
Chưa xác định
3
Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
3

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Nghĩa Đô 6.938 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty cổ phần thương mại Và Hợp Tác Nhân Lực TQC Quốc Tế Số 09, ngõ 106 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106697077
  2. 2 Công ty cổ phần Công Nghệ Vật Liệu Đại Dương Số 35 ngách 165/23 Dương Quảng Hàm, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam 0111547775
  3. 3 Công ty cổ phần Xuân An Residence NV05 Romantic park, KĐT mới Tây Hồ Tây, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616683
  4. 4 Công ty cổ phần tập đoàn Sao Việt Nam Số 19, ngõ 445, đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105491690
  5. 5 Công ty cổ phần Tập Đoàn MCST Số 77-79 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 3300529819
  6. 6 Công ty TNHH Ô Tô Đông Hải - Chi nhánh Hoàng Quốc Việt Số 14 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam 0102679630-002
  7. 7 Công ty cổ phần Hội Chợ Và Xúc Tiến thương mại Số 8 phố Đặng Thùy Trâm, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100878888
  8. 8 Công ty cổ phần đầu tư thương mại Và xuất nhập khẩu Vivina Tầng 7, toà nhà số 349 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0201200009
  9. 9 Công ty TNHH Cho Thuê Xe Neera Tầng 2, Tòa nhà Leadvisors Tower, Số 643 Đường Phạm Văn Đồng, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111554719
  10. 10 Chi nhánh 3S – Công ty cổ phần đầu tư nông nghiệp Và Năng Lượng Tái Tạo HC Liền kề 17, Khu đô thị Romantic park, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam 3200740568-001
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Nghĩa Đô →

Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
  2. 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
  3. 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
  4. 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
  5. 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
  6. 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
  7. 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
  8. 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
  9. 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
  10. 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Nghĩa Đô

  1. 1 Công ty TNHH Kelho Việt Nam Phòng 501B, Tầng 5, Toà nhà Viglacera – Exim, số 2 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620834
  2. 2 Công ty cổ phần Tập Đoàn Giáo Dục Và Đào Tạo Winedu Tầng 3 và tầng 4, số 14 ngõ 106 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620344
  3. 3 Công ty cổ phần Xuân An Residence NV05 Romantic park, KĐT mới Tây Hồ Tây, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616683
  4. 4 Công ty TNHH Love Hoa Tầng 2, Tòa nhà Hancom, ngõ 603 Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam 0111597977
  5. 5 Công ty TNHH Ô Tô Đông Hải - Chi nhánh Hoàng Quốc Việt Số 14 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam 0102679630-002
  6. 6 Công ty TNHH Truyền Thông Và Công Nghệ Việt Tech Tầng 10, tòa nhà Hancorp Plaza, số 72 Trần Đăng Ninh, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556106
  7. 7 Công ty TNHH Cho Thuê Xe Neera Tầng 2, Tòa nhà Leadvisors Tower, Số 643 Đường Phạm Văn Đồng, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111554719
  8. 8 Công ty TNHH Nguyệt Hà Văn Số nhà 11, ngõ 87 ngách 5 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111554701
  9. 9 Công ty cổ phần Khoa Học Công Nghệ Xanh LDK Sinh Phát Số 03, Ngách 20, Ngõ 210, Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111551041
  10. 10 Công ty TNHH Cohamy Tầng 3, Tháp A, Tòa nhà T608, KĐT mới Cổ Nhuế, Đường Tôn Quang Phiệt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111549388

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem3
30 ngày qua3
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 0 lượt 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 1 lượt 03/10: 1 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 1 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Nghĩa Đô

Cấp phường/xã 6.938 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Nghĩa Đô →

Tổng lượt xem22.519
30 ngày qua21.733
7 ngày qua5.507
Bình quân/ngày 724,4
Lượt xem địa bàn Phường Nghĩa Đô, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 9 lượt 13/09: 8 lượt 14/09: 12 lượt 15/09: 6 lượt 16/09: 41 lượt 17/09: 74 lượt 18/09: 33 lượt 19/09: 32 lượt 20/09: 36 lượt 21/09: 24 lượt 22/09: 38 lượt 23/09: 46 lượt 24/09: 123 lượt 25/09: 245 lượt 26/09: 373 lượt 27/09: 466 lượt 28/09: 1220 lượt 29/09: 2948 lượt 30/09: 1686 lượt 01/10: 2125 lượt 02/10: 2085 lượt 03/10: 2566 lượt 04/10: 2030 lượt 05/10: 2019 lượt 06/10: 1513 lượt 07/10: 545 lượt 08/10: 131 lượt 09/10: 234 lượt 10/10: 279 lượt 11/10: 786 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Nghĩa Đô trên FindBase được mở 21.733 lượt, trung bình 724,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 2948 lượt. Bảy ngày qua có 5.507 lượt, giảm 62% so với bảy ngày trước đó (14.660 lượt). Cộng dồn từ đầu là 22.519 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Nghĩa Đô — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội

Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Tổng lượt xem1.388.748
30 ngày qua1.305.415
7 ngày qua377.380
Bình quân/ngày 43513,8
Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 2066 lượt 13/09: 4280 lượt 14/09: 1153 lượt 15/09: 597 lượt 16/09: 6255 lượt 17/09: 6864 lượt 18/09: 4831 lượt 19/09: 2534 lượt 20/09: 3006 lượt 21/09: 2333 lượt 22/09: 3007 lượt 23/09: 4800 lượt 24/09: 9572 lượt 25/09: 18044 lượt 26/09: 21797 lượt 27/09: 29002 lượt 28/09: 70415 lượt 29/09: 102669 lượt 30/09: 103076 lượt 01/10: 127849 lượt 02/10: 131415 lượt 03/10: 132750 lượt 04/10: 139720 lượt 05/10: 160389 lượt 06/10: 97334 lượt 07/10: 34416 lượt 08/10: 9166 lượt 09/10: 15039 lượt 10/10: 17810 lượt 11/10: 43226 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.305.415 lượt, trung bình 43513,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 377.380 lượt, giảm 53% so với bảy ngày trước đó (807.894 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.388.748 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.