Công ty cổ phần Vinpower Việt Nam
Số 118 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần Vinpower Việt Nam có mã số thuế 0107690148, hoạt động từ ngày 30/12/2016. Người đại diện theo pháp luật: Trần Thị Hạnh. Ngành nghề chính: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí (mã 4322), cùng 213 ngành khác. Trụ sở tại Số 118 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Láng, trước là Phường Khương Thượng. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0107690148 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 118 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Láng
Thành phố Hà Nội
Số 118 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Trần Thị Hạnh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 30/12/2016 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 0243852•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH KSG Việt Nam Phòng 1914-7 Tầng 19 Tòa nhà Keangnam Landmark Tower, khu E6, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106404411
- 2 Công ty TNHH Lắp Đặt Công Trình Cơ Điện Sanhefeng Việt Nam Tầng 4, Số 43, Khu tập thể Thủy sản, Ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620249
- 3 Công ty cổ phần Môi Trường Tân Hội Thôn Thượng Hội, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500576698
- 4 Công ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Nava Nhà số 8, ngách 18, ngõ 902 đường Kim Giang, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111441521
- 5 Công ty TNHH Cơ Điện Lạnh Việt Hàn Số nhà 24, Thôn Kiều Đoài, Xã Đại Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội 0111023524
- 6 Công ty TNHH Cơ Điện Lạnh Hà Nguyên Số nhà 11, Thôn Cốc Đồng Tâm, Xã Ba Vì, TP Hà Nội, Việt Nam 0111538058
- 7 Công ty cổ phần Công Nghệ Bảo Hân Số 32 Ngõ 129 Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111424847
- 8 Công ty TNHH Đức Minh Cooling Số nhà 132, đường Cổ Điển 2, Xóm 3,, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111543555
- 9 Công ty TNHH Cơ Điện Lạnh VQG Số nhà 3, Ngõ 181 Thôn Khả Liễu, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111507109
- 10 Công ty TNHH Vina Century Số nhà 37, trục số 1, đường Trần Thái Tông, tổ 41, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 3701634627
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN VINPOWER VIỆT NAM Mã số thuế: 0107690148 Địa chỉ: Số 118 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 118 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí ngành chính |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2611 | Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3020 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Láng
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 3.022
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 2.630
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 2.143
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 2.079
- XÂY DỰNG 1.542
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.532
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 1.029
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 882
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 22
- Doanh nghiệp tư nhân
- 20
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 10
- Khác
- 3
- Công ty hợp doanh
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 3.337
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1.215
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 856
- Tạm ngừng hoạt động
- 194
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 133
- Ngừng hoạt động
- 115
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 34
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 15
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 9
- Chưa xác định
- 7
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 5
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Láng 5.920 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần phát triển Bất Động Sản Cen Land Tầng 4, Tòa A Sky City, Số 88 Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111488216
- 2 Ngân Hàng thương mại cổ phần Hàng Hải Việt Nam Số 54A Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0200124891
- 3 Công ty TNHH Bảo Tín Vũ Gia Tầng 6, Tòa Icon4, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111565774
- 4 Công ty cổ phần Talent Way Tầng 6, Toà Icon4 - Số 243A Đường Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555328
- 5 Công ty cổ phần 1.61 Media Tầng 16, Tòa nhà TNR, 54A Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108695082
- 6 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ đầu tư Bảo Long Số 22, ngõ 42, Phố Vũ Ngọc Phan, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557205
- 7 Công ty TNHH Nhậu Công Nghệ Số 794 Đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556995
- 8 Công ty TNHH MTV Dược Phẩm Novamed Số 06, ngõ 26 đường Nguyên Hồng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557170
- 9 Công ty TNHH VLXD Và thương mại Tuấn Toàn Số 11, ngõ 886 đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555293
- 10 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Song Ngọc Tầng 6, tòa nhà Icon4, 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111050824
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Láng
- 1 Công ty TNHH Bảo Tín Vũ Gia Tầng 6, Tòa Icon4, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111565774
- 2 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ đầu tư Bảo Long Số 22, ngõ 42, Phố Vũ Ngọc Phan, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557205
- 3 Công ty TNHH MTV Dược Phẩm Novamed Số 06, ngõ 26 đường Nguyên Hồng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557170
- 4 Công ty TNHH Cicc International Capital Tầng 6 Tòa nhà ICON4, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557124
- 5 Công ty TNHH Đông Thịnh Kỳ Căn TT- 06 Khu Láng Village, Số 82 Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557011
- 6 Công ty TNHH Nhậu Công Nghệ Số 794 Đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556995
- 7 Công ty cổ phần Talent Way Tầng 6, Toà Icon4 - Số 243A Đường Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555328
- 8 Công ty TNHH VLXD Và thương mại Tuấn Toàn Số 11, ngõ 886 đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555293
- 9 Công ty TNHH Nhà Thuốc Hà Oanh 1 Số 4, phố Hoàng Ngọc Phách, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555254
- 10 Công ty TNHH Thương mại Và đầu tư CTJ Số 114a Phố Pháo Đài Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111554356
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Láng
Cấp phường/xã 5.920 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Láng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Láng trên FindBase được mở 18.428 lượt, trung bình 614,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 3977 lượt. Bảy ngày qua có 6.924 lượt, giảm 32% so với bảy ngày trước đó (10.191 lượt). Cộng dồn từ đầu là 19.088 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Láng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.308.440 lượt, trung bình 43614,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 380.405 lượt, giảm 53% so với bảy ngày trước đó (807.894 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.391.773 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.