FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty cổ phần Vinpower Việt Nam

Số 118 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty cổ phần Vinpower Việt Nam có mã số thuế 0107690148, hoạt động từ ngày 30/12/2016. Người đại diện theo pháp luật: Trần Thị Hạnh. Ngành nghề chính: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí (mã 4322), cùng 213 ngành khác. Trụ sở tại Số 118 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Láng, trước là Phường Khương Thượng. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
0107690148
Ngày cấp
03/01/2017 (9 năm)
Người đại diện
Trần Thị Hạnh

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0107690148
Địa chỉ Số 118 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Láng Thành phố Hà Nội
Số 118 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội
Địa giới cũ Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Trần Thị Hạnh
Ngày bắt đầu hoạt động 30/12/2016
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH KSG Việt Nam Phòng 1914-7 Tầng 19 Tòa nhà Keangnam Landmark Tower, khu E6, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106404411
  2. 2 Công ty TNHH Lắp Đặt Công Trình Cơ Điện Sanhefeng Việt Nam Tầng 4, Số 43, Khu tập thể Thủy sản, Ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620249
  3. 3 Công ty cổ phần Môi Trường Tân Hội Thôn Thượng Hội, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500576698
  4. 4 Công ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Nava Nhà số 8, ngách 18, ngõ 902 đường Kim Giang, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111441521
  5. 5 Công ty TNHH Cơ Điện Lạnh Việt Hàn Số nhà 24, Thôn Kiều Đoài, Xã Đại Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội 0111023524
  6. 6 Công ty TNHH Cơ Điện Lạnh Hà Nguyên Số nhà 11, Thôn Cốc Đồng Tâm, Xã Ba Vì, TP Hà Nội, Việt Nam 0111538058
  7. 7 Công ty cổ phần Công Nghệ Bảo Hân Số 32 Ngõ 129 Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111424847
  8. 8 Công ty TNHH Đức Minh Cooling Số nhà 132, đường Cổ Điển 2, Xóm 3,, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111543555
  9. 9 Công ty TNHH Cơ Điện Lạnh VQG Số nhà 3, Ngõ 181 Thôn Khả Liễu, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111507109
  10. 10 Công ty TNHH Vina Century Số nhà 37, trục số 1, đường Trần Thái Tông, tổ 41, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 3701634627

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN VINPOWER VIỆT NAM
Mã số thuế: 0107690148
Địa chỉ: Số 118 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 118 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí ngành chính
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0610 Khai thác dầu thô
0620 Khai thác khí đốt tự nhiên
0710 Khai thác quặng sắt
0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0893 Khai thác muối
0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1105 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2611 Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện
2619 Sản xuất linh kiện điện tử khác
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2910 Sản xuất xe có động cơ
2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi
3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
3091 Sản xuất mô tô, xe máy
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
3101 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3220 Sản xuất nhạc cụ
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4769 Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4940 Vận tải đường ống
5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224 Bốc xếp hàng hóa
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
5829 Xuất bản phần mềm khác
6219 Lập trình máy tính khác
6220 Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
6290 Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
6310 Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7213 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
7221 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
7222 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
7310 Quảng cáo
7420 Hoạt động nhiếp ảnh
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7740 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8210 Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8292 Dịch vụ đóng gói
8531 Đào tạo sơ cấp
8532 Đào tạo trung cấp
8533 Đào tạo cao đẳng
8569 Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
9510 Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
9532 Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
9700 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Láng

5.920Tổng doanh nghiệp
3.337Đang hoạt động
2.576Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 3.022
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 2.630
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 2.143
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 2.079
  • XÂY DỰNG 1.542
  • VẬN TẢI KHO BÃI 1.532

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
1.029
Công ty cổ phần ngoài NN
882
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
22
Doanh nghiệp tư nhân
20
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
10
Khác
3
Công ty hợp doanh
1

Theo tình trạng

Đang hoạt động
3.337
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
1.215
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
856
Tạm ngừng hoạt động
194
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
133
Ngừng hoạt động
115
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
34
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
15
Tạm nghỉ kinh doanh
9
Chưa xác định
7
Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
5

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Láng 5.920 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty cổ phần phát triển Bất Động Sản Cen Land Tầng 4, Tòa A Sky City, Số 88 Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111488216
  2. 2 Ngân Hàng thương mại cổ phần Hàng Hải Việt Nam Số 54A Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0200124891
  3. 3 Công ty TNHH Bảo Tín Vũ Gia Tầng 6, Tòa Icon4, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111565774
  4. 4 Công ty cổ phần Talent Way Tầng 6, Toà Icon4 - Số 243A Đường Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555328
  5. 5 Công ty cổ phần 1.61 Media Tầng 16, Tòa nhà TNR, 54A Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108695082
  6. 6 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ đầu tư Bảo Long Số 22, ngõ 42, Phố Vũ Ngọc Phan, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557205
  7. 7 Công ty TNHH Nhậu Công Nghệ Số 794 Đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556995
  8. 8 Công ty TNHH MTV Dược Phẩm Novamed Số 06, ngõ 26 đường Nguyên Hồng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557170
  9. 9 Công ty TNHH VLXD Và thương mại Tuấn Toàn Số 11, ngõ 886 đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555293
  10. 10 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Song Ngọc Tầng 6, tòa nhà Icon4, 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111050824
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Láng →

Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
  2. 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
  3. 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
  4. 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
  5. 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
  6. 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
  7. 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
  8. 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
  9. 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
  10. 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Láng

  1. 1 Công ty TNHH Bảo Tín Vũ Gia Tầng 6, Tòa Icon4, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111565774
  2. 2 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ đầu tư Bảo Long Số 22, ngõ 42, Phố Vũ Ngọc Phan, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557205
  3. 3 Công ty TNHH MTV Dược Phẩm Novamed Số 06, ngõ 26 đường Nguyên Hồng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557170
  4. 4 Công ty TNHH Cicc International Capital Tầng 6 Tòa nhà ICON4, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557124
  5. 5 Công ty TNHH Đông Thịnh Kỳ Căn TT- 06 Khu Láng Village, Số 82 Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557011
  6. 6 Công ty TNHH Nhậu Công Nghệ Số 794 Đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556995
  7. 7 Công ty cổ phần Talent Way Tầng 6, Toà Icon4 - Số 243A Đường Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555328
  8. 8 Công ty TNHH VLXD Và thương mại Tuấn Toàn Số 11, ngõ 886 đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555293
  9. 9 Công ty TNHH Nhà Thuốc Hà Oanh 1 Số 4, phố Hoàng Ngọc Phách, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555254
  10. 10 Công ty TNHH Thương mại Và đầu tư CTJ Số 114a Phố Pháo Đài Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111554356

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem4
30 ngày qua4
7 ngày qua2
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 0 lượt 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 1 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 1 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 1 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 1 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Láng

Cấp phường/xã 5.920 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Láng →

Tổng lượt xem19.088
30 ngày qua18.428
7 ngày qua6.924
Bình quân/ngày 614,3
Lượt xem địa bàn Phường Láng, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 25 lượt 13/09: 3 lượt 14/09: 6 lượt 15/09: 3 lượt 16/09: 24 lượt 17/09: 75 lượt 18/09: 49 lượt 19/09: 35 lượt 20/09: 18 lượt 21/09: 12 lượt 22/09: 15 lượt 23/09: 30 lượt 24/09: 98 lượt 25/09: 228 lượt 26/09: 307 lượt 27/09: 385 lượt 28/09: 1018 lượt 29/09: 1058 lượt 30/09: 1403 lượt 01/10: 1653 lượt 02/10: 1626 lượt 03/10: 1740 lượt 04/10: 1693 lượt 05/10: 3977 lượt 06/10: 1350 lượt 07/10: 437 lượt 08/10: 123 lượt 09/10: 153 lượt 10/10: 209 lượt 11/10: 675 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Láng trên FindBase được mở 18.428 lượt, trung bình 614,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 3977 lượt. Bảy ngày qua có 6.924 lượt, giảm 32% so với bảy ngày trước đó (10.191 lượt). Cộng dồn từ đầu là 19.088 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Láng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội

Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Tổng lượt xem1.391.773
30 ngày qua1.308.440
7 ngày qua380.405
Bình quân/ngày 43614,7
Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 2066 lượt 13/09: 4280 lượt 14/09: 1153 lượt 15/09: 597 lượt 16/09: 6255 lượt 17/09: 6864 lượt 18/09: 4831 lượt 19/09: 2534 lượt 20/09: 3006 lượt 21/09: 2333 lượt 22/09: 3007 lượt 23/09: 4800 lượt 24/09: 9572 lượt 25/09: 18044 lượt 26/09: 21797 lượt 27/09: 29002 lượt 28/09: 70415 lượt 29/09: 102669 lượt 30/09: 103076 lượt 01/10: 127849 lượt 02/10: 131415 lượt 03/10: 132750 lượt 04/10: 139720 lượt 05/10: 160389 lượt 06/10: 97334 lượt 07/10: 34416 lượt 08/10: 9166 lượt 09/10: 15039 lượt 10/10: 17810 lượt 11/10: 46251 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.308.440 lượt, trung bình 43614,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 380.405 lượt, giảm 53% so với bảy ngày trước đó (807.894 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.391.773 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.