FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ vận tải Easy Việt Nam

số 9 ngõ Simco đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ vận tải Easy Việt Nam có mã số thuế 0107705644, hoạt động từ ngày 14/01/2017. Người đại diện theo pháp luật: Đinh Thị Thúy Nga. Ngành nghề chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (mã 5229), cùng 243 ngành khác. Trụ sở tại số 9 ngõ Simco đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Từ Liêm, trước là Phường Kiến Hưng. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
0107705644
Ngày cấp
14/01/2017 (9 năm)
Người đại diện
Đinh Thị Thúy Nga

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0107705644
Địa chỉ số 9 ngõ Simco đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Từ Liêm Thành phố Hà Nội
số 9 ngõ Simco đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Địa giới cũ Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Đinh Thị Thúy Nga
Ngày bắt đầu hoạt động 14/01/2017
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Aah Việt Nam Số 6, Ngõ 68 Miếu Thờ, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106231896
  2. 2 Công ty TNHH Dịch vụ 2T Số 61B Tổ 28 Lạc Trung B, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam 0111488583
  3. 3 Công ty TNHH Truck Cargo Số nhà 85, Xóm 9, Thôn Đinh Xuyên, Xã Hòa Xá, TP Hà Nội, Việt Nam 0111486201
  4. 4 Công ty TNHH TH Elephatech Việt Nam Sao biển 23-05 KĐT Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111547486
  5. 5 Công ty TNHH Dịch vụ Hàng Không Hoa Việt HTS C.SH01 Lô A3 tòa C Hà Nội Paragon, 181 Trần Quốc Vượng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620464
  6. 6 Công ty TNHH An Phát Logistics VN Thôn An Phú, Xã Hòa Xá, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110017944
  7. 7 Công ty TNHH Di Sản Bắc Bộ P227 tầng 2, ga A ga Hà Nội, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam 0111601630
  8. 8 Công ty cổ phần Thanh Hà Tầng 5 số 1 Đại lộ Thăng Long, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 2800803923
  9. 9 Công ty cổ phần đầu tư thương mại Và xuất nhập khẩu Vivina Tầng 7, toà nhà số 349 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0201200009
  10. 10 Công ty TNHH Một thành viên TMDV Vận tải Tuẩn Ngọc Phùng - Long An Số 3 ngách 297/18 Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam 0111586534

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI EASY VIỆT NAM
Mã số thuế: 0107705644
Địa chỉ: số 9 ngõ Simco đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: số 9 ngõ Simco đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải ngành chính
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
01290 Trồng cây lâu năm khác
01300 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
01500 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
01610 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
01620 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
01630 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
01640 Xử lý hạt giống để nhân giống
02210 Khai thác gỗ
02220 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
02300 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
02400 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
03110 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
03210 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
03230 Sản xuất giống thủy sản
05100 Khai thác và thu gom than cứng
05200 Khai thác và thu gom than non
06100 Khai thác dầu thô
06200 Khai thác khí đốt tự nhiên
07100 Khai thác quặng sắt
07300 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
08910 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
08920 Khai thác và thu gom than bùn
08930 Khai thác muối
08990 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
09100 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
09900 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
10500 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
10620 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
10710 Sản xuất các loại bánh từ bột
10720 Sản xuất đường.
10730 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
10740 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
10750 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
10790 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
10800 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
11010 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
11020 Sản xuất rượu vang
11030 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
13110 Sản xuất sợi
13120 Sản xuất vải dệt thoi
13130 Hoàn thiện sản phẩm dệt
13210 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
13220 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
13230 Sản xuất thảm, chăn đệm
13240 Sản xuất các loại dây bện và lưới
13290 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
14100 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
14200 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
14300 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
15110 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
15120 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
15200 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
16210 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
16220 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
16230 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
17010 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
17090 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
18110 In ấn
18120 Dịch vụ liên quan đến in
18200 Sao chép bản ghi các loại
19100 Sản xuất than cốc
19200 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
20110 Sản xuất hóa chất cơ bản
20120 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
20210 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
20290 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
20300 Sản xuất sợi nhân tạo
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
22110 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
22120 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
23100 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
23910 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
23920 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
23930 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
23950 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
23960 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
23990 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
24100 Sản xuất sắt, thép, gang
24200 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
24310 Đúc sắt, thép
24320 Đúc kim loại màu
25110 Sản xuất các cấu kiện kim loại
25120 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
25130 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
25910 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
25920 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
25930 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
26100 Sản xuất linh kiện điện tử
26200 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
26300 Sản xuất thiết bị truyền thông
26400 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
26510 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
26520 Sản xuất đồng hồ
26600 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
26700 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
26800 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
27200 Sản xuất pin và ắc quy
27310 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
27320 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
27330 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
27400 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
27500 Sản xuất đồ điện dân dụng
27900 Sản xuất thiết bị điện khác
28110 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
28120 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
28130 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
28140 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
28150 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
28160 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
28170 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
28180 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
28190 Sản xuất máy thông dụng khác
28210 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
28220 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
28230 Sản xuất máy luyện kim
28240 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
28250 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
28260 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
29100 Sản xuất xe có động cơ
29200 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
29300 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ
30110 Đóng tàu và cấu kiện nổi
30120 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
30910 Sản xuất mô tô, xe máy
30920 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
30990 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
32300 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
32400 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
33120 Sửa chữa máy móc, thiết bị
33130 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
33140 Sửa chữa thiết bị điện
33150 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
33190 Sửa chữa thiết bị khác
33200 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
35200 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
36000 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
38110 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
38210 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
39000 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
41000 Xây dựng nhà các loại
42200 Xây dựng công trình công ích
42900 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
43110 Phá dỡ
43120 Chuẩn bị mặt bằng
43210 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
43290 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
43300 Hoàn thiện công trình xây dựng
43900 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
45120 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
45200 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
45420 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
46310 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
46340 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
46900 Bán buôn tổng hợp
47110 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
47210 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
47230 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
47240 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
47420 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
47910 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
49200 Vận tải bằng xe buýt
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224 Bốc xếp hàng hóa
53200 Chuyển phát
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
56210 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
56290 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
62010 Lập trình máy vi tính
62020 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
62090 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
63110 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
64920 Hoạt động cấp tín dụng khác
66190 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
68200 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
70200 Hoạt động tư vấn quản lý
73100 Quảng cáo
73200 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
74100 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7710 Cho thuê xe có động cơ
77210 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
79110 Đại lý du lịch
79120 Điều hành tua du lịch
79200 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
81210 Vệ sinh chung nhà cửa
81290 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
81300 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
82300 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
82920 Dịch vụ đóng gói
82990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
93110 Hoạt động của các cơ sở thể thao
93210 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
96200 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
96330 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Từ Liêm

11.261Tổng doanh nghiệp
6.445Đang hoạt động
4.799Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 7.343
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 6.821
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 5.345
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 5.270
  • XÂY DỰNG 4.204
  • VẬN TẢI KHO BÃI 4.018

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
1.695
Công ty cổ phần ngoài NN
1.258
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
28
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
16
Doanh nghiệp tư nhân
9
Khác
7
Công ty hợp doanh
1

Theo tình trạng

Đang hoạt động
6.445
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
2.632
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
1.091
Tạm ngừng hoạt động
492
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
474
Ngừng hoạt động
54
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
20
Chưa xác định
17
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
14
Tạm nghỉ kinh doanh
12
Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
8
Chờ cập nhật số định danh cá nhân
2

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Từ Liêm 11.261 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Công Nghệ Suga Tầng 6, Toà nhà Sun Square, Số 21 đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615979
  2. 2 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Và thương mại Quốc Tế Thịnh Phát Tầng 10 Tòa Suced Tower, số 108 Đường Nguyễn Hoàng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111126015
  3. 3 Công ty cổ phần Sông Đà 10 Tầng 10-11, Tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 5900189357
  4. 4 Công ty TNHH Goxplay Tầng 6 Toà nhà MD Complex (sàn VP), Số 68 Đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620866
  5. 5 Cty TNHH Bảo Hiểm Tasco (NT) Tầng 7 tòa nhà Tasco, Lô HH 2-2, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0311290118
  6. 6 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Shinsung Số 116 Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616404
  7. 7 Công ty TNHH Nghiên Cứu Trí Tuệ Tình Người Tầng 8, Tòa nhà CEO, Lô HH2-1, KĐT Mễ Trì Hạ, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111368222
  8. 8 Công ty TNHH Quốc Tế The Polaris Tầng 4, TT01- 26 HD Mon, phố Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111331166
  9. 9 Công ty TNHH Mija Holdings Số A12, Lô DD, Khu đô thị Mỹ Đình Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137024
  10. 10 Công ty cổ phần BB Vital Holdings A203 Tháp The Manor, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101965759
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Từ Liêm →

Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
  2. 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
  3. 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
  4. 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
  5. 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
  6. 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
  7. 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
  8. 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
  9. 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
  10. 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Từ Liêm

  1. 1 Công ty TNHH Hải Đăng Creative Số 10 ngõ 49 đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111623176
  2. 2 Công ty cổ phần Năng Khiếu Edu Villa D25 The Manor, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111623137
  3. 3 Công ty TNHH Moggumeong Hanoi Lô số 122 kiểu nhà 5K khu TT3 ĐTM Mỹ Đình Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620908
  4. 4 Công ty TNHH Goxplay Tầng 6 Toà nhà MD Complex (sàn VP), Số 68 Đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620866
  5. 5 Công ty cổ phần Viện Nghiên Cứu Dược Phẩm Tuệ Linh Căn nhà số 1 Khu C, Dự án nhà ở Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620746
  6. 6 Công ty cổ phần dịch vụ Tư Vấn, Đầu tư Và phát triển Công Nghệ Global Số nhà 21 ngõ 58 Nguyễn Đổng Chi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620263
  7. 7 Công ty TNHH Vinh Quang VK Toàn Cầu Căn B4-10, Vinhomes Gardenia, Đường Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111619980
  8. 8 Văn phòng đại diện - Công ty TNHH Kỹ thuật Alpha Số 2 Ngõ 18, đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0110708966-001
  9. 9 Công ty cổ phần Công Nghệ Và dịch vụ Tpax Tầng 12 CEO Tower, Lô HH2-1, Khu ĐT Mễ Trì Hạ, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111617207
  10. 10 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Shinsung Số 116 Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616404

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem3
30 ngày qua3
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 1 lượt 03/10: 1 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 0 lượt 13/10: 1 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Từ Liêm

Cấp phường/xã 11.261 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Từ Liêm →

Tổng lượt xem45.513
30 ngày qua44.179
7 ngày qua13.848
Bình quân/ngày 1472,6
Lượt xem địa bàn Phường Từ Liêm, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 12 lượt 15/09: 8 lượt 16/09: 106 lượt 17/09: 135 lượt 18/09: 50 lượt 19/09: 29 lượt 20/09: 33 lượt 21/09: 40 lượt 22/09: 24 lượt 23/09: 31 lượt 24/09: 116 lượt 25/09: 373 lượt 26/09: 546 lượt 27/09: 641 lượt 28/09: 2133 lượt 29/09: 3511 lượt 30/09: 3605 lượt 01/10: 3272 lượt 02/10: 3247 lượt 03/10: 3122 lượt 04/10: 3504 lượt 05/10: 3411 lượt 06/10: 2382 lượt 07/10: 927 lượt 08/10: 253 lượt 09/10: 357 lượt 10/10: 424 lượt 11/10: 5333 lượt 12/10: 5398 lượt 13/10: 1156 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Từ Liêm trên FindBase được mở 44.179 lượt, trung bình 1472,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 5398 lượt. Bảy ngày qua có 13.848 lượt, giảm 39% so với bảy ngày trước đó (22.543 lượt). Cộng dồn từ đầu là 45.513 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Từ Liêm — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội

Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Tổng lượt xem1.790.036
30 ngày qua1.700.357
7 ngày qua520.945
Bình quân/ngày 56678,6
Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 1153 lượt 15/09: 597 lượt 16/09: 6255 lượt 17/09: 6864 lượt 18/09: 4831 lượt 19/09: 2534 lượt 20/09: 3006 lượt 21/09: 2333 lượt 22/09: 3007 lượt 23/09: 4800 lượt 24/09: 9572 lượt 25/09: 18044 lượt 26/09: 21797 lượt 27/09: 29002 lượt 28/09: 70415 lượt 29/09: 102669 lượt 30/09: 103076 lượt 01/10: 127849 lượt 02/10: 131415 lượt 03/10: 132750 lượt 04/10: 139720 lượt 05/10: 160389 lượt 06/10: 97334 lượt 07/10: 34416 lượt 08/10: 9166 lượt 09/10: 15039 lượt 10/10: 17810 lượt 11/10: 181786 lượt 12/10: 213396 lượt 13/10: 49332 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.700.357 lượt, trung bình 56678,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 213396 lượt. Bảy ngày qua có 520.945 lượt, giảm 42% so với bảy ngày trước đó (892.533 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.790.036 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.