Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Nhi Linh
Số nhà 104, ngõ 422, đường Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Nhi Linh có mã số thuế 0107713934, hoạt động từ ngày 23/01/2017. Người đại diện theo pháp luật: Lê Thị Tuyết. Ngành nghề chính: Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu (mã 20290), cùng 134 ngành khác. Trụ sở tại Số nhà 104, ngõ 422, đường Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Tương Mai, trước là Phường Tân Mai. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0107713934 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số nhà 104, ngõ 422, đường Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Tương Mai
Thành phố Hà Nội
Số nhà 104, ngõ 422, đường Trương Định, Phường Tương Mai, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Lê Thị Tuyết |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 23/01/2017 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 0167823•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần dịch vụ Và Thiết Bị Y Tế An Sinh BT 07 - Lô 02 - Khu đô thị Phú Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105479157
- 2 Tổng công ty công nghiệp Hóa Chất Mỏ - Vinacomin (TNHH 1TV) ngõ 01 Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100101072
- 3 Công ty TNHH MTV Kho Vận Hoá Chất Aureole Lầu 7, Technosoft Building, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0201282347
- 4 Công ty cổ phần Vật Tư Gertech Số 7/27/47, ngõ Hòa Bình 4, đường Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106070582
- 5 Công ty cổ phần Vmat Tầng 9, nhà B, Số 1 phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106004501
- 6 Công ty cổ phần Nhật Thăng VNT 7 Số 201 phố Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 2900766753
- 7 Công ty TNHH Xuân Hải Việt Nam SA11B Khu Chức Năng Đô Thị Đại Mỗ, TDP Tháp, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105143848
- 8 Công ty cổ phần đầu tư thương mại Gia Phong Số 248, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101889339
- 9 Công ty cổ phần Trúc Lâm Quán Tuệ Số nhà 54, ngõ 235, đường Phương Trạch, thôn Phương Trạch, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107688244
- 10 Công ty TNHH Sản xuất thương mại La Thu So Số 805 đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101619050
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NHI LINH Mã số thuế: 0107713934 Địa chỉ: Số nhà 104, ngõ 422, đường Trương Định, Phường Tương Mai, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số nhà 104, ngõ 422, đường Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 20290 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu ngành chính |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 15110 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 15200 | Sản xuất giày dép |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 20110 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 20300 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 22120 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23100 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 26520 | Sản xuất đồng hồ |
| 26600 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 26700 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 26800 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 27200 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 28110 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 28120 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 28230 | Sản xuất máy luyện kim |
| 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 28260 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 29100 | Sản xuất xe có động cơ |
| 29200 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 29300 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ |
| 32110 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32120 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32200 | Sản xuất nhạc cụ |
| 32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33150 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 46310 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 73100 | Quảng cáo |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 77400 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 95220 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 95230 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Tương Mai
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 3.992
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 3.376
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 2.954
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 2.471
- XÂY DỰNG 2.174
- VẬN TẢI KHO BÃI 2.129
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 1.343
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 925
- Doanh nghiệp tư nhân
- 31
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 27
- Khác
- 18
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 10
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 2.305
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1.515
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 1.093
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 281
- Tạm ngừng hoạt động
- 273
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 49
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 3
- Chưa xác định
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Tương Mai 5.520 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Tập Đoàn Thiên Bình An 17B ngách 281/57 Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111584230
- 2 Công ty TNHH Dol Global Logistics Số 3 ngõ 43 Kim Đồng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620545
- 3 Công ty cổ phần Codefine Số 10 Ngõ Gốc Đề, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111550721
- 4 Tổng công ty lắp máy Việt Nam Số 124, phố Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 3000421557
- 5 Công ty TNHH Huy Hoàng Amg Group Tầng 6, Tòa nhà Mandarin Garden 2, Số 493 phố Trương Định, Phường Tương Mai, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111553426
- 6 Công ty cổ phần Liên Vận Quốc Tế Việt Nam Số 33D, ngõ 197 đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0202169954
- 7 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Dược Thú Y Nasa Số 7, ngõ 281/5, đường Nguyễn Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101910220
- 8 Công ty TNHH Thiết Bị Văn Phòng Bạch Nam Phong Số nhà 24A/99/281 Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0103014854
- 9 Công ty TNHH Dịch vụ vận tải Bùi Dũng Số nhà 41 Ngõ 243 Tam Trinh, Phường Tương Mai, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111555247
- 10 Công ty TNHH Hà Kiến Thành Số 46/224 đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111548183
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Tương Mai
- 1 Công ty TNHH Dol Global Logistics Số 3 ngõ 43 Kim Đồng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620545
- 2 Công ty TNHH Coretap Tầng 9, Tòa nhà Minori, Số 67A Phố Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111619317
- 3 Chi nhánh Hà Nội - Công ty TNHH Dịch vụ Lữ Hành Minh Long Số 82D Phố Nguyễn Đức cảnh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0107528547-001
- 4 Công ty cổ phần Tập Đoàn Thiên Bình An 17B ngách 281/57 Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111584230
- 5 Công ty TNHH Tbyt Huỳnh Anh Số 17 Ngõ 11 Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111580476
- 6 Công ty TNHH Amolne Số 5 ngách 19/9 phố Kim Đồng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111561018
- 7 Công ty TNHH Thương mại Và đầu tư Vina Global Số 2, ngõ 119/61 đường Giáp Bát, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557004
- 8 Công ty TNHH Thang Máy Fuji Antera Số 17 ngõ 198 Phố Vọng, Phường Tương Mai, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111555511
- 9 Công ty TNHH MTV Vietrip Travel Số 24, khu E, ngõ 396 Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555342
- 10 Công ty TNHH Dịch vụ vận tải Bùi Dũng Số nhà 41 Ngõ 243 Tam Trinh, Phường Tương Mai, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111555247
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 100% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Tương Mai
Cấp phường/xã 5.520 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Tương Mai →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Tương Mai trên FindBase được mở 19.437 lượt, trung bình 647,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 2583 lượt. Bảy ngày qua có 6.994 lượt, giảm 32% so với bảy ngày trước đó (10.265 lượt). Cộng dồn từ đầu là 22.541 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Tương Mai — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.642.217 lượt, trung bình 54740,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 200308 lượt. Bảy ngày qua có 555.859 lượt, giảm 38% so với bảy ngày trước đó (897.868 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.727.616 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.