Công ty cổ phần đầu tư xây dựng, Thiết Bị Và Công Nghệ Hoàng Hà
Số 11 ngõ 106 phố Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng, Thiết Bị Và Công Nghệ Hoàng Hà có mã số thuế 0107733698, hoạt động từ ngày 22/02/2017. Người đại diện theo pháp luật: Thân Sỹ Hà. Ngành nghề chính: Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (mã 7490), cùng 170 ngành khác. Trụ sở tại Số 11 ngõ 106 phố Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Láng, trước là Phường Quan Hoa. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0107733698 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 11 ngõ 106 phố Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Láng
Thành phố Hà Nội
Số 11 ngõ 106 phố Chùa Láng, Phường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Thân Sỹ Hà |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 22/02/2017 |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
- 098267•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Khoa Học kỹ thuật Môi Trường Việt Nam Tầng 10, Tòa C2, D' Capitale, Đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500565167
- 2 Công ty TNHH Thẩm Định Giá Và Tư vấn tài Chính Việt Nam Nhà TT3, ngõ 536, đường Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105658766
- 3 Công ty cổ phần Thẩm Định Giá Ivc Việt Nam Ô số 7 và Ô số 8, tầng 2, tòa Nhà D2 Giảng Võ, đường Giảng Võ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104000195
- 4 Công ty cổ phần Khảo Sát Và Đo Đạc Hà Nội LK783 - NO22, Khu Bờ Hội Mới, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500571234
- 5 Công ty TNHH Tư Vấn Và Dịch Thuật A2z Số 89 đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104995800
- 6 Công ty cổ phần Bci Việt Nam Số 52, Ngõ 46, đường Liên Mạc, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105779859
- 7 Công ty TNHH Dịch Thuật Hta Số nhà 55 Ngõ 17, Đường Văn Nội, Tổ 1, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111238223
- 8 Công ty cổ phần phát triển Giải Pháp Xanh Việt Nam Tầng 6, tòa nhà Plaschem, Số 562 Đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111133735
- 9 Công ty cổ phần Luyện Kim Và Khai Khoáng Việt Đức Phòng 203 tòa nhà Viễn Đông, số 36 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102288595
- 10 Công ty cổ phần Địa Chính Môi Trường Tuấn Khang Thôn 10, Xã Mỹ Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110015866
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG, THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ HOÀNG HÀ Mã số thuế: 0107733698 Địa chỉ: Số 11 ngõ 106 phố Chùa Láng, Phường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 11 ngõ 106 phố Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu ngành chính |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 20110 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 26700 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 38210 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 58200 | Xuất bản phần mềm |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 73100 | Quảng cáo |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 80200 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 85590 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 90000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 96200 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Láng
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 3.022
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 2.630
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 2.143
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 2.079
- XÂY DỰNG 1.542
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.532
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 1.029
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 882
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 22
- Doanh nghiệp tư nhân
- 20
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 10
- Khác
- 3
- Công ty hợp doanh
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 3.337
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1.215
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 856
- Tạm ngừng hoạt động
- 194
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 133
- Ngừng hoạt động
- 115
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 34
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 15
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 9
- Chưa xác định
- 7
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 5
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Láng 5.920 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần phát triển Bất Động Sản Cen Land Tầng 4, Tòa A Sky City, Số 88 Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111488216
- 2 Ngân Hàng thương mại cổ phần Hàng Hải Việt Nam Số 54A Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0200124891
- 3 Công ty cổ phần Talent Way Tầng 6, Toà Icon4 - Số 243A Đường Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555328
- 4 Công ty TNHH Bảo Tín Vũ Gia Tầng 6, Tòa Icon4, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111565774
- 5 Công ty cổ phần 1.61 Media Tầng 16, Tòa nhà TNR, 54A Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108695082
- 6 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ đầu tư Bảo Long Số 22, ngõ 42, Phố Vũ Ngọc Phan, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557205
- 7 Công ty TNHH Nhậu Công Nghệ Số 794 Đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556995
- 8 Công ty TNHH MTV Dược Phẩm Novamed Số 06, ngõ 26 đường Nguyên Hồng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557170
- 9 Công ty TNHH VLXD Và thương mại Tuấn Toàn Số 11, ngõ 886 đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555293
- 10 Công ty TNHH Thương mại Và đầu tư CTJ Số 114a Phố Pháo Đài Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111554356
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Láng
- 1 Công ty TNHH Bảo Tín Vũ Gia Tầng 6, Tòa Icon4, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111565774
- 2 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ đầu tư Bảo Long Số 22, ngõ 42, Phố Vũ Ngọc Phan, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557205
- 3 Công ty TNHH MTV Dược Phẩm Novamed Số 06, ngõ 26 đường Nguyên Hồng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557170
- 4 Công ty TNHH Cicc International Capital Tầng 6 Tòa nhà ICON4, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557124
- 5 Công ty TNHH Đông Thịnh Kỳ Căn TT- 06 Khu Láng Village, Số 82 Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557011
- 6 Công ty TNHH Nhậu Công Nghệ Số 794 Đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556995
- 7 Công ty cổ phần Talent Way Tầng 6, Toà Icon4 - Số 243A Đường Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555328
- 8 Công ty TNHH VLXD Và thương mại Tuấn Toàn Số 11, ngõ 886 đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555293
- 9 Công ty TNHH Nhà Thuốc Hà Oanh 1 Số 4, phố Hoàng Ngọc Phách, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555254
- 10 Công ty TNHH Thương mại Và đầu tư CTJ Số 114a Phố Pháo Đài Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111554356
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Láng
Cấp phường/xã 5.920 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Láng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Láng trên FindBase được mở 24.474 lượt, trung bình 815,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 3977 lượt. Bảy ngày qua có 7.671 lượt, giảm 43% so với bảy ngày trước đó (13.442 lượt). Cộng dồn từ đầu là 25.162 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Láng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.754.098 lượt, trung bình 58469,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 213396 lượt. Bảy ngày qua có 574.686 lượt, giảm 36% so với bảy ngày trước đó (892.533 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.843.777 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.