FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty cổ phần Systek Việt Nam

Số 42, ngõ 40 phố Do Nha, Làng Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty cổ phần Systek Việt Nam có mã số thuế 0107735053, hoạt động từ ngày 23/02/2017. Người đại diện theo pháp luật: Đinh Kiên Thành. Ngành nghề chính: Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (mã 4390), cùng 153 ngành khác. Trụ sở tại Số 42, ngõ 40 phố Do Nha, Làng Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Xuân Phương, trước là Phường Cầu Diễn. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
0107735053
Ngày cấp
24/02/2017 (9 năm)
Người đại diện
Đinh Kiên Thành

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0107735053
Địa chỉ Số 42, ngõ 40 phố Do Nha, Làng Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Xuân Phương Thành phố Hà Nội
Số 42, ngõ 40 phố Do Nha, Làng Miêu Nha, Phường Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội
Địa giới cũ Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Đinh Kiên Thành
Ngày bắt đầu hoạt động 23/02/2017
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty cổ phần Licogi 13 Tòa nhà LICOGI 13, đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100106426
  2. 2 Công ty TNHH Xây dựng Và Công Nghệ Bể Bơi Việt Số nhà 30 ngách 65/37 phố Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620104
  3. 3 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng B&H Số nhà 645, Đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109760168
  4. 4 Công ty TNHH Công Nghệ Y Khoa Hồng Ngọc Số 35 Ngõ 48 xóm Hồng Thái , thôn Hoàng Xá, Xã Vân Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111491307
  5. 5 Công ty TNHH Artem D&C Tầng 4, tòa nhà 29T1 Lô đất N05, khu đô thị Đông Nam đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110216322
  6. 6 Công ty cổ phần thương mại - Dịch vụ Và đầu tư Ben Tầng 3, số 50 Ngô Gia Khảm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105356187
  7. 7 Công ty cổ phần Fuji Việt Nam E&C Tầng 4 tòa nhà Vimeco Lô E9, đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110836206
  8. 8 Công ty cổ phần Sernow Việt Nam Số 80, phố Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110285559
  9. 9 Công ty cổ phần Vạn An E&C Tầng 10, số 434 Trần Khát Chân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109393380
  10. 10 Công ty cổ phần xây dựng Và thương mại Đại Thành Thôn An Khoái, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500478387

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN SYSTEK VIỆT NAM
Mã số thuế: 0107735053
Địa chỉ: Số 42, ngõ 40 phố Do Nha, Làng Miêu Nha, Phường Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 42, ngõ 40 phố Do Nha, Làng Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác ngành chính
01110 Trồng lúa
01120 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
01130 Trồng cây lấy củ có chất bột
01140 Trồng cây mía
01150 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
01160 Trồng cây lấy sợi
01170 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
01190 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
01220 Trồng cây lấy quả chứa dầu
01230 Trồng cây điều
01240 Trồng cây hồ tiêu
01250 Trồng cây cao su
01260 Trồng cây cà phê
01270 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
01290 Trồng cây lâu năm khác
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
01490 Chăn nuôi khác
01500 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
01610 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
01620 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
01630 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
01640 Xử lý hạt giống để nhân giống
09100 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
18110 In ấn
18120 Dịch vụ liên quan đến in
23100 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
23910 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
23920 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
23930 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
23960 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
23990 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
24100 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
24310 Đúc sắt, thép
24320 Đúc kim loại màu
25110 Sản xuất các cấu kiện kim loại
25120 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
25130 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
25910 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
25920 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
25930 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
26100 Sản xuất linh kiện điện tử
26200 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
26300 Sản xuất thiết bị truyền thông
26400 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
26510 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
26520 Sản xuất đồng hồ
26700 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
26800 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
27200 Sản xuất pin và ắc quy
27310 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
27320 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
27330 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
27400 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
27500 Sản xuất đồ điện dân dụng
27900 Sản xuất thiết bị điện khác
28110 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
28120 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
28130 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
28140 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
28150 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
28160 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
28170 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
28180 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
28190 Sản xuất máy thông dụng khác
28210 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
28220 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
28230 Sản xuất máy luyện kim
28240 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
28250 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
28260 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2910 Sản xuất xe có động cơ
2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
32900 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
33110 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
33120 Sửa chữa máy móc, thiết bị
33130 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
33140 Sửa chữa thiết bị điện
33150 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
33190 Sửa chữa thiết bị khác
33200 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
38110 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
43110 Phá dỡ
43120 Chuẩn bị mặt bằng
43210 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
43290 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
43300 Hoàn thiện công trình xây dựng
43900 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
47420 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
47530 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
47610 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
47620 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
47630 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
47640 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
6190 Hoạt động viễn thông khác
62010 Lập trình máy vi tính
62020 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
62090 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
63110 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
63120 Cổng thông tin
7710 Cho thuê xe có động cơ
77210 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
77220 Cho thuê băng, đĩa video
77290 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
78100 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
78200 Cung ứng lao động tạm thời
81100 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
81210 Vệ sinh chung nhà cửa
81300 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
82990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
95110 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
95120 Sửa chữa thiết bị liên lạc
95210 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Xuân Phương

3.777Tổng doanh nghiệp
2.642Đang hoạt động
1.133Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.169
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.974
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.724
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.433
  • XÂY DỰNG 1.363
  • VẬN TẢI KHO BÃI 1.272

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
480
Công ty cổ phần ngoài NN
293
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
20
Khác
5
Doanh nghiệp tư nhân
4
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
3

Theo tình trạng

Đang hoạt động
2.642
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
543
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
220
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
162
Tạm ngừng hoạt động
135
Ngừng hoạt động
49
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
11
Tạm nghỉ kinh doanh
5
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
5
Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
3
Chưa xác định
2

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Xuân Phương 3.777 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty cổ phần Hợp Tác Đào Tạo Và phát triển Nguồn Nhân Lực Việt Nam TT4-5, TT4-6 Khu ĐG 1, Phố Hòe Thị, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106104986
  2. 2 Công ty TNHH TMDV Long Thành Việt Nam Số 06 Ngõ 31, Đường Cầu Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540603
  3. 3 Công ty TNHH H3 Hà Nội Việt Nam Số 21 ngách 124/2, TDP số 5 phố Hòe Thị, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107405094
  4. 4 Công ty cổ phần Á Long Lô A2 CN 8 Cụm Công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101198853
  5. 5 Công ty TNHH Agswindow TT11.08 Khu đô thị sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội 0109657227
  6. 6 Công ty TNHH Dịch vụ Fuji Việt Nam TT8.31 KĐT sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108415271
  7. 7 Công ty TNHH Ahi Group Số 22, ngõ 143/57 đường Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111495414
  8. 8 Công ty TNHH TTR Lumiart Số 61 ngõ 6, phố Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111239139
  9. 9 Công ty cổ phần dịch vụ Và thương mại Saha Việt Nam A2-CN8, Cụm công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0103000795
  10. 10 Công ty cổ phần 6G Tầng 2, Số 27, Lô 5, Khu nhà ở CBNV văn phòng Tư Đảng và Báo, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội 0109025595
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Xuân Phương →

Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
  2. 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
  3. 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
  4. 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
  5. 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
  6. 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
  7. 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
  8. 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
  9. 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
  10. 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Xuân Phương

  1. 1 Công ty cổ phần đầu tư dịch vụ Công Nghệ GS Số 525, Đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556071
  2. 2 Công ty TNHH Nội Thất Kiến Trúc TMQ Số nhà 30 ngõ 303, TDP số 5, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556000
  3. 3 Công ty TNHH Quảng Cáo Khải Việt Số 9 ngõ 103/19 đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552045
  4. 4 Công ty TNHH Thảo Nguyên Đức Tầng 9, Toà nhà Intracom 2, Số 33 Cầu Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111547937
  5. 5 Công ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Dtac Số nhà 66D, ngách 6/46 Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111546073
  6. 6 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Khánh Ngọc Hải Đăng Ngách 6/140 Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111543354
  7. 7 Công ty TNHH Nha Khoa Smile Home TT6 Lô 6 , Khu Nhà ở Cán bộ nhân viên Văn phòng Trung Ương Đảng, Tổ dân phố 8, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540681
  8. 8 Công ty TNHH TM Và dịch vụ Thành An 34 Lô 5.3 Khu tái định cư 3.6 Ha, Tổ dân phố số 8 Tu Hoàng, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540642
  9. 9 Công ty TNHH TMDV Long Thành Việt Nam Số 06 Ngõ 31, Đường Cầu Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540603
  10. 10 Công ty cổ phần thương mại Dap Việt Nga Lô A2, CN3 Cụm Công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540508

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem4
30 ngày qua4
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 0 lượt 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 1 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 1 lượt 03/10: 1 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 1 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Xuân Phương

Cấp phường/xã 3.777 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Xuân Phương →

Tổng lượt xem13.824
30 ngày qua10.823
7 ngày qua3.537
Bình quân/ngày 360,8
Lượt xem địa bàn Phường Xuân Phương, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 26 lượt 13/09: 4 lượt 14/09: 3 lượt 15/09: 7 lượt 16/09: 22 lượt 17/09: 15 lượt 18/09: 33 lượt 19/09: 48 lượt 20/09: 35 lượt 21/09: 35 lượt 22/09: 14 lượt 23/09: 25 lượt 24/09: 53 lượt 25/09: 129 lượt 26/09: 180 lượt 27/09: 235 lượt 28/09: 565 lượt 29/09: 597 lượt 30/09: 877 lượt 01/10: 1015 lượt 02/10: 1118 lượt 03/10: 1030 lượt 04/10: 1220 lượt 05/10: 1099 lượt 06/10: 774 lượt 07/10: 294 lượt 08/10: 62 lượt 09/10: 117 lượt 10/10: 152 lượt 11/10: 1039 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Xuân Phương trên FindBase được mở 10.823 lượt, trung bình 360,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 1220 lượt. Bảy ngày qua có 3.537 lượt, giảm 45% so với bảy ngày trước đó (6.422 lượt). Cộng dồn từ đầu là 13.824 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Xuân Phương — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội

Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Tổng lượt xem1.471.057
30 ngày qua1.387.724
7 ngày qua459.689
Bình quân/ngày 46257,5
Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 2066 lượt 13/09: 4280 lượt 14/09: 1153 lượt 15/09: 597 lượt 16/09: 6255 lượt 17/09: 6864 lượt 18/09: 4831 lượt 19/09: 2534 lượt 20/09: 3006 lượt 21/09: 2333 lượt 22/09: 3007 lượt 23/09: 4800 lượt 24/09: 9572 lượt 25/09: 18044 lượt 26/09: 21797 lượt 27/09: 29002 lượt 28/09: 70415 lượt 29/09: 102669 lượt 30/09: 103076 lượt 01/10: 127849 lượt 02/10: 131415 lượt 03/10: 132750 lượt 04/10: 139720 lượt 05/10: 160389 lượt 06/10: 97334 lượt 07/10: 34416 lượt 08/10: 9166 lượt 09/10: 15039 lượt 10/10: 17810 lượt 11/10: 125535 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.387.724 lượt, trung bình 46257,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 459.689 lượt, giảm 43% so với bảy ngày trước đó (807.894 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.471.057 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.