Công ty cổ phần Việt Nam Nguyễn
Số 4 ngõ 34 Giang Văn Minh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần Việt Nam Nguyễn có mã số thuế 0107822676, hoạt động từ ngày 26/04/2017. Người đại diện theo pháp luật: Trần Thị Kim Oanh. Ngành nghề chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (mã 4620), cùng 154 ngành khác. Trụ sở tại Số 4 ngõ 34 Giang Văn Minh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Ba Đình, trước là Xã Tân Hội. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0107822676 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 4 ngõ 34 Giang Văn Minh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Ba Đình
Thành phố Hà Nội
Số 4 ngõ 34 Giang Văn Minh, Phường Ba Đình, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Xã Tân Hội, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Trần Thị Kim Oanh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 26/04/2017 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 097594•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Cám Sơn Thành Xóm Cời, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108029847
- 2 Công ty CP Chăn Nuôi Phúc Khánh Thành Đội 6, Thôn Mạch Lũng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111540829
- 3 Công ty TNHH Dịch vụ xuất nhập khẩu Và thương mại Vân Nam Số 23 đường Thạch Lỗi, Xã Nội Bài, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107815051
- 4 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Tường Lâm Phát 70 Hàng Mã, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111328491
- 5 Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển nông nghiệp Phú Đại Thành Phát Số 368 Mạc Thái Tông, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0103986754
- 6 Công ty cổ phần Agrotex Việt Nam Biệt thự LP3-SL03, lô TT159-2 khu đô thị Vinhomes Thăng Long, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107836157
- 7 Công ty TNHH Công Nghệ Sinh Học Vina-Bio Số 6 đường Song Long, Xóm 7, Thôn Lạt Dương, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620672
- 8 Công ty cổ phần An Thịnh Eco Số nhà 20, Thôn Kim Thành, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110223111
- 9 Công ty TNHH Thương mại Phương Đông Commodities Số 55- Market Street- Sunrise B- khu đô thị The Manor Central Nguyễn Xiển, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109961989
- 10 Công ty cổ phần Agrimax Lô 22A X3, Khu Ga, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104217712
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NAM NGUYỄN Mã số thuế: 0107822676 Địa chỉ: Số 4 ngõ 34 Giang Văn Minh, Phường Ba Đình, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 4 ngõ 34 Giang Văn Minh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống ngành chính |
| 01110 | Trồng lúa |
| 01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 01140 | Trồng cây mía |
| 01150 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 01160 | Trồng cây lấy sợi |
| 01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 01190 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 01220 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 01230 | Trồng cây điều |
| 01240 | Trồng cây hồ tiêu |
| 01250 | Trồng cây cao su |
| 01260 | Trồng cây cà phê |
| 01270 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 01490 | Chăn nuôi khác |
| 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 01640 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 01700 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 03110 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 03210 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 10720 | Sản xuất đường. |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 11020 | Sản xuất rượu vang |
| 11030 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 13110 | Sản xuất sợi |
| 13120 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 15110 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 19100 | Sản xuất than cốc |
| 20110 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 20210 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 20300 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23100 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 27200 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 32110 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 77220 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 78100 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 81100 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 85510 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 85520 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Ba Đình
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.148
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.854
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.385
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.322
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.114
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 1.064
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 978
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 602
- Doanh nghiệp tư nhân
- 26
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 25
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 11
- Khác
- 9
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 2.058
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 877
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 861
- Tạm ngừng hoạt động
- 186
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 140
- Ngừng hoạt động
- 60
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 37
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 31
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 6
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 3
- Chưa xác định
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Ba Đình 4.261 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 2 Công ty cổ phần Ieg Toàn Cầu Số 128 Nguyễn Thái Học, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109740820
- 3 Công ty TNHH Ultra Soul Số 85 Linh Lang, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111598586
- 4 CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ NGUồN POSTEF Số 63, phố Trần Phú, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109402395
- 5 Công ty TNHH Bảo Tàng Sen Việt Nam Tầng 3, Số 16, Phố Lạc Chính, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111538805
- 6 Công ty TNHH MTV Luxury Latitude Nhà số 28, Phố Hàng Than, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111327314
- 7 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110762346
- 8 Công ty TNHH Hoàng Sơn G-Apartment Số 31 Phó Đức Chính, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111396029
- 9 Công ty cổ phần Ban Tích Hà Nội Số 19 phố Trần Phú, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111431435
- 10 Chi nhánh 1 công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Tổng Hợp Ngọc Thanh Tầng 1, 2, 3, 4 số 30 Giang Văn Minh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0102401240-002
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 9 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Ba Đình
- 1 Chi nhánh 1 công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Tổng Hợp Ngọc Thanh Tầng 1, 2, 3, 4 số 30 Giang Văn Minh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0102401240-002
- 2 Công ty TNHH Ultra Soul Số 85 Linh Lang, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111598586
- 3 Công ty TNHH Sản xuất Màng Nilon Đa Năng Việt Trung Số 8 Nguyễn Văn Ngọc, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111550626
- 4 Công ty cổ phần HC Ecopower Số 27 ngách 68/16 Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111547422
- 5 Công ty cổ phần phát triển Đức Quý Số 01 Nguyễn Biểu, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111546355
- 6 Công ty TNHH Afac529 Số nhà 93, ngõ 87 Láng Hạ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111546411
- 7 Công ty TNHH Đầu tư thương mại dịch vụ Tiến Minh Số 34 đường Điện Biên Phủ, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111538883
- 8 Công ty TNHH Bảo Tàng Sen Việt Nam Tầng 3, Số 16, Phố Lạc Chính, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111538805
- 9 Công ty TNHH Hệ Sinh Thái Prife 54 Ngọc Hà, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111533902
- 10 Công ty TNHH Waver VN Số 39 đường Nguyễn Khắc Hiếu, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111533892
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 3 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Ba Đình
Cấp phường/xã 4.261 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Ba Đình →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Ba Đình trên FindBase được mở 15.207 lượt, trung bình 506,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 2126 lượt. Bảy ngày qua có 4.438 lượt, giảm 54% so với bảy ngày trước đó (9.693 lượt). Cộng dồn từ đầu là 15.733 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Ba Đình — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.411.490 lượt, trung bình 47049,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 483.455 lượt, giảm 40% so với bảy ngày trước đó (807.894 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.494.823 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.