FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Khí Nén Thủy Lực Triển Hưng

Số 5, ngách 14 ngõ 66 Đường Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH Khí Nén Thủy Lực Triển Hưng có mã số thuế 0107838228, hoạt động từ ngày 10/05/2017. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Ngọc Linh. Ngành nghề chính: In ấn (mã 1811), cùng 233 ngành khác. Trụ sở tại Số 5, ngách 14 ngõ 66 Đường Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Hoàng Mai, trước là Phường Đồng Nhân. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
0107838228
Ngày cấp
11/05/2017 (9 năm)
Người đại diện
Nguyễn Ngọc Linh

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0107838228
Địa chỉ Số 5, ngách 14 ngõ 66 Đường Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Hoàng Mai Thành phố Hà Nội
Số 5, ngách 14 ngõ 66 Đường Tân Mai, Phường Hoàng Mai, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Địa giới cũ Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Nguyễn Ngọc Linh
Ngày bắt đầu hoạt động 10/05/2017
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại In Quảng Cáo Và Truyền Thông 88 Số nhà 88, Đường Lê Xá 2, Thôn Lê Xá, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam 0111545418
  2. 2 Công ty trách nhiệm hữu hạn In Vải Thiện Linh Số 145 Phố Phú Viên, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111523372
  3. 3 Công ty TNHH In Ấn & Bao Bì An Khánh Số 1, Ngõ 21, Thôn Lại Dụ, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620601
  4. 4 Công ty TNHH TM Và DV TQT Thôn Hạ, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111545753
  5. 5 Công ty TNHH Bao Bì Thiện Minh Số 77 Đường Thuỷ Lợi, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110519905
  6. 6 Công ty cổ phần Tập Đoàn Hoàng Minh Việt Nam Số 10 Ngõ Thái Thịnh 1, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110519870
  7. 7 Công ty TNHH MM Plus Số 53, ngõ 282, thôn Kim Tân, Xã Đoài Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111509730
  8. 8 Công ty TNHH Thương mại Và Quảng Cáo Tuấn Thủy Thôn 5, Xã Suối Hai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111492903
  9. 9 Công ty cổ phần Apmax Việt Nam Số 29, ngõ 112, đường Hòa Bình, tổ 16, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110138949
  10. 10 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và dịch vụ kỹ thuật Ap Thửa đất số 329 Thôn Lương Xá, Xã Quảng Bị, TP Hà Nội, Việt Nam 0111500086

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH KHÍ NÉN THỦY LỰC TRIỂN HƯNG
Mã số thuế: 0107838228
Địa chỉ: Số 5, ngách 14 ngõ 66 Đường Tân Mai, Phường Hoàng Mai, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 5, ngách 14 ngõ 66 Đường Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

1811 In ấn ngành chính
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0220 Khai thác gỗ
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1820 Sao chép bản ghi các loại
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
25110 Sản xuất các cấu kiện kim loại
25120 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
25910 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
25920 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
25930 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
28130 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
28180 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2910 Sản xuất xe có động cơ
2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
3091 Sản xuất mô tô, xe máy
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3220 Sản xuất nhạc cụ
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
33110 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
33120 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
33200 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3511 Sản xuất điện
3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
43110 Phá dỡ
43120 Chuẩn bị mặt bằng
43210 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
43290 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
43300 Hoàn thiện công trình xây dựng
43900 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
46900 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
47910 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
4911 Vận tải hành khách đường sắt
4912 Vận tải hàng hóa đường sắt
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4940 Vận tải đường ống
5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5320 Chuyển phát
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
5913 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
5914 Hoạt động chiếu phim
5920 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
6190 Hoạt động viễn thông khác
6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
7010 Hoạt động của trụ sở văn phòng
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7213 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
7221 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
7222 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
7310 Quảng cáo
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7740 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
82300 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8292 Dịch vụ đóng gói
82990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
9499 Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Hoàng Mai

4.700Tổng doanh nghiệp
2.453Đang hoạt động
2.242Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 3.565
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 3.106
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 2.780
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 2.161
  • XÂY DỰNG 2.102
  • VẬN TẢI KHO BÃI 2.030

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
990
Công ty cổ phần ngoài NN
646
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
23
Doanh nghiệp tư nhân
21
Khác
13
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
6

Theo tình trạng

Đang hoạt động
2.453
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
1.077
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
715
Tạm ngừng hoạt động
231
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
188
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
31
Chưa xác định
5

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Hoàng Mai 4.700 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty cổ phần đầu tư Hạ Tầng Công Nghệ Và Viễn Thông Việt Nam Tầng 2, số nhà 83 ngõ 663 đường Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109879156
  2. 2 Công ty cổ phần Con Vịt Vàng Trượt Ván Số 42 ngõ 242, phố Yên Duyên, Tổ 8, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111602779
  3. 3 Công ty cổ phần Những Trang Vàng Việt Nam 809 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100112194
  4. 4 Công ty TNHH Hann One Solutions 26 Louis XVI, Khu đô thị Louis Hoàng Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111491177
  5. 5 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Container Bảo Tú Số 56a ngách 143/34 Nguyễn Chính, Tổ 28, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111412111
  6. 6 Trung tâm Kinh Doanh dịch vụ Những Trang Vàng - Chi nhánh công ty cổ phần Những Trang Vàng Việt Nam 809 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0100112194-001
  7. 7 Công ty cổ phần Ameii Việt Nam Số 212 đường 3.1 Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108400885
  8. 8 Công ty Luật TNHH I&We - Văn Phòng Giao Dịch Hà Nội Số 44 ngõ 897 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0108321714-002
  9. 9 Công ty TNHH Đại Hữu Số 759 Phố Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101453052
  10. 10 Chi nhánh công ty TNHH Máy Tính Xin Chen 167.Louis I – LK34, Khu đô thị mới Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0319656332-001
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Hoàng Mai →

Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
  2. 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
  3. 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
  4. 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
  5. 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
  6. 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
  7. 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
  8. 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
  9. 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
  10. 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Hoàng Mai

  1. 1 Công ty TNHH Năng Lượng Sunvolt Số 6 Ngõ 897 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111617285
  2. 2 Chi nhánh công ty TNHH Máy Tính Xin Chen 167.Louis I – LK34, Khu đô thị mới Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0319656332-001
  3. 3 Công ty Luật TNHH I&We - Văn Phòng Giao Dịch Hà Nội Số 44 ngõ 897 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0108321714-002
  4. 4 Công ty TNHH Du Học Trung Liên Việt Số 355 Louis 1, Khu đô thị Louis City Hoàng Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111603003
  5. 5 Công ty cổ phần Con Vịt Vàng Trượt Ván Số 42 ngõ 242, phố Yên Duyên, Tổ 8, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111602779
  6. 6 Công ty cổ phần Công Nghệ Zencore Căn số 14, Tầng 2 khu dịch vụ - Tòa CT2A, Khu đô thị Gelexia Riverside, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111600732
  7. 7 Chi nhánh công ty cổ phần thương mại dịch vụ Và Du Lịch Vinpec Số nhà 16A, ngõ 208 Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 5100446781-001
  8. 8 Văn phòng đại diện 5T Hoàng Mai – Công ty TNHH Kế Toán Và Đại Lý Thuế 5T Việt Nam Số 23 Louis VII, KĐT Mới Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0108970733-019
  9. 9 Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và dịch vụ Minh Việt Holding Tầng 4, Số 245 Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111556723
  10. 10 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Alphakobe Việt Nam Số 65 Ngách 1 Ngõ 147A Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556191

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem4
30 ngày qua4
7 ngày qua2
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 2 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 2 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Hoàng Mai

Cấp phường/xã 4.700 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Hoàng Mai →

Tổng lượt xem19.269
30 ngày qua16.248
7 ngày qua5.651
Bình quân/ngày 541,6
Lượt xem địa bàn Phường Hoàng Mai, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 9 lượt 14/09: 7 lượt 15/09: 8 lượt 16/09: 32 lượt 17/09: 27 lượt 18/09: 31 lượt 19/09: 28 lượt 20/09: 43 lượt 21/09: 27 lượt 22/09: 27 lượt 23/09: 35 lượt 24/09: 82 lượt 25/09: 168 lượt 26/09: 248 lượt 27/09: 268 lượt 28/09: 709 lượt 29/09: 821 lượt 30/09: 1030 lượt 01/10: 1370 lượt 02/10: 1362 lượt 03/10: 1462 lượt 04/10: 1410 lượt 05/10: 1393 lượt 06/10: 1091 lượt 07/10: 407 lượt 08/10: 94 lượt 09/10: 191 lượt 10/10: 155 lượt 11/10: 1885 lượt 12/10: 1828 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Hoàng Mai trên FindBase được mở 16.248 lượt, trung bình 541,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 1885 lượt. Bảy ngày qua có 5.651 lượt, giảm 36% so với bảy ngày trước đó (8.848 lượt). Cộng dồn từ đầu là 19.269 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Hoàng Mai — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội

Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Tổng lượt xem1.690.285
30 ngày qua1.604.886
7 ngày qua518.528
Bình quân/ngày 53496,2
Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 4280 lượt 14/09: 1153 lượt 15/09: 597 lượt 16/09: 6255 lượt 17/09: 6864 lượt 18/09: 4831 lượt 19/09: 2534 lượt 20/09: 3006 lượt 21/09: 2333 lượt 22/09: 3007 lượt 23/09: 4800 lượt 24/09: 9572 lượt 25/09: 18044 lượt 26/09: 21797 lượt 27/09: 29002 lượt 28/09: 70415 lượt 29/09: 102669 lượt 30/09: 103076 lượt 01/10: 127849 lượt 02/10: 131415 lượt 03/10: 132750 lượt 04/10: 139720 lượt 05/10: 160389 lượt 06/10: 97334 lượt 07/10: 34416 lượt 08/10: 9166 lượt 09/10: 15039 lượt 10/10: 17810 lượt 11/10: 181786 lượt 12/10: 162977 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.604.886 lượt, trung bình 53496,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 181786 lượt. Bảy ngày qua có 518.528 lượt, giảm 42% so với bảy ngày trước đó (897.868 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.690.285 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.