Công ty TNHH Veroni
Số nhà 11, ngõ 20/131 Đường Phú Minh, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty TNHH Veroni có mã số thuế 0107958405, hoạt động từ ngày 10/08/2017. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Ngọc Anh. Ngành nghề chính: Xây dựng nhà các loại (mã 41000), cùng 161 ngành khác. Trụ sở tại Số nhà 11, ngõ 20/131 Đường Phú Minh, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Tây Tựu, trước là Phường Minh Khai. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0107958405 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số nhà 11, ngõ 20/131 Đường Phú Minh, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Tây Tựu
Thành phố Hà Nội
Số nhà 11, ngõ 20/131 Đường Phú Minh, Phường Tây Tựu, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Ngọc Anh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 10/08/2017 |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
- 096696•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Akima Việt Nam Thôn Bình Vọng, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107436423
- 2 Công ty cổ phần 559 Đất Việt Số 106, phố Quán Thánh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106367819
- 3 Công Ty TNHH Acc Thanh Huyền Thôn Bạch Trữ, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội, Việt Nam. 2500239495
- 4 Công ty cổ phần A - Sen Kovi Số 49, Ngõ 100 đường Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107838940
- 5 Công ty TNHH Aai Quốc Tế Tầng 3, Số SH2A – SP2A-35, đường San Hô 2A, KĐT Vinhomes Oce, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106759566
- 6 Công ty cổ phần Bim Home Thôn Đông Trạch, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108070919
- 7 Công ty TNHH Acons Nhà số 5, ngõ 11, đường Cổ Vân, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106479632
- 8 Công ty cổ phần Á Châu E&C Tầng 2, số 9, ngõ 143/79/22, đường Nguyễn Chính, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107582248
- 9 Công ty cổ phần 289 Trường Sơn Số 5 + N6 - B19 Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106028855
- 10 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Kỹ Thuật Phú Thái Số 120 ngõ 254 đường Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105147930
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH VERONI Mã số thuế: 0107958405 Địa chỉ: Số nhà 11, ngõ 20/131 Đường Phú Minh, Phường Tây Tựu, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số nhà 11, ngõ 20/131 Đường Phú Minh, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 41000 | Xây dựng nhà các loại ngành chính |
| 01110 | Trồng lúa |
| 01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 01140 | Trồng cây mía |
| 01150 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 01160 | Trồng cây lấy sợi |
| 01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 01190 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 01220 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 01230 | Trồng cây điều |
| 01240 | Trồng cây hồ tiêu |
| 01250 | Trồng cây cao su |
| 01260 | Trồng cây cà phê |
| 01270 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 01290 | Trồng cây lâu năm khác |
| 01300 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 01410 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 01420 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 01440 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 01450 | Chăn nuôi lợn |
| 01490 | Chăn nuôi khác |
| 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 01640 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 01700 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 13110 | Sản xuất sợi |
| 13120 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 13210 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 13220 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| 13230 | Sản xuất thảm, chăn đệm |
| 13240 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 13290 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 15110 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 15200 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| 20300 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 22120 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23100 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 23990 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 32110 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32120 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 38210 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 46310 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 47990 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 72100 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 73100 | Quảng cáo |
| 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 81100 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 95230 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 95290 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 96200 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 98100 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 98200 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Tây Tựu
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 602
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 524
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 460
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 357
- VẬN TẢI KHO BÃI 344
- XÂY DỰNG 342
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 191
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 86
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 19
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 5
- Khác
- 4
- Doanh nghiệp tư nhân
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 456
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 229
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 89
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 67
- Tạm ngừng hoạt động
- 26
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 3
- Chưa xác định
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Tây Tựu 871 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Brasoft Việt Nam Số 18 ngách 16 ngõ 51 phố Ngoạ Long, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111159606
- 2 Công ty TNHH Bất Động Sản Rec Home Số nhà 04, ngách 25 ngõ 45 đường Trung Tựu, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108197584
- 3 Công ty TNHH TM Và XNK Thành An Số 53, ngõ 2 phố Vân Trì, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam 0111506666
- 4 Công ty TNHH Acz Việt Nam Số 2, Dãy N7, Tổ Dân Phố Số 1, đường Tây Tựu, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111017048
- 5 Công ty cổ phần Sinh Học Haru 5C Số 44 phố Trung Tựu, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam 0111519947
- 6 Công ty TNHH Nhựa công nghiệp Đức Anh Số 24, Ngõ 2/33 Phố Văn Trì, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540522
- 7 Công ty cổ phần Bất Động Sản Tây Thăng Long Số 15, Ngõ 7, Tổ dân phố Nguyên Xá, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111142049
- 8 Công ty trách nhiệm hữu hạn Nền Móng Và vận tải T&Q Group Nhà 70, ngõ 25/106 Đường Phú Minh, Tổ dân phố Văn Trì 2, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620626
- 9 Công ty TNHH Tư Vấn Và đầu tư Q Group Số 02, Nhà N9 Tổ Dân Phố Số 1, Khu TTQĐ Công Ty 695, Phường Tây Tựu, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111532793
- 10 Công ty TNHH Atech Việt Nam Số 111, ngõ 136 đường Cầu Diễn, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106458350
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Tây Tựu
- 1 Công ty trách nhiệm hữu hạn Nền Móng Và vận tải T&Q Group Nhà 70, ngõ 25/106 Đường Phú Minh, Tổ dân phố Văn Trì 2, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620626
- 2 Công ty cổ phần Cơ Điện công nghiệp Và Thang Máy Mee Số 1, 296/3/12 Tổ dân phố Nguyên Xá 3, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111548867
- 3 Công ty TNHH Giải Pháp Hạ Tầng Thế Hệ Mới Nhà số 2, hẻm 70/79/2, TDP Văn Trì 2, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111545150
- 4 Công ty TNHH Nhựa công nghiệp Đức Anh Số 24, Ngõ 2/33 Phố Văn Trì, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540522
- 5 Công ty TNHH Green Life Company-Chi nhánh HN4 Số 112 đường Cầu Diễn, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam 0111528116-001
- 6 Công ty TNHH Navico Plus-Chi nhánh Phúc Lý Số 123 ngõ 18 Phúc Lý, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam 0111526729-001
- 7 Công ty TNHH Tư Vấn Và đầu tư Q Group Số 02, Nhà N9 Tổ Dân Phố Số 1, Khu TTQĐ Công Ty 695, Phường Tây Tựu, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111532793
- 8 Công ty TNHH Alphagen Media Số 2 ngõ 5/12/4 phố Ngoạ Long 2, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111524898
- 9 Công ty cổ phần Sinh Học Haru 5C Số 44 phố Trung Tựu, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam 0111519947
- 10 Công ty TNHH D-Flash Trans-Chi nhánh Tây Tựu Số 32 ngõ 20 phố Trung Kiên, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam 0111407129-001
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Tây Tựu
Cấp phường/xã 871 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Tây Tựu →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Tây Tựu trên FindBase được mở 3.604 lượt, trung bình 120,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 714 lượt. Bảy ngày qua có 814 lượt, giảm 64% so với bảy ngày trước đó (2.263 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3.754 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Tây Tựu — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.297.317 lượt, trung bình 43243,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 369.282 lượt, giảm 54% so với bảy ngày trước đó (807.894 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.380.650 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.