Công ty TNHH Kỹ Nghệ Đại Quang
Số 17 Ngõ 135 Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty TNHH Kỹ Nghệ Đại Quang có mã số thuế 0108009015, hoạt động từ ngày 02/10/2017. Người đại diện theo pháp luật: Lê Vinh. Ngành nghề chính: Sản xuất các cấu kiện kim loại (mã 25110), cùng 157 ngành khác. Trụ sở tại Số 17 Ngõ 135 Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Kim Liên, trước là Phường Phương Mai. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0108009015 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 17 Ngõ 135 Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Kim Liên
Thành phố Hà Nội
Số 17 Ngõ 135 Phương Mai, Phường Kim Liên, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Lê Vinh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 02/10/2017 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 090413•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Bao Bì Và Công Nghệ Việt Tầng 2, tòa nhà MPV, TT 4-5, khu đô thị Tứ Hiệp - Ngũ Hiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107869427
- 2 Công ty cổ phần Tme Việt Nam Số nhà 58B, ngõ 222 đường Tựu Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106368682
- 3 Công ty cổ phần Cơ Điện Và xây dựng Ánh Linh Xóm Mới, Thôn Giới Đức, Xã Ứng Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108415095
- 4 Công ty cổ phần công nghiệp Và thương mại An Thành Phát Lô CN2, Cụm công nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106861778
- 5 Công ty TNHH Đầu tư sản xuất Thiết Bị Long Việt Số 7, ngách 87/23 đường Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106809249
- 6 Công ty cổ phần đầu tư sản xuất Và phát triển thương mại Việt Nhật Số 933 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105852763
- 7 Công ty cổ phần đầu tư Cơ Khí Và Môi Trường Nam An Hà Nội Xóm 6, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105822751
- 8 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Đức Hợp Thôn Nội Hợp, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500479398
- 9 Công ty cổ phần sản xuất thương mại dịch vụ Hải Long Thôn Quất Tỉnh, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500422793
- 10 Công Ty Cổ Phần Nhựa Super Trường Phát Số T151, lô đất H4, Khu đấu giá 31ha, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109499524
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ ĐẠI QUANG Mã số thuế: 0108009015 Địa chỉ: Số 17 Ngõ 135 Phương Mai, Phường Kim Liên, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 17 Ngõ 135 Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại ngành chính |
| 01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 01140 | Trồng cây mía |
| 01160 | Trồng cây lấy sợi |
| 01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 01190 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 01230 | Trồng cây điều |
| 01240 | Trồng cây hồ tiêu |
| 01250 | Trồng cây cao su |
| 01260 | Trồng cây cà phê |
| 01270 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 01490 | Chăn nuôi khác |
| 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 01640 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 10720 | Sản xuất đường. |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23100 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 24310 | Đúc sắt, thép |
| 24320 | Đúc kim loại màu |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 26520 | Sản xuất đồng hồ |
| 26600 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 26700 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 26800 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 27200 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 28110 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 28120 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 28190 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 28230 | Sản xuất máy luyện kim |
| 28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 28260 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 30110 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 30120 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 30910 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 32200 | Sản xuất nhạc cụ |
| 32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 38210 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 77290 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 78200 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Kim Liên
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.818
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 2.304
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.959
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.717
- XÂY DỰNG 1.425
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.365
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 1.231
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 878
- Doanh nghiệp tư nhân
- 45
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 20
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 9
- Khác
- 5
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 2.388
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 1.097
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1.023
- Tạm ngừng hoạt động
- 200
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 164
- Ngừng hoạt động
- 47
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 10
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 8
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 8
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 3
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 2
- Chưa xác định
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Kim Liên 4.951 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần phát triển Hạ Tầng & Đô Thị Phú Gia Số 3a ngách 19/32 Đông Tác, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111546588
- 2 Công ty cổ phần Quy Hoạch Và Kiến Trúc Việt Nam P4-H7 Tập thể Kim Liên, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105446828
- 3 Công ty cổ phần Ahc Group Số 21 Ngõ 43 Phố Chùa Bộc, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109395405
- 4 Công ty TNHH 1 Thành Viên Mosby Fun Số 8 Hẻm 9/14/12 Lương Đình Của, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội 0109280059
- 5 Công ty TNHH Central Asset & Living Tầng 25, tòa nhà Mipec Tower, 229 Phố Tây Sơn, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111516745
- 6 Công ty cổ phần Học Viện Quốc Tế KCL Tầng 4 Tòa Ocean Park, Số 1 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 2301024216
- 7 Công ty TNHH Sản xuất & Dịch vụ In Hoa Hồng Số 7, Ngách 71/11 Phố Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111127795
- 8 Công ty TNHH Lunavita 89 Lương Định Của, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556392
- 9 Công ty TNHH 2 Thành Viên thương mại Kiến Trúc Và xây dựng Hami Số 17, Ngách 592/75 Đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110924910
- 10 Công ty TNHH Sự Kiện Thế Kỷ Mới Ngân Hà - Chi nhánh HN4 Số 98 Ngõ 7 Đặng Văn Ngữ, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111515759-004
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Kim Liên
- 1 Công ty TNHH QC Global Số 60 Ngõ 15 Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558015
- 2 Công ty TNHH Thời Trang Bora Tầng 3, Tòa nhà Mipec Tower, số 229 Tây Sơn, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556441
- 3 Công ty TNHH Lunavita 89 Lương Định Của, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556392
- 4 Công ty TNHH Đầu tư Y Tế Hoàng Long Tầng 10, tòa tháp VCCI, số 9 phố Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552581
- 5 Công ty TNHH Dịch vụ Loop Số 10 Phạm Ngọc Thạch, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111551926
- 6 Công ty TNHH Kiến Tạo Đô Thị Xanh Global Số 1B phố Khương Thượng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111551919
- 7 Công ty cổ phần đầu tư xây dựng xuất nhập khẩu Thịnh Phát Số 8 ngõ 78 Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111549162
- 8 Công ty cổ phần phát triển Hạ Tầng & Đô Thị Phú Gia Số 3a ngách 19/32 Đông Tác, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111546588
- 9 Công ty TNHH Vilavi 89 Lương Định Của, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111545834
- 10 Công ty TNHH Đồ Ăn Nhanh Vũ Linh 68-Chi nhánh LV08 Số 113 Lương Định Của, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111536075-003
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 30/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Kim Liên
Cấp phường/xã 4.951 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Kim Liên →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Kim Liên trên FindBase được mở 17.934 lượt, trung bình 597,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 2412 lượt. Bảy ngày qua có 4.376 lượt, giảm 62% so với bảy ngày trước đó (11.528 lượt). Cộng dồn từ đầu là 18.507 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Kim Liên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.459.746 lượt, trung bình 48658,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 181786 lượt. Bảy ngày qua có 373.388 lượt, giảm 58% so với bảy ngày trước đó (897.868 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.545.145 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.