FindBase — Mã số thuế
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty cổ phần thương mại dịch vụ VM Việt Mỹ

Số 7, ngách 19, ngõ 317 Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty cổ phần thương mại dịch vụ VM Việt Mỹ có mã số thuế 0108009745, hoạt động từ ngày 03/10/2017. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Trọng Trắc. Ngành nghề chính: Chuẩn bị mặt bằng (mã 43120), cùng 268 ngành khác. Trụ sở tại Số 7, ngách 19, ngõ 317 Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Bạch Mai, trước là Phường Thanh Nhàn. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.

Mã số thuế
0108009745
Ngày cấp
05/10/2017 (9 năm)
Người đại diện
Nguyễn Trọng Trắc

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0108009745
Địa chỉ Số 7, ngách 19, ngõ 317 Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Bạch Mai Thành phố Hà Nội
Số 7, ngách 19, ngõ 317 Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội
Địa giới cũ Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Nguyễn Trọng Trắc
Ngày bắt đầu hoạt động 03/10/2017
Tình trạng Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty cổ phần Thịnh Cường Khu Cầu Quan, đường Trung Sơn Trầm, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500406907
  2. 2 Công ty TNHH Hoàn Quyết Thôn Yên Lạc, Xã Hòa Phú, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105088178
  3. 3 Công ty cổ phần Y Dược Hitech Thôn 7, Xã Phú Cát, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105749438
  4. 4 Công ty TNHH Thi Công Cơ Giới Thăng Long Số 46, ngõ 24, phố Phan Văn Trường, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101962846
  5. 5 Công ty cổ phần đầu tư H.A.U Xóm Đồng, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108197182
  6. 6 Công ty cổ phần Tư Vấn phát triển Năng Lượng Việt Nam Tầng 4, toà nhà Hesco - Km10 đường Nguyễn Trãi, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500556437
  7. 7 Công ty cổ phần Nội Thất Và xây dựng Việt Tín Nghĩa Căn 805, Tầng 8 Tòa nhà Viwaseen, Số 48 Phố Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105474649
  8. 8 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Thanh Hiền Hoà Số 9, ngõ 193 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105168088
  9. 9 Công ty cổ phần HT Invest Tòa nhà 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102335492
  10. 10 Công ty cổ phần xây dựng Số 8 Thăng Long số 86, đường Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100105542

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VM VIỆT MỸ
Mã số thuế: 0108009745
Địa chỉ: Số 7, ngách 19, ngõ 317 Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 7, ngách 19, ngõ 317 Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

43120 Chuẩn bị mặt bằng ngành chính
01110 Trồng lúa
01120 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
01130 Trồng cây lấy củ có chất bột
01140 Trồng cây mía
01160 Trồng cây lấy sợi
01170 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
01190 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
01220 Trồng cây lấy quả chứa dầu
01230 Trồng cây điều
01240 Trồng cây hồ tiêu
01250 Trồng cây cao su
01260 Trồng cây cà phê
01270 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
01290 Trồng cây lâu năm khác
01300 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
01410 Chăn nuôi trâu, bò
01420 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
01440 Chăn nuôi dê, cừu
01450 Chăn nuôi lợn
01500 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
01610 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
01620 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
01630 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
01640 Xử lý hạt giống để nhân giống
01700 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
02210 Khai thác gỗ
02220 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
02300 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
02400 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
03210 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
05100 Khai thác và thu gom than cứng
05200 Khai thác và thu gom than non
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
08910 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
08920 Khai thác và thu gom than bùn
08930 Khai thác muối
08990 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
09900 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
10500 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
10620 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
10710 Sản xuất các loại bánh từ bột
10720 Sản xuất đường.
10730 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
10740 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
10750 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
10790 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
11010 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
11020 Sản xuất rượu vang
11030 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
13110 Sản xuất sợi
13120 Sản xuất vải dệt thoi
13130 Hoàn thiện sản phẩm dệt
13210 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
13220 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
13230 Sản xuất thảm, chăn đệm
13240 Sản xuất các loại dây bện và lưới
13290 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
14100 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
14300 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
15120 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
15200 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
16210 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
16220 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
16230 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
17010 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
17090 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
18110 In ấn
18120 Dịch vụ liên quan đến in
18200 Sao chép bản ghi các loại
20110 Sản xuất hóa chất cơ bản
20120 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
20300 Sản xuất sợi nhân tạo
22110 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
22120 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
23100 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
23910 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
23920 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
23930 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
23950 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
23960 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
23990 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
24100 Sản xuất sắt, thép, gang
24200 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
24310 Đúc sắt, thép
24320 Đúc kim loại màu
25110 Sản xuất các cấu kiện kim loại
25120 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
25910 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
25920 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
25930 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
26100 Sản xuất linh kiện điện tử
26200 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
26300 Sản xuất thiết bị truyền thông
26400 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
26510 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
26520 Sản xuất đồng hồ
26600 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
26700 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
26800 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
27200 Sản xuất pin và ắc quy
27310 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
27320 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
27330 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
27400 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
27500 Sản xuất đồ điện dân dụng
27900 Sản xuất thiết bị điện khác
28110 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
28120 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
28130 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
28140 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
28150 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
28160 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
28170 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
28180 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
28210 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
28220 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
28230 Sản xuất máy luyện kim
28240 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
28260 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
29100 Sản xuất xe có động cơ
29200 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
29300 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ
30910 Sản xuất mô tô, xe máy
30920 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
32110 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
32120 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
32200 Sản xuất nhạc cụ
32300 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
32400 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
33110 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
33120 Sửa chữa máy móc, thiết bị
33130 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
33140 Sửa chữa thiết bị điện
33150 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
33190 Sửa chữa thiết bị khác
33200 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
35200 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
36000 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
38110 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
38210 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
41000 Xây dựng nhà các loại
42200 Xây dựng công trình công ích
42900 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
43110 Phá dỡ
43210 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
43290 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
43300 Hoàn thiện công trình xây dựng
43900 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
45120 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
45200 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
45420 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
46310 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
46900 Bán buôn tổng hợp
47110 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
47210 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
47230 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
47300 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
47420 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
47530 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
47610 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
47620 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
47630 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
47640 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
47910 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224 Bốc xếp hàng hóa
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
53200 Chuyển phát
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
56210 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
56290 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
58190 Hoạt động xuất bản khác
58200 Xuất bản phần mềm
59120 Hoạt động hậu kỳ
6190 Hoạt động viễn thông khác
62010 Lập trình máy vi tính
62020 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
62090 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
63110 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
63120 Cổng thông tin
64920 Hoạt động cấp tín dụng khác
66190 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
68100 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
68200 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
69200 Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
70200 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
73100 Quảng cáo
73200 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
74100 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7710 Cho thuê xe có động cơ
77210 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
77220 Cho thuê băng, đĩa video
77290 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
78100 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
78200 Cung ứng lao động tạm thời
79110 Đại lý du lịch
79120 Điều hành tua du lịch
79200 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
81210 Vệ sinh chung nhà cửa
81290 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
81300 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
82300 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
82920 Dịch vụ đóng gói
82990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
85100 Giáo dục mầm non
85200 Giáo dục tiểu học
8531 Đào tạo sơ cấp
8532 Đào tạo trung cấp
85510 Giáo dục thể thao và giải trí
85520 Giáo dục văn hóa nghệ thuật
85590 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
85600 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
93290 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
95110 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
95120 Sửa chữa thiết bị liên lạc
95210 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
95220 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
95230 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
95240 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
96100 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Bạch Mai

5.501Tổng doanh nghiệp
2.436Đang hoạt động
3.056Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 3.160
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 2.527
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 2.218
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.828
  • XÂY DỰNG 1.520
  • VẬN TẢI KHO BÃI 1.490

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
1.503
Công ty cổ phần ngoài NN
867
Doanh nghiệp tư nhân
33
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
21
Khác
21
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
13

Theo tình trạng

Đang hoạt động
2.436
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
1.339
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
1.142
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
244
Tạm ngừng hoạt động
224
Ngừng hoạt động
68
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
19
Tạm nghỉ kinh doanh
15
Chưa xác định
9
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
4
Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Bạch Mai 5.501 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty cổ phần Giấy Thanh Hóa Số 201 phố Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 2801395184
  2. 2 Công ty TNHH Công ty TNHH Đầu tư Và thương mại Linh Nova Số 22 ngõ 205 Giải Phóng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111562639
  3. 3 Công ty TNHH Doanh Nghiệp Xã Hội Cánh Diều Việt Nam Số 26 ngõ 167 Giải Phóng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111045253
  4. 4 Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và dịch vụ Natulinks Tầng 3, Số 12 phố Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111543717
  5. 5 Công ty cổ phần Aet Việt Nam Số 11B, ngõ 1 Tạ Quang Bửu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102033318
  6. 6 Công ty cổ phần Tư Vấn đầu tư xây dựng Anz Số nhà 24/41/67 Phố Vọng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104308991
  7. 7 Công ty cổ phần Actech Việt Nam Số 49A, ngách 26, ngõ 185, phố Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108395096
  8. 8 Văn phòng đại diện công ty TNHH 18 Studios Phòng 1608, Tòa nhà Vinaconex Diamond Chợ Mơ, số 459C Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0314655342-001
  9. 9 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Sơn Phát P2108 - 459C Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111546725
  10. 10 Công ty TNHH Thương mại Quốc Tế xuất nhập khẩu Xinfeng P2108, Tầng 21 Tòa nhà Vinaconex Diamond, số 459C phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111541660
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Bạch Mai →

Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
  2. 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
  3. 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
  4. 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
  5. 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
  6. 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
  7. 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
  8. 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
  9. 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
  10. 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Bạch Mai

  1. 1 Văn phòng đại diện công ty TNHH 18 Studios Phòng 1608, Tòa nhà Vinaconex Diamond Chợ Mơ, số 459C Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0314655342-001
  2. 2 Công ty TNHH Công ty TNHH Đầu tư Và thương mại Linh Nova Số 22 ngõ 205 Giải Phóng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111562639
  3. 3 Công ty TNHH Happy Ann Thăng Long Tầng 2 số 114 Chùa Quỳnh, Phường Bạch Mai, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111557195
  4. 4 Công ty TNHH Isole Atelier Số 204 Phố Hồng Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555261
  5. 5 Công ty TNHH Giải Pháp Năng Lượng Sạch Ces Solar Số 411 Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555159
  6. 6 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Sơn Phát P2108 - 459C Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111546725
  7. 7 Công ty TNHH Sự Kiện Thế Kỷ Mới Ngân Hà - Chi nhánh HN1 Số 115 Đại Cồ Việt, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111515759-007
  8. 8 Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và dịch vụ Natulinks Tầng 3, Số 12 phố Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111543717
  9. 9 Công ty TNHH Đông Hải Hà Nội Mới Số 459c Đường Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111543611
  10. 10 Công ty TNHH Uniwow Số 06 Ngách 09 Ngõ Hòa Bình, đường Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111543594

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem3
30 ngày qua3
7 ngày qua2
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 1 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 1 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 1 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 100% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Bạch Mai

Cấp phường/xã 5.501 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Bạch Mai →

Tổng lượt xem21.471
30 ngày qua20.822
7 ngày qua6.133
Bình quân/ngày 694,1
Lượt xem địa bàn Phường Bạch Mai, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 3 lượt 14/09: 8 lượt 15/09: 8 lượt 16/09: 32 lượt 17/09: 52 lượt 18/09: 29 lượt 19/09: 14 lượt 20/09: 21 lượt 21/09: 24 lượt 22/09: 16 lượt 23/09: 37 lượt 24/09: 87 lượt 25/09: 212 lượt 26/09: 293 lượt 27/09: 414 lượt 28/09: 881 lượt 29/09: 2553 lượt 30/09: 1199 lượt 01/10: 1484 lượt 02/10: 1638 lượt 03/10: 2376 lượt 04/10: 1653 lượt 05/10: 1655 lượt 06/10: 1282 lượt 07/10: 425 lượt 08/10: 90 lượt 09/10: 186 lượt 10/10: 203 lượt 11/10: 2316 lượt 12/10: 1631 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Bạch Mai trên FindBase được mở 20.822 lượt, trung bình 694,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 2553 lượt. Bảy ngày qua có 6.133 lượt, giảm 51% so với bảy ngày trước đó (12.558 lượt). Cộng dồn từ đầu là 21.471 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Bạch Mai — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội

Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Tổng lượt xem1.655.687
30 ngày qua1.570.288
7 ngày qua483.930
Bình quân/ngày 52342,9
Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 4280 lượt 14/09: 1153 lượt 15/09: 597 lượt 16/09: 6255 lượt 17/09: 6864 lượt 18/09: 4831 lượt 19/09: 2534 lượt 20/09: 3006 lượt 21/09: 2333 lượt 22/09: 3007 lượt 23/09: 4800 lượt 24/09: 9572 lượt 25/09: 18044 lượt 26/09: 21797 lượt 27/09: 29002 lượt 28/09: 70415 lượt 29/09: 102669 lượt 30/09: 103076 lượt 01/10: 127849 lượt 02/10: 131415 lượt 03/10: 132750 lượt 04/10: 139720 lượt 05/10: 160389 lượt 06/10: 97334 lượt 07/10: 34416 lượt 08/10: 9166 lượt 09/10: 15039 lượt 10/10: 17810 lượt 11/10: 181786 lượt 12/10: 128379 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.570.288 lượt, trung bình 52342,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 181786 lượt. Bảy ngày qua có 483.930 lượt, giảm 46% so với bảy ngày trước đó (897.868 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.655.687 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.