FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH GMT Vina

Số nhà 6 hẻm 401/21/19 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH GMT Vina có mã số thuế 0108032991, hoạt động từ ngày 20/10/2017. Người đại diện theo pháp luật: Dương Thị Huyền. Ngành nghề chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (mã 82990), cùng 189 ngành khác. Trụ sở tại Số nhà 6 hẻm 401/21/19 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Xuân Đỉnh, trước là Phường Cổ Nhuế 1. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
0108032991
Ngày cấp
23/10/2017 (8 năm)
Người đại diện
Dương Thị Huyền

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0108032991
Địa chỉ Số nhà 6 hẻm 401/21/19 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Xuân Đỉnh Thành phố Hà Nội
Số nhà 6 hẻm 401/21/19 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội
Địa giới cũ Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Dương Thị Huyền
Ngày bắt đầu hoạt động 20/10/2017
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty cổ phần Giám Định Và Thẩm Định Giá Phương Đông Biệt thự BT5, số 52 Lĩnh Nam, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106879528
  2. 2 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Và dịch vụ vận tải Quốc Tế TMT Số 180D Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106775046
  3. 3 Công ty TNHH Aida Việt Nam Phòng 108, tòa nhà điều hành, khu công nghiệp Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105976617
  4. 4 Công ty cổ phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 Số 87, phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110578643
  5. 5 Công ty TNHH Aida Việt Nam Phòng 108, tòa nhà điều hành, khu công nghiệp Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105293307
  6. 6 Công ty TNHH Hatra Việt Nam Số 161, phố Nam Đồng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107049696
  7. 7 Công ty TNHH Một thành viên Siêu Vận Nhật Quang Số nhà 23, ngõ 2, đường Hoàng Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106464107
  8. 8 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Quốc Tế Thuận Phát Số 8, ngõ 111, phố Yên Lộ, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107895233
  9. 9 Công ty cổ phần Giám Định HDC Số 8B, ngách 17/18, ngõ 236 đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106231060
  10. 10 Công ty cổ phần Tư Vấn đầu tư xây dựng Và thương mại THT Số 17 ngách 337/57 ngõ 337 phố Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500558804

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH GMT VINA
Mã số thuế: 0108032991
Địa chỉ: Số nhà 6 hẻm 401/21/19 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số nhà 6 hẻm 401/21/19 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

82990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu ngành chính
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
10500 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
10620 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
10710 Sản xuất các loại bánh từ bột
10720 Sản xuất đường.
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
10740 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
10750 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
10790 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
10800 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
11010 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
11020 Sản xuất rượu vang
11030 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
13110 Sản xuất sợi
13120 Sản xuất vải dệt thoi
13130 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
14100 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
14200 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
14300 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
15120 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
16210 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
16220 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
16230 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
17010 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
17090 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
18110 In ấn
18120 Dịch vụ liên quan đến in
18200 Sao chép bản ghi các loại
20110 Sản xuất hóa chất cơ bản
20120 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
20210 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
20290 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
20300 Sản xuất sợi nhân tạo
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
22110 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
23100 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
23910 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
23920 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
23930 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
23960 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
23990 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
24100 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
24310 Đúc sắt, thép
24320 Đúc kim loại màu
25110 Sản xuất các cấu kiện kim loại
25120 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
25130 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
25910 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
25920 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
25930 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
32110 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
32120 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
32200 Sản xuất nhạc cụ
32300 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
32400 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
33110 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
33120 Sửa chữa máy móc, thiết bị
33130 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
33140 Sửa chữa thiết bị điện
33150 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
33200 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
36000 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
38110 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
38210 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
39000 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
43110 Phá dỡ
43120 Chuẩn bị mặt bằng
43210 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
43290 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
43300 Hoàn thiện công trình xây dựng
43900 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
45200 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
45420 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
46340 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
46900 Bán buôn tổng hợp
47110 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
47210 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
47230 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
47300 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
47420 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
47530 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
47610 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
47620 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
47630 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
47640 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
47910 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
56290 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
71200 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
73100 Quảng cáo
73200 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
74100 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
74200 Hoạt động nhiếp ảnh
7710 Cho thuê xe có động cơ
77210 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
77220 Cho thuê băng, đĩa video
77290 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
79110 Đại lý du lịch
79120 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
81210 Vệ sinh chung nhà cửa
81300 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
82110 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
82200 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
82300 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
82920 Dịch vụ đóng gói
8532 Đào tạo trung cấp
85510 Giáo dục thể thao và giải trí
85520 Giáo dục văn hóa nghệ thuật
85600 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
90000 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
95110 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
95120 Sửa chữa thiết bị liên lạc
95210 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
95220 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
95230 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
95240 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Xuân Đỉnh

2.454Tổng doanh nghiệp
1.225Đang hoạt động
1.228Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 1.730
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.617
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.264
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.214
  • XÂY DỰNG 1.010
  • VẬN TẢI KHO BÃI 939

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
469
Công ty cổ phần ngoài NN
326
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
26
Doanh nghiệp tư nhân
11
Khác
6
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
3
Công ty hợp doanh
1

Theo tình trạng

Đang hoạt động
1.225
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
597
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
305
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
230
Tạm ngừng hoạt động
82
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
13
Chưa xác định
1
Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Xuân Đỉnh 2.454 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Maltec Việt Nam Số nhà 21, ngách 58, ngõ 75, đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109902912
  2. 2 Công ty TNHH Thiên Phong Việt Nam Tầng 2, Số 195 Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111544608
  3. 3 Chi nhánh Fcar Việt Nam - Công ty TNHH Đầu tư Tài Chính F44 Số 73 đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam 5100517746-001
  4. 4 Công ty TNHH Kyotott Việt Nam 283 Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557702
  5. 5 Công ty TNHH Ad Moon 17/37/205 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111111403
  6. 6 Công ty cổ phần Quản Lý Và phát triển Thương Hiệu Việt Số nhà 22 ngách 23 ngõ 38 đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102654474
  7. 7 Công ty cổ phần Hà Phương Ied Quốc Tế Số 8, ngách 26, ngõ 355, tổ dân phố Xuân Lộc 2, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101534801
  8. 8 Công ty TNHH Công Nghệ Wise Osc 10D 191 đường Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552831
  9. 9 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và sản xuất Kim Bảo Việt Số 52 ngõ 105 Đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111199454
  10. 10 Công ty cổ phần Ẩm Thực Bà Đầm BT6-5 Đường Nguyễn Xuân Khoát, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111141912
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Xuân Đỉnh →

Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
  2. 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
  3. 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
  4. 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
  5. 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
  6. 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
  7. 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
  8. 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
  9. 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
  10. 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Xuân Đỉnh

  1. 1 Công ty TNHH Novatech Studio Số 5 ngõ 333 ngách 4, Tổ dân phố Xuân Lộc 2, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111560984
  2. 2 Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Và thương mại Lam Sơn Số 15A, Ngõ 277 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111560423
  3. 3 Công ty TNHH Kyotott Việt Nam 283 Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557702
  4. 4 Công ty TNHH Sáng Tạo Ứng Dụng & Game Di Động Exna Số 19C, ngách 205/91 đường Xuân Đỉnh, Tổ dân phố Trung 2, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556473
  5. 5 Công ty TNHH Bất Động Sản Rồng Xanh Hà Nội Căn C05, Khu liền kề Sỹ Quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân viên Quốc Phòng thuộc Bộ tổng tham mưu – Bộ Quốc Phòng, ngõ 205 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555938
  6. 6 Công ty TNHH Kinh Doanh Thiết Bị, Dịch vụ Và Phần Mềm Datamart Tầng 4, Tòa nhà 36 Phố Lộc, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111553419
  7. 7 Công ty TNHH Công Nghệ Wise Osc 10D 191 đường Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552831
  8. 8 Công ty cổ phần Thiên Việt Global K7TT1 SH09, đường Khu đô thị Starlake, Khu đô thị Tây Hồ Tây, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552824
  9. 9 Công ty TNHH Dịch vụ Và Kinh Doanh thương mại Quang Vinh Số 144 ngõ 205 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111544710
  10. 10 Chi nhánh Fcar Việt Nam - Công ty TNHH Đầu tư Tài Chính F44 Số 73 đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam 5100517746-001

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem5
30 ngày qua5
7 ngày qua3
Bình quân/ngày 0,2
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 0 lượt 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 1 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 1 lượt 05/10: 1 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 1 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 1 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Xuân Đỉnh

Cấp phường/xã 2.454 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Xuân Đỉnh →

Tổng lượt xem9.266
30 ngày qua8.938
7 ngày qua2.027
Bình quân/ngày 297,9
Lượt xem địa bàn Phường Xuân Đỉnh, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 1 lượt 13/09: 12 lượt 14/09: 9 lượt 15/09: 2 lượt 16/09: 32 lượt 17/09: 37 lượt 18/09: 31 lượt 19/09: 13 lượt 20/09: 15 lượt 21/09: 10 lượt 22/09: 13 lượt 23/09: 18 lượt 24/09: 53 lượt 25/09: 106 lượt 26/09: 165 lượt 27/09: 192 lượt 28/09: 502 lượt 29/09: 886 lượt 30/09: 621 lượt 01/10: 857 lượt 02/10: 1262 lượt 03/10: 1402 lượt 04/10: 672 lượt 05/10: 728 lượt 06/10: 564 lượt 07/10: 214 lượt 08/10: 56 lượt 09/10: 110 lượt 10/10: 119 lượt 11/10: 236 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Xuân Đỉnh trên FindBase được mở 8.938 lượt, trung bình 297,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 1402 lượt. Bảy ngày qua có 2.027 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (6.202 lượt). Cộng dồn từ đầu là 9.266 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Xuân Đỉnh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội

Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Tổng lượt xem1.391.194
30 ngày qua1.307.861
7 ngày qua379.826
Bình quân/ngày 43595,4
Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 2066 lượt 13/09: 4280 lượt 14/09: 1153 lượt 15/09: 597 lượt 16/09: 6255 lượt 17/09: 6864 lượt 18/09: 4831 lượt 19/09: 2534 lượt 20/09: 3006 lượt 21/09: 2333 lượt 22/09: 3007 lượt 23/09: 4800 lượt 24/09: 9572 lượt 25/09: 18044 lượt 26/09: 21797 lượt 27/09: 29002 lượt 28/09: 70415 lượt 29/09: 102669 lượt 30/09: 103076 lượt 01/10: 127849 lượt 02/10: 131415 lượt 03/10: 132750 lượt 04/10: 139720 lượt 05/10: 160389 lượt 06/10: 97334 lượt 07/10: 34416 lượt 08/10: 9166 lượt 09/10: 15039 lượt 10/10: 17810 lượt 11/10: 45672 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.307.861 lượt, trung bình 43595,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 379.826 lượt, giảm 53% so với bảy ngày trước đó (807.894 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.391.194 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.