Công ty TNHH GMT Vina
Số nhà 6 hẻm 401/21/19 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty TNHH GMT Vina có mã số thuế 0108032991, hoạt động từ ngày 20/10/2017. Người đại diện theo pháp luật: Dương Thị Huyền. Ngành nghề chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (mã 82990), cùng 189 ngành khác. Trụ sở tại Số nhà 6 hẻm 401/21/19 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Xuân Đỉnh, trước là Phường Cổ Nhuế 1. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0108032991 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số nhà 6 hẻm 401/21/19 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Xuân Đỉnh
Thành phố Hà Nội
Số nhà 6 hẻm 401/21/19 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Dương Thị Huyền |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 20/10/2017 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 098614•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Giám Định Và Thẩm Định Giá Phương Đông Biệt thự BT5, số 52 Lĩnh Nam, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106879528
- 2 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Và dịch vụ vận tải Quốc Tế TMT Số 180D Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106775046
- 3 Công ty TNHH Aida Việt Nam Phòng 108, tòa nhà điều hành, khu công nghiệp Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105976617
- 4 Công ty cổ phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 Số 87, phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110578643
- 5 Công ty TNHH Aida Việt Nam Phòng 108, tòa nhà điều hành, khu công nghiệp Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105293307
- 6 Công ty TNHH Hatra Việt Nam Số 161, phố Nam Đồng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107049696
- 7 Công ty TNHH Một thành viên Siêu Vận Nhật Quang Số nhà 23, ngõ 2, đường Hoàng Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106464107
- 8 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Quốc Tế Thuận Phát Số 8, ngõ 111, phố Yên Lộ, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107895233
- 9 Công ty cổ phần Giám Định HDC Số 8B, ngách 17/18, ngõ 236 đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106231060
- 10 Công ty cổ phần Tư Vấn đầu tư xây dựng Và thương mại THT Số 17 ngách 337/57 ngõ 337 phố Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500558804
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH GMT VINA Mã số thuế: 0108032991 Địa chỉ: Số nhà 6 hẻm 401/21/19 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số nhà 6 hẻm 401/21/19 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu ngành chính |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 10720 | Sản xuất đường. |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 11020 | Sản xuất rượu vang |
| 11030 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 13110 | Sản xuất sợi |
| 13120 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| 20110 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 20210 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 20290 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 20300 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23100 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 23990 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 24310 | Đúc sắt, thép |
| 24320 | Đúc kim loại màu |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 32110 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32120 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32200 | Sản xuất nhạc cụ |
| 32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33150 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 38210 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 73100 | Quảng cáo |
| 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 74200 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 77220 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 77290 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 82200 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82920 | Dịch vụ đóng gói |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 85510 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 85520 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 90000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 95220 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 95230 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Xuân Đỉnh
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 1.730
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.617
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.264
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.214
- XÂY DỰNG 1.010
- VẬN TẢI KHO BÃI 939
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 469
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 326
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 26
- Doanh nghiệp tư nhân
- 11
- Khác
- 6
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 3
- Công ty hợp doanh
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 1.225
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 597
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 305
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 230
- Tạm ngừng hoạt động
- 82
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 13
- Chưa xác định
- 1
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Xuân Đỉnh 2.454 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Maltec Việt Nam Số nhà 21, ngách 58, ngõ 75, đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109902912
- 2 Công ty TNHH Thiên Phong Việt Nam Tầng 2, Số 195 Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111544608
- 3 Chi nhánh Fcar Việt Nam - Công ty TNHH Đầu tư Tài Chính F44 Số 73 đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam 5100517746-001
- 4 Công ty TNHH Kyotott Việt Nam 283 Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557702
- 5 Công ty TNHH Ad Moon 17/37/205 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111111403
- 6 Công ty cổ phần Quản Lý Và phát triển Thương Hiệu Việt Số nhà 22 ngách 23 ngõ 38 đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102654474
- 7 Công ty cổ phần Hà Phương Ied Quốc Tế Số 8, ngách 26, ngõ 355, tổ dân phố Xuân Lộc 2, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101534801
- 8 Công ty TNHH Công Nghệ Wise Osc 10D 191 đường Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552831
- 9 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và sản xuất Kim Bảo Việt Số 52 ngõ 105 Đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111199454
- 10 Công ty cổ phần Ẩm Thực Bà Đầm BT6-5 Đường Nguyễn Xuân Khoát, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111141912
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Xuân Đỉnh
- 1 Công ty TNHH Novatech Studio Số 5 ngõ 333 ngách 4, Tổ dân phố Xuân Lộc 2, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111560984
- 2 Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Và thương mại Lam Sơn Số 15A, Ngõ 277 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111560423
- 3 Công ty TNHH Kyotott Việt Nam 283 Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557702
- 4 Công ty TNHH Sáng Tạo Ứng Dụng & Game Di Động Exna Số 19C, ngách 205/91 đường Xuân Đỉnh, Tổ dân phố Trung 2, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556473
- 5 Công ty TNHH Bất Động Sản Rồng Xanh Hà Nội Căn C05, Khu liền kề Sỹ Quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân viên Quốc Phòng thuộc Bộ tổng tham mưu – Bộ Quốc Phòng, ngõ 205 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555938
- 6 Công ty TNHH Kinh Doanh Thiết Bị, Dịch vụ Và Phần Mềm Datamart Tầng 4, Tòa nhà 36 Phố Lộc, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111553419
- 7 Công ty TNHH Công Nghệ Wise Osc 10D 191 đường Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552831
- 8 Công ty cổ phần Thiên Việt Global K7TT1 SH09, đường Khu đô thị Starlake, Khu đô thị Tây Hồ Tây, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552824
- 9 Công ty TNHH Dịch vụ Và Kinh Doanh thương mại Quang Vinh Số 144 ngõ 205 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111544710
- 10 Chi nhánh Fcar Việt Nam - Công ty TNHH Đầu tư Tài Chính F44 Số 73 đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam 5100517746-001
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Xuân Đỉnh
Cấp phường/xã 2.454 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Xuân Đỉnh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Xuân Đỉnh trên FindBase được mở 8.938 lượt, trung bình 297,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 1402 lượt. Bảy ngày qua có 2.027 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (6.202 lượt). Cộng dồn từ đầu là 9.266 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Xuân Đỉnh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.307.861 lượt, trung bình 43595,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 379.826 lượt, giảm 53% so với bảy ngày trước đó (807.894 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.391.194 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.