Công ty cổ phần đầu tư Aht Toàn Cầu
63 Lương Sử C, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần đầu tư Aht Toàn Cầu có mã số thuế 0108037319, hoạt động từ ngày 25/10/2017. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Đức Anh. Ngành nghề chính: Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (mã 66190), cùng 175 ngành khác. Trụ sở tại 63 Lương Sử C, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, trước là Phường Văn Chương. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0108037319 |
|---|---|
| Địa chỉ | 63 Lương Sử C, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám
Thành phố Hà Nội
63 Lương Sử C, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Văn Chương, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Đức Anh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 25/10/2017 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty CP Thẩm Định Giá DTC Tầng 4 tòa nhà số 87 Vường Thừa Vũ, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 2901630522
- 2 Công ty cổ phần đầu tư Và Phân Tích Kinh Tế Hà Nội Số 4/34, phố Giang Văn Minh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105417425
- 3 Công ty TNHH Quốc Tế Brics Phòng 901A, tầng 9, tòa nhà Sky City Tower A, số 88 Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108101074
- 4 Công ty cổ phần phát triển Fuji Việt Nam P1201 tòa H.L Tower, A2B, CCN Cầu Giấy, đường Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106017028
- 5 Công ty cổ phần Xây Lắp Điện Và Công Nghệ Viễn Thông Hà Nội Số 15 nhà A1 ngõ 51 đường Nguyễn Khoái, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0103584445
- 6 Công ty cổ phần thương mại đầu tư Vinato Việt Nam Tầng 2, Tòa nhà Detech, Số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105684780
- 7 Công ty cổ phần Nhân Lực Quốc Tế Việt Nhà 16B TT10, Khu Đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102623557
- 8 Công ty cổ phần đầu tư Tài Chính Viễn Chinh Số 15, đường Gamuda Garden 3-6/2, khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108244971
- 9 Công ty cổ phần Tư Vấn Asean Số 76, ngõ 406 Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106552378
- 10 Công ty cổ phần Hoàng Gia F&C Việt Nam Số 129 Mai Hắc Đế, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105553428
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ AHT TOÀN CẦU Mã số thuế: 0108037319 Địa chỉ: 63 Lương Sử C, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: 63 Lương Sử C, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu ngành chính |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 10720 | Sản xuất đường. |
| 10730 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 11030 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 13110 | Sản xuất sợi |
| 13120 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 13210 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 13220 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| 13230 | Sản xuất thảm, chăn đệm |
| 13240 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 13290 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 15110 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 15200 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 19100 | Sản xuất than cốc |
| 19200 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 20110 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 20290 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 20300 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 22120 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23100 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 23990 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 24310 | Đúc sắt, thép |
| 24320 | Đúc kim loại màu |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 26520 | Sản xuất đồng hồ |
| 26600 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 26700 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 26800 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 27200 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 28110 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 28120 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 28190 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 28230 | Sản xuất máy luyện kim |
| 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 28260 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 29100 | Sản xuất xe có động cơ |
| 29200 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 29300 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ |
| 30110 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 30120 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 30200 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe |
| 30300 | Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan |
| 30400 | Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội |
| 30910 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 30920 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 30990 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 32110 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32120 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32200 | Sản xuất nhạc cụ |
| 32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 46310 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 47990 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 73100 | Quảng cáo |
| 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 81100 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.740
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 2.286
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.895
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.639
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.341
- XÂY DỰNG 1.276
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 1.172
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 638
- Doanh nghiệp tư nhân
- 52
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 20
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 6
- Khác
- 6
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 2.328
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1.182
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 927
- Tạm ngừng hoạt động
- 188
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 141
- Ngừng hoạt động
- 64
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 28
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 19
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 4
- Chưa xác định
- 4
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 1
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám 4.887 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần đầu tư Khu công nghiệp Việt Nam Số 27 Phố Ô Đồng Lầm, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 2500430540
- 2 Công ty TNHH Đồ Ăn Nhanh Vũ Linh 68 Số 36 Lê Duẩn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111536075
- 3 Công ty TNHH Psy Khải An 77 Phố Ô Đồng Lầm, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam 0111622239
- 4 Công ty cổ phần Nội Thất Hiếu Dũng Số 10 ngách 70, ngõ Linh Quang, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam 0111536082
- 5 Công ty TNHH Quốc Tế WTL Số 2 ngách 168 ngõ Văn Chương, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555776
- 6 Công ty TNHH Thành Nam Hub VN Số 76 ngõ Khâm Đức, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111525080
- 7 Công ty TNHH Truyền Thông Và Quảng Cáo Adify Việt Nam 6 Ngõ 188, Ngõ chợ Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam 0111601655
- 8 Công ty TNHH Kamily Mỹ Đình Tầng 3, Số 119 – 121 phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam 0111595384
- 9 Công ty TNHH Abh Global Số 25 hẻm 20 ngách 33 ngõ Văn Chương 2, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111480785
- 10 Công ty TNHH 5gift Việt Nam Phòng 201, Số 32 ngõ Thổ Quan, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111067183
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám
- 1 Công ty TNHH Psy Khải An 77 Phố Ô Đồng Lầm, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam 0111622239
- 2 Văn phòng đại diện công ty TNHH FNNB Phòng 516, Tầng 5, Tòa nhà Khâm Thiên, Số 193-195 Phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam 4202010858-001
- 3 Công ty cổ phần Đức Anh - Chi nhánh Hà Nội 1 Số 10 Ngõ 116 Kim Hoa, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam 0700220258-012
- 4 Công ty TNHH Truyền Thông Và Quảng Cáo Adify Việt Nam 6 Ngõ 188, Ngõ chợ Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam 0111601655
- 5 Công ty TNHH Di Sản Bắc Bộ P227 tầng 2, ga A ga Hà Nội, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam 0111601630
- 6 Công ty TNHH Kamily Mỹ Đình Tầng 3, Số 119 – 121 phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam 0111595384
- 7 Công ty TNHH 1PS Số 103 Nguyễn Thái Học, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam 0111591196
- 8 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Light Logistics Việt Nam Số 4 ngõ 26 Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111561868
- 9 Công ty cổ phần Bảo An PSD Số 5 ngõ 119 Ô Đồng Lầm, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557396
- 10 Công ty TNHH Thương mại Minh An Group Số 80, Ngõ An Trạch 2, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555896
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám
Cấp phường/xã 4.887 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám trên FindBase được mở 15.243 lượt, trung bình 508,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 2055 lượt. Bảy ngày qua có 4.572 lượt, giảm 49% so với bảy ngày trước đó (8.894 lượt). Cộng dồn từ đầu là 18.469 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.483.265 lượt, trung bình 49442,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 181786 lượt. Bảy ngày qua có 396.907 lượt, giảm 56% so với bảy ngày trước đó (897.868 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.568.664 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.