Công ty cổ phần Quốc Tế PMC
Phòng 909 Tòa nhà Trinity Tower, 145 đường Hồ Mễ Trì, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần Quốc Tế PMC có mã số thuế 0108112566, hoạt động từ ngày 28/12/2017. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Văn Bản. Ngành nghề chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (mã 46510), cùng 127 ngành khác. Trụ sở tại Phòng 909 Tòa nhà Trinity Tower, 145 đường Hồ Mễ Trì, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Đại Mỗ, trước là Phường Phú La. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0108112566 |
|---|---|
| Địa chỉ | Phòng 909 Tòa nhà Trinity Tower, 145 đường Hồ Mễ Trì, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Đại Mỗ
Thành phố Hà Nội
Phòng 909 Tòa nhà Trinity Tower, 145 đường Hồ Mễ Trì, Phường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Bản |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 28/12/2017 |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
- 0243858•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Actech Việt Nam Số 49A, ngách 26, ngõ 185, phố Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108395096
- 2 Công ty TNHH Thương mại Quốc Tế Thừa Yến Số 15 liền kề 19 Khu đô thị Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107486512
- 3 Công ty TNHH Anh Phúc Phát Thôn Địch Trung, Xã Liên Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107650794
- 4 Công ty TNHH Nội Thất Và Thiết Bị Trường Học Việt Nam Số 65 ngõ 1, tổ 4, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105988919
- 5 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Tin Học Việt Hưng Số 41 Lương Thế Vinh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106503998
- 6 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Máy Tính Đỗ Gia Số 296 Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110564520
- 7 Công Ty Cổ Phần Rothschild Việt Nam Số 29, ngõ 82, ngách 2 Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105414463
- 8 Công ty TNHH Máy Tính Ts102laptop Số 16 ngách 4 ngõ 61 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105149550
- 9 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Kỹ Nghệ Á Đông Số 2 Chùa Bộc, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102179490
- 10 Công ty TNHH Tư Vấn Và đầu tư 799 Việt Nam Số 16, Lô 1E, Đường Trung Yên 11C, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108010814
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ PMC Mã số thuế: 0108112566 Địa chỉ: Phòng 909 Tòa nhà Trinity Tower, 145 đường Hồ Mễ Trì, Phường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Phòng 909 Tòa nhà Trinity Tower, 145 đường Hồ Mễ Trì, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm ngành chính |
| 05100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 06100 | Khai thác dầu thô |
| 06200 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 07100 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 08990 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 20110 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 24310 | Đúc sắt, thép |
| 24320 | Đúc kim loại màu |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 26520 | Sản xuất đồng hồ |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 27200 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 32110 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32120 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33150 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 38210 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 47990 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 63120 | Cổng thông tin |
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 73100 | Quảng cáo |
| 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 78100 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 78200 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 82200 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 85590 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 90000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 95220 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Đại Mỗ
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.678
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 2.463
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.978
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.975
- XÂY DỰNG 1.660
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.475
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 590
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 430
- Doanh nghiệp tư nhân
- 4
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 4
- Khác
- 3
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 2.022
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 820
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 256
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 248
- Tạm ngừng hoạt động
- 175
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 14
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 4
- Chưa xác định
- 2
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Đại Mỗ 3.542 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thương mại Akp Group Phòng 08A, Tầng 08A, Tòa nhà G3 Vinhomes Greenbay, Số 7 Đại lộ thăng long, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102961066
- 2 Công ty TNHH Trường Minh Global SB16, Khu đô thị FLC Garden City, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558431
- 3 Công ty cổ phần thương mại Dầu Khí Đại Long Tầng 4, tòa nhà Viwaseen, Số 48 phố Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106331900
- 4 Công ty cổ phần Thanh Hà Tầng 5 số 1 Đại lộ Thăng Long, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 2800803923
- 5 Công ty cổ phần Chuỗi Thực Phẩm An Group K03, K04, khu VL1, Chợ Thương mại dịch vụ tổng hợp Trung Văn, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam 0111536910
- 6 Văn phòng đại diện công ty cổ phần Tư Vấn đầu tư Và xây dựng Acons Tầng 2, Tòa nhà CT1 A-B, Khu đất Đài phát sóng Phát thanh Mễ Trì, đường Lương Thế Vinh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam 2301383906-001
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và thương mại HTC 68 Số 68 L1, Louis City Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557251
- 8 Công ty TNHH Thực Phẩm Tata Việt Nam Số 10 Ngách 1/56, Ngõ 1, Đường Đại Linh, Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111555920
- 9 Công ty TNHH Agrifeed An Hưng Số nhà 30, ngách 2 ngõ 91 đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110333499
- 10 Công ty cổ phần 3T Stone Việt Nam Số Nhà M3, Khu Đô Thị Vinaconex 2, Đường Phùng Khoang, Tổ Dâ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109003986
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Đại Mỗ
- 1 Công ty TNHH SG Fulfillment Phòng 1206, thuộc Lô S9 Tầng 12 Tòa nhà văn phòng Viwaseen Tower, Số 48 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616274
- 2 Văn phòng đại diện công ty cổ phần Tư Vấn đầu tư Và xây dựng Acons Tầng 2, Tòa nhà CT1 A-B, Khu đất Đài phát sóng Phát thanh Mễ Trì, đường Lương Thế Vinh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam 2301383906-001
- 3 Công ty TNHH Thương mại Minh Anh Fruits Số 63, ngõ 19, đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111558495
- 4 Công ty TNHH Trường Minh Global SB16, Khu đô thị FLC Garden City, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558431
- 5 Công ty cổ phần Tập Đoàn đầu tư Kim Ngân Liền kề A3-7, Dự án nhà ở bán cho CBCNV Bệnh viện Bạch Mai,, Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111557283
- 6 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và thương mại HTC 68 Số 68 L1, Louis City Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557251
- 7 Công ty TNHH Thực Phẩm Tata Việt Nam Số 10 Ngách 1/56, Ngõ 1, Đường Đại Linh, Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111555920
- 8 Công ty TNHH Bomaxx Số 22 ngõ 10, TDP 17, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555092
- 9 Công ty TNHH Phát triển Giáo Dục Quốc Tế Thư Hành Phòng 2805 Toà A3 Ecolife số 58 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111555085
- 10 Công ty TNHH Môi Giới Và đầu tư BĐS Thành Đạt 294 Nguyễn Trãi, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555078
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Đại Mỗ
Cấp phường/xã 3.542 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Đại Mỗ →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Đại Mỗ trên FindBase được mở 12.913 lượt, trung bình 430,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 1934 lượt. Bảy ngày qua có 4.209 lượt, giảm 35% so với bảy ngày trước đó (6.454 lượt). Cộng dồn từ đầu là 13.398 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Đại Mỗ — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.358.830 lượt, trung bình 45294,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 430.795 lượt, giảm 47% so với bảy ngày trước đó (807.894 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.442.163 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.