Công ty cổ phần Kiến Trúc Achvina
Tầng 6 Tòa nhà MD Complex (khối văn phòng), Số 68 Phố Nguyễn, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần Kiến Trúc Achvina có mã số thuế 0108171385, hoạt động từ ngày 27/02/2018. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Văn Long. Ngành nghề chính: Xây dựng nhà các loại (mã 41000), cùng 180 ngành khác. Trụ sở tại Tầng 6 Tòa nhà MD Complex (khối văn phòng), Số 68 Phố Nguyễn, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Từ Liêm, trước là Phường Cầu Diễn. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0108171385 |
|---|---|
| Địa chỉ | Tầng 6 Tòa nhà MD Complex (khối văn phòng), Số 68 Phố Nguyễn, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Từ Liêm
Thành phố Hà Nội
Tầng 6 Tòa nhà MD Complex (khối văn phòng), Số 68 Phố Nguyễn, Phường Từ Liêm, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Long |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 27/02/2018 |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
- 098966•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Akima Việt Nam Thôn Bình Vọng, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107436423
- 2 Công ty cổ phần 559 Đất Việt Số 106, phố Quán Thánh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106367819
- 3 Công Ty TNHH Acc Thanh Huyền Thôn Bạch Trữ, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội, Việt Nam. 2500239495
- 4 Công ty cổ phần A - Sen Kovi Số 49, Ngõ 100 đường Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107838940
- 5 Công ty TNHH Aai Quốc Tế Tầng 3, Số SH2A – SP2A-35, đường San Hô 2A, KĐT Vinhomes Oce, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106759566
- 6 Công ty cổ phần Bim Home Thôn Đông Trạch, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108070919
- 7 Công ty TNHH Acons Nhà số 5, ngõ 11, đường Cổ Vân, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106479632
- 8 Công ty cổ phần Cơ Khí Delta Số 8 ngõ 42 đường Tam Đạc 1, cụm 6, Xã Liên Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102827624
- 9 Công ty cổ phần Á Châu E&C Tầng 2, số 9, ngõ 143/79/22, đường Nguyễn Chính, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107582248
- 10 Công ty cổ phần 289 Trường Sơn Số 5 + N6 - B19 Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106028855
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC ACHVINA Mã số thuế: 0108171385 Địa chỉ: Tầng 6 Tòa nhà MD Complex (khối văn phòng), Số 68 Phố Nguyễn, Phường Từ Liêm, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Tầng 6 Tòa nhà MD Complex (khối văn phòng), Số 68 Phố Nguyễn, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 41000 | Xây dựng nhà các loại ngành chính |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 10720 | Sản xuất đường. |
| 10730 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 13120 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 13210 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 13220 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| 13230 | Sản xuất thảm, chăn đệm |
| 13240 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 15200 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| 20210 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 20300 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23100 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 24310 | Đúc sắt, thép |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 26700 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 26800 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 27200 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 28110 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 28120 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 28230 | Sản xuất máy luyện kim |
| 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 28260 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 32200 | Sản xuất nhạc cụ |
| 32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33150 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 46310 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 58200 | Xuất bản phần mềm |
| 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 63120 | Cổng thông tin |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 73100 | Quảng cáo |
| 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 74200 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 77220 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 81100 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 81290 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82920 | Dịch vụ đóng gói |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 85100 | Giáo dục mầm non |
| 85200 | Giáo dục tiểu học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 85510 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 85520 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 91010 | Hoạt động thư viện và lưu trữ |
| 95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 95220 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 95290 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 96100 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Từ Liêm
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 7.343
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 6.821
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 5.345
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 5.270
- XÂY DỰNG 4.204
- VẬN TẢI KHO BÃI 4.018
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 1.695
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 1.258
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 28
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 16
- Doanh nghiệp tư nhân
- 9
- Khác
- 7
- Công ty hợp doanh
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 6.445
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2.632
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 1.091
- Tạm ngừng hoạt động
- 492
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 474
- Ngừng hoạt động
- 54
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 20
- Chưa xác định
- 17
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 14
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 12
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 8
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Từ Liêm 11.261 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Công Nghệ Suga Tầng 6, Toà nhà Sun Square, Số 21 đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615979
- 2 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Và thương mại Quốc Tế Thịnh Phát Tầng 10 Tòa Suced Tower, số 108 Đường Nguyễn Hoàng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111126015
- 3 Công ty cổ phần Sông Đà 10 Tầng 10-11, Tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 5900189357
- 4 Cty TNHH Bảo Hiểm Tasco (NT) Tầng 7 tòa nhà Tasco, Lô HH 2-2, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0311290118
- 5 Công ty TNHH Goxplay Tầng 6 Toà nhà MD Complex (sàn VP), Số 68 Đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620866
- 6 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Shinsung Số 116 Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616404
- 7 Công ty TNHH Nghiên Cứu Trí Tuệ Tình Người Tầng 8, Tòa nhà CEO, Lô HH2-1, KĐT Mễ Trì Hạ, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111368222
- 8 Công ty cổ phần 18 - 4 Hà Nội Số 8 đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100110366
- 9 Công ty TNHH Quốc Tế The Polaris Tầng 4, TT01- 26 HD Mon, phố Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111331166
- 10 Công ty TNHH Mija Holdings Số A12, Lô DD, Khu đô thị Mỹ Đình Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137024
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Từ Liêm
- 1 Công ty TNHH Hải Đăng Creative Số 10 ngõ 49 đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111623176
- 2 Công ty cổ phần Năng Khiếu Edu Villa D25 The Manor, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111623137
- 3 Công ty TNHH Moggumeong Hanoi Lô số 122 kiểu nhà 5K khu TT3 ĐTM Mỹ Đình Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620908
- 4 Công ty TNHH Goxplay Tầng 6 Toà nhà MD Complex (sàn VP), Số 68 Đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620866
- 5 Công ty cổ phần Viện Nghiên Cứu Dược Phẩm Tuệ Linh Căn nhà số 1 Khu C, Dự án nhà ở Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620746
- 6 Công ty cổ phần dịch vụ Tư Vấn, Đầu tư Và phát triển Công Nghệ Global Số nhà 21 ngõ 58 Nguyễn Đổng Chi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620263
- 7 Công ty TNHH Vinh Quang VK Toàn Cầu Căn B4-10, Vinhomes Gardenia, Đường Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111619980
- 8 Văn phòng đại diện - Công ty TNHH Kỹ thuật Alpha Số 2 Ngõ 18, đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0110708966-001
- 9 Công ty cổ phần Công Nghệ Và dịch vụ Tpax Tầng 12 CEO Tower, Lô HH2-1, Khu ĐT Mễ Trì Hạ, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111617207
- 10 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Shinsung Số 116 Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616404
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 4 lượt. Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Từ Liêm
Cấp phường/xã 11.261 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Từ Liêm →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Từ Liêm trên FindBase được mở 34.594 lượt, trung bình 1153,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 30/09 với 3605 lượt. Bảy ngày qua có 10.003 lượt, giảm 55% so với bảy ngày trước đó (22.394 lượt). Cộng dồn từ đầu là 35.875 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Từ Liêm — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.341.715 lượt, trung bình 44723,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 413.680 lượt, giảm 49% so với bảy ngày trước đó (807.894 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.425.048 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.