Công ty TNHH Công Nghệ Cao Ứng Dụng Nikkei Việt Nam
Khu Công Nghiệp Tam Hiệp, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty TNHH Công Nghệ Cao Ứng Dụng Nikkei Việt Nam có mã số thuế 0108181954, hoạt động từ ngày 10/03/2018. Người đại diện theo pháp luật: Đỗ Thị Yến. Ngành nghề chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (mã 4641), cùng 287 ngành khác. Trụ sở tại Khu Công Nghiệp Tam Hiệp, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Hát Môn, trước là Xã Tam Hiệp. Tình trạng: Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0108181954 |
|---|---|
| Địa chỉ | Khu Công Nghiệp Tam Hiệp, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Hát Môn
Thành phố Hà Nội
Khu Công Nghiệp Tam Hiệp, Xã Hát Môn, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Xã Tam Hiệp, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Đỗ Thị Yến |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 10/03/2018 |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế |
📞 Liên hệ
- 0243364•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Quốc Tế Hải Long T2, Khối DVTM Tòa Handiresco, 31 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106129772
- 2 Công ty TNHH Thương mại Dũng Hoàn Số nhà 165, Khu vực Đồng Sầm, Quốc lộ 32, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111530316
- 3 Công ty TNHH Thời Trang Công Sở Nguyễn Năng - Chi nhánh Phú Xuyên Số 151 Quốc Lộ 1A, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam 2803149219-004
- 4 Công ty TNHH Long Khánh Group Số nhà 25, Ngõ 166/43, Đường Dương Đức Hiền, Thôn Linh Quy Bắc, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam 0111539975
- 5 Công ty TNHH Ack Group Số nhà 4, Ngách 50/20, Đường Phương Bảng, Thôn 2, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111398202
- 6 Công ty TNHH Sản xuất Dệt May Đại Dương Số nhà 34, Đội 1, thôn Thượng 1 Phùng Xá, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111544541
- 7 Công ty cổ phần sản xuất Và thương mại Thời Trang Long Thành D05, Lô CN 05-3 Cụm Công nghiệp Ninh Hiệp, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111548754
- 8 Công ty TNHH An Phát Aph Số 82 đường Đan Hội, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111103804
- 9 Công ty TNHH B&F Việt Nam Số nhà 19, Đường Pháp Vân, Tổ 15, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106340302
- 10 Công ty cổ phần 20-QP Số 6/68, ngõ 176, đường Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106991495
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO ỨNG DỤNG NIKKEI VIỆT NAM Mã số thuế: 0108181954 Địa chỉ: Khu Công Nghiệp Tam Hiệp, Xã Hát Môn, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Khu Công Nghiệp Tam Hiệp, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép ngành chính |
| 01110 | Trồng lúa |
| 01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 01140 | Trồng cây mía |
| 01150 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 01160 | Trồng cây lấy sợi |
| 01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 01190 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 01220 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 01230 | Trồng cây điều |
| 01240 | Trồng cây hồ tiêu |
| 01250 | Trồng cây cao su |
| 01260 | Trồng cây cà phê |
| 01270 | Trồng cây chè |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 01490 | Chăn nuôi khác |
| 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 01640 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 03110 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 03210 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 05100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 05200 | Khai thác và thu gom than non |
| 06100 | Khai thác dầu thô |
| 06200 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 07100 | Khai thác quặng sắt |
| 07210 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 07300 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 08910 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 08920 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 08930 | Khai thác muối |
| 08990 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 09100 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 10720 | Sản xuất đường. |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 11020 | Sản xuất rượu vang |
| 11030 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 13110 | Sản xuất sợi |
| 13120 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| 20110 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 20210 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 20290 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 20300 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23100 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 23990 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 24310 | Đúc sắt, thép |
| 24320 | Đúc kim loại màu |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 26520 | Sản xuất đồng hồ |
| 26700 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 26800 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 27200 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 28190 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 28230 | Sản xuất máy luyện kim |
| 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 28260 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 30110 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 30120 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 30910 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 30990 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 32110 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32120 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32200 | Sản xuất nhạc cụ |
| 32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 38210 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 58200 | Xuất bản phần mềm |
| 59120 | Hoạt động hậu kỳ |
| 59200 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 73100 | Quảng cáo |
| 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 74200 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 77220 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 77290 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 82200 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82920 | Dịch vụ đóng gói |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 85510 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 85520 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 95220 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 95230 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 96100 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 96200 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 96310 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 96320 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ |
| 96330 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Hát Môn
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 433
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 363
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 356
- XÂY DỰNG 271
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 256
- VẬN TẢI KHO BÃI 239
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 143
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 40
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 17
- Khác
- 11
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 10
- Doanh nghiệp tư nhân
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 746
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 166
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 44
- Tạm ngừng hoạt động
- 27
- Ngừng hoạt động
- 17
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 13
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 3
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 2
- Chưa xác định
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Hát Môn 1.019 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH 3 TV Tài Phát Cụm 2, Xã Hiệp Thuận, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội 0107820799
- 2 Công ty TNHH 3HL Steel Việt Nam Thôn Đường Hồng, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111481919
- 3 Công ty cổ phần Arodi Thôn Táo 2, Xã Tam Thuấn, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội 0110532920
- 4 Công ty TNHH Bao Bì Việt Z Thôn Mỹ Giang, Xã Tam Hiệp, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội 0109668532
- 5 Công ty TNHH Butyl Việt Cụm 8, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107585023
- 6 Công ty TNHH Ben Home 97 mặt đường Hát Môn, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111377072
- 7 Công ty TNHH Bio - Floc Cụm CN Liên Hiệp, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106174599
- 8 Công ty cổ phần xây dựng Và thương mại Gia Khánh 33 647 417, Xã Tam Hiệp, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội 0500577892
- 9 Công ty cổ phần An Bình Hưng , Xã Hiệp Thuận, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội 0104625870
- 10 Công ty TNHH Cơ Điện Novafire Số 16 - Ngõ Bắc - Thôn Phú Mỹ, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111550834
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Hát Môn
- 1 Công ty TNHH Cơ Điện Novafire Số 16 - Ngõ Bắc - Thôn Phú Mỹ, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111550834
- 2 Công ty cổ phần thương mại Việt Lào Xanh Group Số 9 thôn Liên Hiệp 5, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111547711
- 3 Công ty TNHH TM Và sản xuất 3M Nhà số 8. Khu đấu giá Cổng Nội, Thôn Tam Hiệp 2, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111547165
- 4 Công ty cổ phần Phụ Liệu May Nguyên Thành Số 14, đường Cây Đuốc, thôn Tam Hiệp 6, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111538298
- 5 Công ty TNHH Đầu tư sản xuất Và thương mại Thời Trang Minh Đức Số nhà 9, Thôn Tam Hiệp 7, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111533606
- 6 Công ty TNHH Sản xuất Và xây dựng DXT Việt Nam Số 19, Ngõ 13, Thôn Phú Đa, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111533500
- 7 Hợp tác xã sản xuất thương mại Nông Sản Xã Hát Môn Thôn Phú Mỹ, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111528532
- 8 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Sơn Dũng Thôn Liên Hiệp 5, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111530517
- 9 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Thể Thao Việt Nam Thôn Đường Hồng, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam 0111520702
- 10 Công ty TNHH In Thành Đạt SLC Số nhà 9, Thôn Tam Hiệp 7, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111517964
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 2 lượt. Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Hát Môn
Cấp phường/xã 1.019 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Hát Môn →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Hát Môn trên FindBase được mở 4.918 lượt, trung bình 163,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 828 lượt. Bảy ngày qua có 1.357 lượt, giảm 49% so với bảy ngày trước đó (2.685 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5.086 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Hát Môn — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.746.758 lượt, trung bình 58225,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 213396 lượt. Bảy ngày qua có 567.346 lượt, giảm 36% so với bảy ngày trước đó (892.533 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.836.437 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.