Công ty TNHH Ratoc
124 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty TNHH Ratoc có mã số thuế 0108214430, hoạt động từ ngày 09/03/2018. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Quốc Trường. Ngành nghề chính: Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (mã 7120), cùng 117 ngành khác. Trụ sở tại 124 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Xuân Phương, trước là Phường Phúc Diễn. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0108214430 |
|---|---|
| Địa chỉ | 124 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Xuân Phương
Thành phố Hà Nội
124 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Quốc Trường |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 09/03/2018 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 0242348•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Giám Định Công Nông Việt VC.Assess Số 3 Lô 01-03, Cụm CN Ninh Hiệp, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111330726
- 2 Công ty cổ phần Công Nghệ xây dựng Đức Thịnh Số 163 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102668558
- 3 Công ty TNHH Kỹ thuật Ứng Dụng Tây Đô Cụm Công Nghiệp Ngọc Sơn, Tổ dân phố Tràng An, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0103933375
- 4 Công ty cổ phần Nextech Ecolife Liền kề 17-16, khu đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109773872
- 5 Công ty TNHH Kiểm Định Thiết Bị Và Giải Pháp Môi Trường H2T Số 1 ngõ 7/20 Đặng Vũ Hỷ, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111522555
- 6 Công ty TNHH Tư Vấn xây dựng Kiểm Định Bạch Đằng 11B chợ Bặt, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104978675
- 7 Công ty cổ phần kỹ thuật Đo Lường Châu Á Thái Bình Dương Xóm 9, thôn Ngọc Chi, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110129528
- 8 Công ty cổ phần dịch vụ trung tâm Đăng Kiểm Xe Cơ Giới Đông Anh Thôn Cổ Điển, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110019003
- 9 Công ty cổ phần thương mại sản xuất đầu tư Và xây dựng Gia Hòa Căn 09 Lô TT4.4 Khu đô thị Nam 32, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109987391
- 10 Công ty TNHH Kỹ thuật Và dịch vụ công nghiệp Cecotec Số nhà 2, Ngách 164/81 Đường Ỷ La, Tổ dân phố Đoàn Kết, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106462149
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH RATOC Mã số thuế: 0108214430 Địa chỉ: 124 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: 124 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật ngành chính |
| 01110 | Trồng lúa |
| 01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 01290 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 01640 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 11020 | Sản xuất rượu vang |
| 11030 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 20210 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 26600 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 77400 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 85510 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 85520 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 93210 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 98100 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 98200 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Xuân Phương
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.169
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.974
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.724
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.433
- XÂY DỰNG 1.363
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.272
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 480
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 293
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 20
- Khác
- 5
- Doanh nghiệp tư nhân
- 4
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 2.642
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 543
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 220
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 162
- Tạm ngừng hoạt động
- 135
- Ngừng hoạt động
- 49
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 11
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 5
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 5
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 3
- Chưa xác định
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Xuân Phương 3.777 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Hợp Tác Đào Tạo Và phát triển Nguồn Nhân Lực Việt Nam TT4-5, TT4-6 Khu ĐG 1, Phố Hòe Thị, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106104986
- 2 Công ty TNHH TMDV Long Thành Việt Nam Số 06 Ngõ 31, Đường Cầu Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540603
- 3 Công ty TNHH H3 Hà Nội Việt Nam Số 21 ngách 124/2, TDP số 5 phố Hòe Thị, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107405094
- 4 Công ty cổ phần Á Long Lô A2 CN 8 Cụm Công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101198853
- 5 Công ty TNHH Agswindow TT11.08 Khu đô thị sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội 0109657227
- 6 Công ty TNHH Dịch vụ Fuji Việt Nam TT8.31 KĐT sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108415271
- 7 Công ty TNHH Ahi Group Số 22, ngõ 143/57 đường Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111495414
- 8 Công ty TNHH TTR Lumiart Số 61 ngõ 6, phố Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111239139
- 9 Công ty cổ phần dịch vụ Và thương mại Saha Việt Nam A2-CN8, Cụm công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0103000795
- 10 Công ty cổ phần 6G Tầng 2, Số 27, Lô 5, Khu nhà ở CBNV văn phòng Tư Đảng và Báo, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội 0109025595
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Xuân Phương
- 1 Công ty cổ phần đầu tư dịch vụ Công Nghệ GS Số 525, Đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556071
- 2 Công ty TNHH Nội Thất Kiến Trúc TMQ Số nhà 30 ngõ 303, TDP số 5, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556000
- 3 Công ty TNHH Quảng Cáo Khải Việt Số 9 ngõ 103/19 đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552045
- 4 Công ty TNHH Thảo Nguyên Đức Tầng 9, Toà nhà Intracom 2, Số 33 Cầu Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111547937
- 5 Công ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Dtac Số nhà 66D, ngách 6/46 Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111546073
- 6 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Khánh Ngọc Hải Đăng Ngách 6/140 Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111543354
- 7 Công ty TNHH Nha Khoa Smile Home TT6 Lô 6 , Khu Nhà ở Cán bộ nhân viên Văn phòng Trung Ương Đảng, Tổ dân phố 8, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540681
- 8 Công ty TNHH TM Và dịch vụ Thành An 34 Lô 5.3 Khu tái định cư 3.6 Ha, Tổ dân phố số 8 Tu Hoàng, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540642
- 9 Công ty TNHH TMDV Long Thành Việt Nam Số 06 Ngõ 31, Đường Cầu Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540603
- 10 Công ty cổ phần thương mại Dap Việt Nga Lô A2, CN3 Cụm Công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540508
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Xuân Phương
Cấp phường/xã 3.777 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Xuân Phương →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Xuân Phương trên FindBase được mở 10.899 lượt, trung bình 363,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 1220 lượt. Bảy ngày qua có 3.613 lượt, giảm 44% so với bảy ngày trước đó (6.422 lượt). Cộng dồn từ đầu là 13.900 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Xuân Phương — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.395.142 lượt, trung bình 46504,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 467.107 lượt, giảm 42% so với bảy ngày trước đó (807.894 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.478.475 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.