Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Tổng Hợp Viko Hà Nội
Số nhà 80, Đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Tổng Hợp Viko Hà Nội có mã số thuế 0108266710, hoạt động từ ngày 09/05/2018. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Văn Cường. Ngành nghề chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (mã 5610), cùng 155 ngành khác. Trụ sở tại Số nhà 80, Đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Láng, trước là Phường Láng Thượng. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0108266710 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số nhà 80, Đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Láng
Thành phố Hà Nội
Số nhà 80, Đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Cường |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 09/05/2018 |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
- 0247301•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
- 0918•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Azat Số 14 hẻm 683/29/16 đường Nguyễn Khoái, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110629182
- 2 Công ty cổ phần Asean Resort.VN Số 87 đường Ngô Quyền, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106105468
- 3 Công ty cổ phần Ăn Uống Nhà Nghỉ Sơn Tây Số 23 phố Phạm Ngũ Lão, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500237889
- 4 Công ty cổ phần Du Lịch Và thương mại Sơn Tây Đồng Mô, Xã Đoài Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500238547
- 5 Công ty TNHH Moggumeong Hanoi Lô số 122 kiểu nhà 5K khu TT3 ĐTM Mỹ Đình Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620908
- 6 Công ty TNHH Phát Tài Lộc Hoà Lạc, Xã Hòa Lạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500469022
- 7 Công ty cổ phần Ẩm Thực Bà Đầm BT6-5 Đường Nguyễn Xuân Khoát, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111141912
- 8 Công ty cổ phần Ẩm Thực Quốc Tế MPB VT1 – TT18, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111111562
- 9 Công ty TNHH An Khang Bình Yên Thôn Hòa Lạc, Xã Yên Bình, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội 0110456331
- 10 Công ty TNHH Ẩm Thực 81 Giang Ly Cụm 6, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110062383
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP VIKO HÀ NỘI Mã số thuế: 0108266710 Địa chỉ: Số nhà 80, Đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số nhà 80, Đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động ngành chính |
| 01110 | Trồng lúa |
| 01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 01140 | Trồng cây mía |
| 01150 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 01160 | Trồng cây lấy sợi |
| 01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 01190 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 01220 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 01230 | Trồng cây điều |
| 01240 | Trồng cây hồ tiêu |
| 01250 | Trồng cây cao su |
| 01260 | Trồng cây cà phê |
| 01270 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 01290 | Trồng cây lâu năm khác |
| 01300 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 01410 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 01420 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 01440 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 01450 | Chăn nuôi lợn |
| 01490 | Chăn nuôi khác |
| 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 01640 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 01700 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 02210 | Khai thác gỗ |
| 02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 03110 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 03210 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 03230 | Sản xuất giống thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 24310 | Đúc sắt, thép |
| 24320 | Đúc kim loại màu |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 27200 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 28110 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 28230 | Sản xuất máy luyện kim |
| 28260 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 29100 | Sản xuất xe có động cơ |
| 29200 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 29300 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ |
| 32110 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32120 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33150 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 35200 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 46310 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 77290 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 81100 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 81290 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 82920 | Dịch vụ đóng gói |
| 95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 95220 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 95230 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 96200 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Láng
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 3.022
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 2.630
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 2.143
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 2.079
- XÂY DỰNG 1.542
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.532
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 1.029
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 882
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 22
- Doanh nghiệp tư nhân
- 20
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 10
- Khác
- 3
- Công ty hợp doanh
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 3.337
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1.215
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 856
- Tạm ngừng hoạt động
- 194
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 133
- Ngừng hoạt động
- 115
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 34
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 15
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 9
- Chưa xác định
- 7
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 5
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Láng 5.920 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần phát triển Bất Động Sản Cen Land Tầng 4, Tòa A Sky City, Số 88 Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111488216
- 2 Ngân Hàng thương mại cổ phần Hàng Hải Việt Nam Số 54A Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0200124891
- 3 Công ty cổ phần Talent Way Tầng 6, Toà Icon4 - Số 243A Đường Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555328
- 4 Công ty TNHH Bảo Tín Vũ Gia Tầng 6, Tòa Icon4, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111565774
- 5 Công ty cổ phần 1.61 Media Tầng 16, Tòa nhà TNR, 54A Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108695082
- 6 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ đầu tư Bảo Long Số 22, ngõ 42, Phố Vũ Ngọc Phan, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557205
- 7 Công ty TNHH Nhậu Công Nghệ Số 794 Đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556995
- 8 Công ty TNHH MTV Dược Phẩm Novamed Số 06, ngõ 26 đường Nguyên Hồng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557170
- 9 Công ty TNHH VLXD Và thương mại Tuấn Toàn Số 11, ngõ 886 đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555293
- 10 Công ty TNHH Thương mại Và đầu tư CTJ Số 114a Phố Pháo Đài Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111554356
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Láng
- 1 Công ty TNHH Bảo Tín Vũ Gia Tầng 6, Tòa Icon4, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111565774
- 2 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ đầu tư Bảo Long Số 22, ngõ 42, Phố Vũ Ngọc Phan, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557205
- 3 Công ty TNHH MTV Dược Phẩm Novamed Số 06, ngõ 26 đường Nguyên Hồng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557170
- 4 Công ty TNHH Cicc International Capital Tầng 6 Tòa nhà ICON4, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557124
- 5 Công ty TNHH Đông Thịnh Kỳ Căn TT- 06 Khu Láng Village, Số 82 Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557011
- 6 Công ty TNHH Nhậu Công Nghệ Số 794 Đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556995
- 7 Công ty cổ phần Talent Way Tầng 6, Toà Icon4 - Số 243A Đường Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555328
- 8 Công ty TNHH VLXD Và thương mại Tuấn Toàn Số 11, ngõ 886 đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555293
- 9 Công ty TNHH Nhà Thuốc Hà Oanh 1 Số 4, phố Hoàng Ngọc Phách, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555254
- 10 Công ty TNHH Thương mại Và đầu tư CTJ Số 114a Phố Pháo Đài Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111554356
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Láng
Cấp phường/xã 5.920 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Láng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Láng trên FindBase được mở 24.295 lượt, trung bình 809,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 3977 lượt. Bảy ngày qua có 7.492 lượt, giảm 44% so với bảy ngày trước đó (13.442 lượt). Cộng dồn từ đầu là 24.983 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Láng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.739.209 lượt, trung bình 57973,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 213396 lượt. Bảy ngày qua có 559.797 lượt, giảm 37% so với bảy ngày trước đó (892.533 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.828.888 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.