Công ty cổ phần Phụ Trợ Han Vina
Số nhà 27, Ngõ 255/50 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần Phụ Trợ Han Vina có mã số thuế 0108275715, hoạt động từ ngày 14/05/2018. Người đại diện theo pháp luật: Lê Doãn Hùng. Ngành nghề chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (mã 25920), cùng 157 ngành khác. Trụ sở tại Số nhà 27, Ngõ 255/50 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Vĩnh Hưng, trước là Phường Vĩnh Hưng. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0108275715 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số nhà 27, Ngõ 255/50 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Vĩnh Hưng
Thành phố Hà Nội
Số nhà 27, Ngõ 255/50 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Lê Doãn Hùng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 14/05/2018 |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
- 098252•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Thiết Bị kỹ thuật Thuận Hưng Số 6, ngõ 38/222, đường Tựu Liệt, thôn Tựu Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106369855
- 2 Công ty TNHH Cơ Khí Chính Xác An Phát Xóm Mới, Xã Quảng Bị, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107761085
- 3 Công ty cổ phần Cơ Khí xây dựng thương mại Việt Nam Thôn Khoang Mái, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500588478
- 4 Công ty TNHH Một thành viên Cơ Khí Và thương mại Duy Anh Số nhà 61, Ngõ 213 Đường Bát Khối, Tổ 12, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106362715
- 5 Công ty cổ phần Ast Đông Anh Thôn Tiên Hùng, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107643243
- 6 Công ty TNHH BMS - Thành Nam Cụm Công nghiệp Ngọc Liệp, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội, Việt Nam. 0103781161
- 7 Công ty TNHH Auto Hitech Vina Thôn Tự Khoát, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108041562
- 8 Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Cơ Khí Nam Chi Số nhà 383 đường Phúc Diễn, tổ dân phố số 1, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106865878
- 9 Công ty TNHH Ama Tech Thôn Cổ Điển, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108319930
- 10 Công ty TNHH Amrita Thôn Đồng Dầu, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107483102
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TRỢ HAN VINA Mã số thuế: 0108275715 Địa chỉ: Số nhà 27, Ngõ 255/50 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại ngành chính |
| 05100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 05200 | Khai thác và thu gom than non |
| 07100 | Khai thác quặng sắt |
| 07300 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 08910 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 08920 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 08990 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 09100 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 19100 | Sản xuất than cốc |
| 19200 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 20110 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 20290 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23100 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 23990 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 24310 | Đúc sắt, thép |
| 24320 | Đúc kim loại màu |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 27200 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 28110 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 28190 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 35200 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 49400 | Vận tải đường ống |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 73100 | Quảng cáo |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 77400 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 78200 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 80100 | Hoạt động bảo vệ cá nhân |
| 80200 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 81100 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 82920 | Dịch vụ đóng gói |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 95220 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 95230 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 96100 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Vĩnh Hưng
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.292
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 2.026
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.830
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.438
- XÂY DỰNG 1.346
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.305
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 564
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 357
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 15
- Khác
- 6
- Doanh nghiệp tư nhân
- 3
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 1.436
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 682
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 457
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 185
- Tạm ngừng hoạt động
- 164
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 11
- Chưa xác định
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Vĩnh Hưng 2.936 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH 1TV Nam Minh Pharma Số nhà 11, ngách 68, ngõ 467 đường Lĩnh Nam, Tổ 55, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111167565
- 2 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Hoành Gia Số 12, hẻm 351/64/61, đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104579896
- 3 Công ty TNHH Thương mại Điện Tử Và dịch vụ Hưng Phát Nhà số 5/5 Ngõ 114 Phố Thanh Lân, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109917570
- 4 Công ty TNHH Agest Technology Số 1 ngách 34/185 Phố Dương Văn Bé, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110838161
- 5 Công ty TNHH 4core Tek Engineering Số 2, ngõ 27, Phố Thanh Đàm, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111397985
- 6 Công ty TNHH Nexgrid Số nhà 5, ngõ 255/45 đường Lĩnh Nam, tổ 18, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540755
- 7 Công ty TNHH Kim Khánh Auto Tầng 4 tòa nhà UDIC, Số 122 Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111554324
- 8 Công ty TNHH Future Life VN Số 6 Ngõ 467/177 Lĩnh Nam, tổ 54, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111492131
- 9 Công ty cổ phần Tokawa Việt Nam Số 189 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111483063
- 10 Công ty TNHH Agap Việt Nam Số 141 ngõ 120 đường Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108737021
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Vĩnh Hưng
- 1 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Phúc Thiên Hương Số 714 Nguyễn Khoái, tổ 3, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111622221
- 2 Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Và thương mại Duy Thành Phát số 99 Đông Thiên, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620400
- 3 Công ty cổ phần Thiết Bị Và Sinh Phẩm Naditec Số 20A ngách 194/6 Thanh Đàm, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111599124
- 4 Công ty TNHH Thiên Quang Skylux Số nhà 34 ngách 20, ngõ 37, phố Đại Đồng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111599117
- 5 Công ty TNHH Tin Học Hoàng Trọng An Số nhà 6 Ngách 896/60 Nguyễn Khoái, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557156
- 6 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ vận tải HHQT Việt Nam Số nhà 49 đường Đại Đồng, Tổ 10, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556988
- 7 Công ty TNHH Kim Khánh Auto Tầng 4 tòa nhà UDIC, Số 122 Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111554324
- 8 Công ty TNHH Nexgrid Số nhà 5, ngõ 255/45 đường Lĩnh Nam, tổ 18, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540755
- 9 Công ty cổ phần dịch vụ Và thương mại Bảo Tú SN 93 ngõ 479 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111540787
- 10 Công ty TNHH Sky Lumi Số nhà 31, Ngõ 161 Dương Văn Bé, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111539534
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Vĩnh Hưng
Cấp phường/xã 2.936 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Vĩnh Hưng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Vĩnh Hưng trên FindBase được mở 10.555 lượt, trung bình 351,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 1739 lượt. Bảy ngày qua có 2.405 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (7.397 lượt). Cộng dồn từ đầu là 10.961 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Vĩnh Hưng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.310.393 lượt, trung bình 43679,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 382.358 lượt, giảm 53% so với bảy ngày trước đó (807.894 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.393.726 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.