Công ty cổ phần đầu tư xuất nhập khẩu Thịnh Phát Việt Nam
Thôn Rùa Thượng, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần đầu tư xuất nhập khẩu Thịnh Phát Việt Nam có mã số thuế 0108348755, hoạt động từ ngày 03/07/2018. Người đại diện theo pháp luật: Hoàng Văn Toàn. Ngành nghề chính: Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (mã 08990), cùng 133 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Rùa Thượng, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Tam Hưng, trước là Xã Thanh Thùy. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0108348755 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn Rùa Thượng, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Tam Hưng
Thành phố Hà Nội
Thôn Rùa Thượng, Xã Tam Hưng, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Xã Thanh Thùy, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Hoàng Văn Toàn |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 03/07/2018 |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
- 0888829•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Thương mại Akp Group Phòng 08A, Tầng 08A, Tòa nhà G3 Vinhomes Greenbay, Số 7 Đại lộ thăng long, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102961066
- 2 Công ty cổ phần Tập Đoàn đầu tư phát triển Kinh Tế Đại Bảo M02-03 Khu A, Khu ĐTM Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102134242
- 3 Công ty cổ phần đầu tư Và Khai Thác Khoáng Sản Việt Nam Nhà số 1, ngõ 6, ngách 9 đường Vĩnh Phúc, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102197972
- 4 Công ty TNHH Khai Thác Tân Hưng Thịnh Số 13, ngõ 189, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107380428
- 5 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Nguồn Việt Dãy 1, tập thể Que hàn điện Việt Đức, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500564438
- 6 Công ty TNHH Thương mại, Sản xuất Và đầu tư Tuấn Phát Số nhà 101 A - A11, tổ 36 Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102124420
- 7 Công ty cổ phần đầu tư Năng Lượng Thiên Phú Tầng 3B, Tòa nhà Horison Tower, số 40 Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106326770
- 8 Công ty cổ phần Khoáng Sản Hà An Nhà vườn B37, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102574846
- 9 Công ty TNHH Chế Biến Và Kinh Doanh Than Yên Thịnh Số 266 đường Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101774144
- 10 Công ty TNHH Đất Quảng Nam Nhà Số 6, Ngõ 18, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 4001143079
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU THỊNH PHÁT VIỆT NAM Mã số thuế: 0108348755 Địa chỉ: Thôn Rùa Thượng, Xã Tam Hưng, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Thôn Rùa Thượng, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 08990 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu ngành chính |
| 05100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 05200 | Khai thác và thu gom than non |
| 07100 | Khai thác quặng sắt |
| 07300 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 08910 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 08920 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 09100 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 19100 | Sản xuất than cốc |
| 19200 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 20110 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 20210 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 20290 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 20300 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 22120 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23100 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 23990 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 24310 | Đúc sắt, thép |
| 24320 | Đúc kim loại màu |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 26520 | Sản xuất đồng hồ |
| 26600 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 26700 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 28110 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 28120 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 28230 | Sản xuất máy luyện kim |
| 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 29100 | Sản xuất xe có động cơ |
| 29200 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 29300 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ |
| 30110 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 30910 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 30990 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 32110 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32120 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 53200 | Chuyển phát |
| 58200 | Xuất bản phần mềm |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 64920 | Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 72200 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn |
| 73100 | Quảng cáo |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 77290 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 78100 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 78200 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82920 | Dịch vụ đóng gói |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 93110 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 93120 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 93190 | Hoạt động thể thao khác |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Tam Hưng
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 307
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 272
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 270
- XÂY DỰNG 204
- VẬN TẢI KHO BÃI 186
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 159
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 157
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 37
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 37
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 10
- Khác
- 4
- Doanh nghiệp tư nhân
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 640
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 85
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 34
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 33
- Ngừng hoạt động
- 15
- Tạm ngừng hoạt động
- 13
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 2
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Tam Hưng 824 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ sản xuất Cơ Khí Gia Khánh Số nhà 6, thôn Gia Vĩnh, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111545496
- 2 Công ty cổ phần dịch vụ vận tải Hà Hưng Số nhà 15B, Ngõ Chua, Đội 2, Thôn Đại Định, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111542093
- 3 Công ty TNHH Đông Hải Thôn gia Vĩnh, xã Thanh Thuỳ, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500550499
- 4 Công ty cổ phần Bất Động Sản New World Số 38, Thôn Dư Dụ, Xã Thanh Thùy, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội 0108952815
- 5 Công ty TNHH Sản xuất Cơ Khí Và thương mại Dương Trang Nhà số 5, đường Chiến Thắng, Thôn Rùa Thượng Am, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111622535
- 6 Công ty cổ phần Quốc Tuấn - Fuger MB Số 15A, Ngõ Chua 1, Thôn Đại Định, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111539446
- 7 Công ty TNHH Công Nghệ Vigitech Số nhà 26, đường số 4, thôn Hưng Giáo, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111539414
- 8 Công ty cổ phần đầu tư New Space Global Lô CN05-PX04 Cụm công nghiệp làng nghề Thanh Thùy – Giai đoạn 2, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111337802
- 9 Công ty TNHH Shop Nhật 247 Số 98 Xóm Đầu Làng, thôn Thiên Đông, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111547863
- 10 Công ty TNHH Bluek Entertainment Số 17 ngõ 3 đường trục, Quảng Minh, Xã Mỹ Hưng, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội 0110883171
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Tam Hưng
- 1 Công ty TNHH Sản xuất Cơ Khí Và thương mại Dương Trang Nhà số 5, đường Chiến Thắng, Thôn Rùa Thượng Am, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111622535
- 2 Trường mầm non Tam Hưng 1 Song Khê, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111605032
- 3 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Kim Khí Mạnh Tùng Số nhà 42, Xóm Trại, Rùa Hạ, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111598120
- 4 Công ty TNHH Shop Nhật 247 Số 98 Xóm Đầu Làng, thôn Thiên Đông, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111547863
- 5 Công ty cổ phần Tư Vấn Và xây dựng Phúc Minh Đội 6, Thôn Hưng Giáo, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111546443
- 6 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ sản xuất Cơ Khí Gia Khánh Số nhà 6, thôn Gia Vĩnh, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111545496
- 7 Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Yến Hải Số nhà 51, Thôn Rùa Thượng, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111543428
- 8 Công ty cổ phần dịch vụ vận tải Hà Hưng Số nhà 15B, Ngõ Chua, Đội 2, Thôn Đại Định, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111542093
- 9 Công ty cổ phần Quốc Tuấn - Fuger MB Số 15A, Ngõ Chua 1, Thôn Đại Định, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111539446
- 10 Công ty TNHH Công Nghệ Vigitech Số nhà 26, đường số 4, thôn Hưng Giáo, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111539414
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 28/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Tam Hưng
Cấp phường/xã 824 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Tam Hưng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Tam Hưng trên FindBase được mở 3.667 lượt, trung bình 122,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 736 lượt. Bảy ngày qua có 882 lượt, giảm 62% so với bảy ngày trước đó (2.301 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3.798 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Tam Hưng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.601.863 lượt, trung bình 53395,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 181786 lượt. Bảy ngày qua có 515.505 lượt, giảm 43% so với bảy ngày trước đó (897.868 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.687.262 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.