Công ty TNHH Tư Vấn đầu tư thương mại Và dịch vụ TL
Tầng 1, Tòa B, Khu căn hộ số 1 Thăng Long, Tổ 24, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty TNHH Tư Vấn đầu tư thương mại Và dịch vụ TL có mã số thuế 0108428337, hoạt động từ ngày 10/09/2018. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Văn Thịnh. Ngành nghề chính: Hoạt động của các cơ sở thể thao (mã 9311), cùng 149 ngành khác. Trụ sở tại Tầng 1, Tòa B, Khu căn hộ số 1 Thăng Long, Tổ 24, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Đại Mỗ, trước là Phường Hàng Bài. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0108428337 |
|---|---|
| Địa chỉ | Tầng 1, Tòa B, Khu căn hộ số 1 Thăng Long, Tổ 24, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Đại Mỗ
Thành phố Hà Nội
Tầng 1, Tòa B, Khu căn hộ số 1 Thăng Long, Tổ 24, Phường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Thịnh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 10/09/2018 |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
- 098330•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Đầu tư T- VN Tầng 2, sảnh B, tòa HH Dự án nhà ở chiến sỹ bộ công an, số 4, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109824090
- 2 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Đoàn Thành Danh Số 18, ngõ 6, thôn Bảo Lộc 5, Xã Phúc Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111523654
- 3 Công ty cổ phần Cong Fitness One Số 424 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111354540
- 4 Công ty TNHH Hanoi Padel Clubs 86 Phạm Huy Thông, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam 0111599491
- 5 Công ty cổ phần 4S Hà Nội Số 28a4 Phạm Hồng Thái, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111453686
- 6 Công ty cổ phần dịch vụ Thể Thao G7 Km3 đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111534053
- 7 Công ty TNHH SM Fitness Vietnam Số 46 Thúy Ái 1, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111447481
- 8 Công ty TNHH Sacalis Studio 110 phố Yên Phụ, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111437613
- 9 Công ty TNHH Sou Sport Số 28 Ngõ 10 Đường Kim Quan Thượng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111527747
- 10 Công ty cổ phần Du Lịch Và Thể Thao Viên Nam Xóm Đồng Sắc, Thôn Núi Bé, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 5400524310
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TL Mã số thuế: 0108428337 Địa chỉ: Tầng 1, Tòa B, Khu căn hộ số 1 Thăng Long, Tổ 24, Phường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Tầng 1, Tòa B, Khu căn hộ số 1 Thăng Long, Tổ 24, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao ngành chính |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Đại Mỗ
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.678
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 2.463
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.978
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.975
- XÂY DỰNG 1.660
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.475
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 590
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 430
- Doanh nghiệp tư nhân
- 4
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 4
- Khác
- 3
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 2.022
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 820
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 256
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 248
- Tạm ngừng hoạt động
- 175
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 14
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 4
- Chưa xác định
- 2
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Đại Mỗ 3.542 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thương mại Akp Group Phòng 08A, Tầng 08A, Tòa nhà G3 Vinhomes Greenbay, Số 7 Đại lộ thăng long, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102961066
- 2 Công ty cổ phần thương mại Dầu Khí Đại Long Tầng 4, tòa nhà Viwaseen, Số 48 phố Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106331900
- 3 Công ty TNHH Trường Minh Global SB16, Khu đô thị FLC Garden City, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558431
- 4 Công ty cổ phần Thanh Hà Tầng 5 số 1 Đại lộ Thăng Long, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 2800803923
- 5 Công ty TNHH Agrifeed An Hưng Số nhà 30, ngách 2 ngõ 91 đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110333499
- 6 Công ty cổ phần Chuỗi Thực Phẩm An Group K03, K04, khu VL1, Chợ Thương mại dịch vụ tổng hợp Trung Văn, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam 0111536910
- 7 Văn phòng đại diện công ty cổ phần Tư Vấn đầu tư Và xây dựng Acons Tầng 2, Tòa nhà CT1 A-B, Khu đất Đài phát sóng Phát thanh Mễ Trì, đường Lương Thế Vinh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam 2301383906-001
- 8 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và thương mại HTC 68 Số 68 L1, Louis City Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557251
- 9 Công ty TNHH Thực Phẩm Tata Việt Nam Số 10 Ngách 1/56, Ngõ 1, Đường Đại Linh, Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111555920
- 10 Công ty cổ phần thương mại Hoàng Nhật Minh 279 Lương Thế Vinh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102458825
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Đại Mỗ
- 1 Công ty TNHH SG Fulfillment Phòng 1206, thuộc Lô S9 Tầng 12 Tòa nhà văn phòng Viwaseen Tower, Số 48 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616274
- 2 Văn phòng đại diện công ty cổ phần Tư Vấn đầu tư Và xây dựng Acons Tầng 2, Tòa nhà CT1 A-B, Khu đất Đài phát sóng Phát thanh Mễ Trì, đường Lương Thế Vinh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam 2301383906-001
- 3 Công ty TNHH Thương mại Minh Anh Fruits Số 63, ngõ 19, đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111558495
- 4 Công ty TNHH Trường Minh Global SB16, Khu đô thị FLC Garden City, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558431
- 5 Công ty cổ phần Tập Đoàn đầu tư Kim Ngân Liền kề A3-7, Dự án nhà ở bán cho CBCNV Bệnh viện Bạch Mai,, Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111557283
- 6 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và thương mại HTC 68 Số 68 L1, Louis City Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557251
- 7 Công ty TNHH Thực Phẩm Tata Việt Nam Số 10 Ngách 1/56, Ngõ 1, Đường Đại Linh, Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111555920
- 8 Công ty TNHH Bomaxx Số 22 ngõ 10, TDP 17, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555092
- 9 Công ty TNHH Phát triển Giáo Dục Quốc Tế Thư Hành Phòng 2805 Toà A3 Ecolife số 58 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111555085
- 10 Công ty TNHH Môi Giới Và đầu tư BĐS Thành Đạt 294 Nguyễn Trãi, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555078
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 6 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 13/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Đại Mỗ
Cấp phường/xã 3.542 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Đại Mỗ →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Đại Mỗ trên FindBase được mở 16.081 lượt, trung bình 536 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 1934 lượt. Bảy ngày qua có 4.723 lượt, giảm 38% so với bảy ngày trước đó (7.650 lượt). Cộng dồn từ đầu là 16.576 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Đại Mỗ — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.748.632 lượt, trung bình 58287,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 213396 lượt. Bảy ngày qua có 569.220 lượt, giảm 36% so với bảy ngày trước đó (892.533 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.838.311 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.