Công ty cổ phần Tư Vấn Và đầu tư Nguồn Nhân Lực S99
Số 4, ngõ Quỳnh Lâm 2, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần Tư Vấn Và đầu tư Nguồn Nhân Lực S99 có mã số thuế 0108511232, hoạt động từ ngày 12/11/2018. Người đại diện theo pháp luật: Trần Thị Hồng Nga. Ngành nghề chính: Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (mã 6619), cùng 136 ngành khác. Trụ sở tại Số 4, ngõ Quỳnh Lâm 2, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Đại Thanh, trước là Xã Thanh Liệt. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0108511232 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 4, ngõ Quỳnh Lâm 2, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Đại Thanh
Thành phố Hà Nội
Số 4, ngõ Quỳnh Lâm 2, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Trần Thị Hồng Nga |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 12/11/2018 |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
- 082638•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Chuỗi Thực Phẩm An Group K03, K04, khu VL1, Chợ Thương mại dịch vụ tổng hợp Trung Văn, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam 0111536910
- 2 Công ty cổ phần Âu Việt Global Holdings D07DC02-BTG6A, Khu nhà ở cao cấp Ngôi nhà mới, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111355833
- 3 Công ty cổ phần Tập Đoàn Dược Phẩm Trường Sinh Thôn Xuân Lễ, Xã Kim Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110036577
- 4 Công ty TNHH MTV Đầu tư Và thương mại LTH Việt Nam Tầng 02, Tòa nhà Savina, số 44 phố Tràng Tiền, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111543308
- 5 Công ty cổ phần Tập Đoàn Zyntrix Việt Nam 313a Trần Đại Nghĩa, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111525813
- 6 Công ty TNHH Capital Solarpeak Số 342 đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111443166
- 7 Công ty TNHH Ceole Số 31, Cụm 1, Thôn 3, Xã Hòa Lạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110359112
- 8 Công ty TNHH Công Nghệ Kiến Tạo Thời Đại Việt Holding Hp6-07 Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam 0111537086
- 9 Công ty TNHH Quản Lý đầu tư Quốc Tế Uẩn Phong Việt Nam Số 89 đường Nguyễn Thị Định, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111561956
- 10 Công ty cổ phần Dâu Tằm Tơ Và Dệt May Mỹ Đức Thôn 6, Xã Mỹ Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500236807
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ NGUỒN NHÂN LỰC S99 Mã số thuế: 0108511232 Địa chỉ: Số 4, ngõ Quỳnh Lâm 2, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 4, ngõ Quỳnh Lâm 2, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu ngành chính |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Đại Thanh
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 1.819
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.584
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.489
- XÂY DỰNG 1.216
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.116
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.010
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 410
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 175
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 25
- Doanh nghiệp tư nhân
- 8
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 6
- Khác
- 5
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 1.360
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 595
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 177
- Tạm ngừng hoạt động
- 115
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 69
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 17
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Đại Thanh 2.335 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Phú Thịnh Số nhà 118, Đội 1, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110777060
- 2 Công ty TNHH Thiết Kế Và xây dựng Villahome Miền Bắc Số 10, ngách 2/4, ngõ 4, đường Thượng Phúc, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111322644
- 3 Công ty TNHH Thế Giới Nhà Thông Minh Thôn Đại Khang, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107283600
- 4 Công ty cổ phần Abp Việt Nam Số nhà 12 A10, tập thể Cơ Khí Thủy Lợi, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109782700
- 5 Công ty TNHH Giải Pháp Bê Tông Lắp Ghép Số nhà 19 Quỳnh Lân, Tổ dân phố số 5, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540346
- 6 Công ty TNHH Công Nghệ Thiết Bị Máy Đại Phát Số nhà 06, ngõ 21/57/9 đường Tựu Liệt, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555631
- 7 Công ty TNHH HH Home Việt Nam Thôn Khuyển Ngoạ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615714
- 8 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và sản xuất Thuận Phong Số nhà 42, Ngõ 168, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101734575
- 9 Công ty TNHH ĐTPT Và KDXD Trường Thịnh Nhà số 5a, Ngõ 23, Đội 8, Thôn Thượng Phúc, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111537632
- 10 Công ty cổ phần Du Lịch Và thương mại Sơn Hải Đội 2, thôn Tả Thanh Oai, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104984887
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Đại Thanh
- 1 Công ty TNHH HH Home Việt Nam Thôn Khuyển Ngoạ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615714
- 2 Trường Mầm non Vương Thừa Vũ Cụm 11, thôn Vĩnh Ninh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111603860
- 3 Công ty cổ phần Đào Tạo Lái Xe Ô Tô Bình An Cụm 4, đường Quỳnh Đô, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111581279
- 4 Công ty TNHH SX Nhựa Và TM Bảo Hộ Lao Động Nam Châu Xóm Vĩnh Lộc, Cụm 13, thôn Vĩnh Ninh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556593
- 5 Công ty TNHH Công Nghệ Thiết Bị Máy Đại Phát Số nhà 06, ngõ 21/57/9 đường Tựu Liệt, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555631
- 6 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và xuất nhập khẩu Tga Số nhà 02, ngõ 298/105/15, đường Ngọc Hồi, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555575
- 7 Công ty TNHH Mạnh Hải Dương Cụm 7 Vĩnh Ninh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111550672
- 8 Công ty TNHH Hoàng Vân Agency Số 9 ngõ 31 đường Tả Thanh Oai, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111547542
- 9 Công ty cổ phần Giải Trí Và Truyền Thông Bee Group Số nhà 26B ngõ 18 Tả Thanh Oai, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540353
- 10 Công ty TNHH Giải Pháp Bê Tông Lắp Ghép Số nhà 19 Quỳnh Lân, Tổ dân phố số 5, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540346
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Đại Thanh
Cấp phường/xã 2.335 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Đại Thanh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Đại Thanh trên FindBase được mở 10.849 lượt, trung bình 361,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 2269 lượt. Bảy ngày qua có 2.945 lượt, giảm 52% so với bảy ngày trước đó (6.140 lượt). Cộng dồn từ đầu là 11.150 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Đại Thanh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.712.489 lượt, trung bình 57083 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 213396 lượt. Bảy ngày qua có 533.077 lượt, giảm 40% so với bảy ngày trước đó (892.533 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.802.168 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.