FindBase — Mã số thuế
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Tiến Anh Hà Nội

Số 4 ngách 39 ngõ 491 đường La Thành, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Tiến Anh Hà Nội có mã số thuế 0108532391, hoạt động từ ngày 29/11/2018. Người đại diện theo pháp luật: Vũ Thị Thoa. Ngành nghề chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại (mã 4662), cùng 164 ngành khác. Trụ sở tại Số 4 ngách 39 ngõ 491 đường La Thành, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Giảng Võ, trước là Phường Thành Công. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.

Mã số thuế
0108532391
Ngày cấp
30/11/2018 (7 năm)
Người đại diện
Vũ Thị Thoa

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0108532391
Địa chỉ Số 4 ngách 39 ngõ 491 đường La Thành, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Giảng Võ Thành phố Hà Nội
Số 4 ngách 39 ngõ 491 đường La Thành, Phường Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội
Địa giới cũ Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Vũ Thị Thoa
Ngày bắt đầu hoạt động 29/11/2018
Tình trạng Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty cổ phần Cơ Kim Khí Mai Anh Thư Ô số 8, khu cửa Đình ngoài, đường 419, Thôn Hạ Dục, Xã Hòa Phú, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107476923
  2. 2 Công ty TNHH Thương mại Kby (Việt Nam) Tầng 3, Toà nhà Golden Palm, số 21 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111621588
  3. 3 Công ty cổ phần Tư Vấn Và xây dựng Đô Thị Thăng Long Tổ 4, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105690833
  4. 4 Công ty cổ phần Tập Đoàn Hoàng Oanh Xóm Chợ, thôn Bắc, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101688470
  5. 5 Công ty cổ phần Khoáng Sản công nghiệp Miền Bắc Tầng 4 - Toà 2B Vinata Tower, Số 289 Khuất Duy Tiến, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0200644481
  6. 6 Công ty TNHH Adpg Số 4 ngõ Tự Do 2, tổ 36, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0901120408
  7. 7 Công ty cổ phần 8C Số 19 Ngõ 8 Phố Hoa Lư, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107634062
  8. 8 Công ty TNHH MTV Phú Đạt Số nhà 12, đường 420, Thôn Phú Nghĩa, Xã Thạch Thất, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110281515
  9. 9 Công ty TNHH An Phú An Group Nhà xưởng số 6, Cụm công nghiệp Quất Động, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108009248
  10. 10 Công ty TNHH Thép Việt Thôn Vĩnh Lộc, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500414954

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TIẾN ANH HÀ NỘI
Mã số thuế: 0108532391
Địa chỉ: Số 4 ngách 39 ngõ 491 đường La Thành, Phường Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 4 ngách 39 ngõ 491 đường La Thành, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại ngành chính
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
0220 Khai thác gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0610 Khai thác dầu thô
0620 Khai thác khí đốt tự nhiên
0710 Khai thác quặng sắt
0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium
0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Giảng Võ

5.925Tổng doanh nghiệp
2.726Đang hoạt động
3.197Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 3.319
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 2.844
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 2.345
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 2.194
  • XÂY DỰNG 1.653
  • VẬN TẢI KHO BÃI 1.618

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
1.534
Công ty cổ phần ngoài NN
1.057
Doanh nghiệp tư nhân
29
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
21
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
18
Khác
3
Công ty hợp doanh
1

Theo tình trạng

Đang hoạt động
2.726
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
1.357
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
1.223
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
261
Tạm ngừng hoạt động
240
Ngừng hoạt động
51
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
49
Tạm nghỉ kinh doanh
6
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
5
Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
4
Chưa xác định
2
Chờ cập nhật số định danh cá nhân
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Giảng Võ 5.925 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Vận Hành Và Bảo Trì Windey Hà Nội phòng 2502, tầng 25 tòa tháp Đông, tòa nhà Lotte Center Hà Nội, 54 Liễu Giai, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110074621
  2. 2 Ngân Hàng nông nghiệp Và phát triển Nông Thôn Việt Nam Số 02 Láng Hạ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100686174
  3. 3 Công ty cổ phần Giáo Dục Edugo Việt Nam Số 11, ngõ 84 đường Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội 0107760370
  4. 4 Công ty TNHH công nghệ ăn mòn và vật liệu P104.C4 tập thể Thành Công, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102037150
  5. 5 Công ty cổ phần Tư Vấn Thiết Kế Và Giải Pháp Công Nghệ 3dart Số nhà 14, ngách 1, ngõ 135, phố Núi Trúc, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105506629
  6. 6 Công ty TNHH Truyền Thông Và Giáo Dục Quốc Tế Laika Việt Nam Tầng 5, số 71, phố Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108240342
  7. 7 Công ty TNHH Cúc Tây Retail (Northern) Tầng 5, Số 71 Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110926964
  8. 8 Công ty cổ phần 168RT 35C Ngõ 84 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110055587
  9. 9 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại dịch vụ Shanti Home Số 40, Ngõ 113, Phố Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam 0111427735
  10. 10 Công ty cổ phần Doanh Nghiệp Xã Hội Thiện Nhân Số 12B Phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111553433
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Giảng Võ →

Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
  2. 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
  3. 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
  4. 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
  5. 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
  6. 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
  7. 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
  8. 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
  9. 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
  10. 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Giảng Võ

  1. 1 Trường Tiểu học Thành Công Ngõ 9 phố Nguyên Hồng, Khu Tập Thể Bắc Thành Công, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam 0111617983
  2. 2 Chi nhánh 2 công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Tổng Hợp Ngọc Thanh Tầng 1, 2, 3, 4, 5 số 152 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam 0102401240-001
  3. 3 Công ty TNHH Hanoi Padel Clubs 86 Phạm Huy Thông, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam 0111599491
  4. 4 Công ty cổ phần Merctechs Tầng 22, tòa nhà Ngọc Khánh Plaza, số 1 Phạm Huy Thông, Phường Giảng Võ, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111556025
  5. 5 Công ty TNHH Thương mại Vật Tư Tổng Hợp SL Việt Nam Tầng 5 Số 7, ngõ 81, ngách 35, Phố Linh Lang, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555991
  6. 6 Công ty TNHH Thương mại Dấu Chân Mây Travel Tầng 4, Số 89 Linh Lang, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555102
  7. 7 Công ty TNHH Olivie số 6 ngõ 535 phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111555053
  8. 8 Công ty TNHH Thương mại Và đầu tư Aurium Số 254 Đường Bưởi, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111554860
  9. 9 Công ty cổ phần Doanh Nghiệp Xã Hội Thiện Nhân Số 12B Phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111553433
  10. 10 Công ty TNHH Advantec Solutions Việt Nam Phòng số 10.02, Tầng 10, Tòa nhà VIT, số 519 đường Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111553095

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem4
30 ngày qua3
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 1 lượt 02/10: 1 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 0 lượt 13/10: 1 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Giảng Võ

Cấp phường/xã 5.925 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Giảng Võ →

Tổng lượt xem24.582
30 ngày qua21.452
7 ngày qua6.844
Bình quân/ngày 715,1
Lượt xem địa bàn Phường Giảng Võ, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 5 lượt 15/09: 6 lượt 16/09: 21 lượt 17/09: 34 lượt 18/09: 37 lượt 19/09: 29 lượt 20/09: 47 lượt 21/09: 43 lượt 22/09: 26 lượt 23/09: 52 lượt 24/09: 83 lượt 25/09: 236 lượt 26/09: 382 lượt 27/09: 457 lượt 28/09: 944 lượt 29/09: 1046 lượt 30/09: 1313 lượt 01/10: 1703 lượt 02/10: 1707 lượt 03/10: 1674 lượt 04/10: 1648 lượt 05/10: 1724 lượt 06/10: 1391 lượt 07/10: 462 lượt 08/10: 88 lượt 09/10: 241 lượt 10/10: 240 lượt 11/10: 2616 lượt 12/10: 2901 lượt 13/10: 296 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Giảng Võ trên FindBase được mở 21.452 lượt, trung bình 715,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 2901 lượt. Bảy ngày qua có 6.844 lượt, giảm 39% so với bảy ngày trước đó (11.160 lượt). Cộng dồn từ đầu là 24.582 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Giảng Võ — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội

Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Tổng lượt xem1.764.594
30 ngày qua1.674.915
7 ngày qua495.503
Bình quân/ngày 55830,5
Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 1153 lượt 15/09: 597 lượt 16/09: 6255 lượt 17/09: 6864 lượt 18/09: 4831 lượt 19/09: 2534 lượt 20/09: 3006 lượt 21/09: 2333 lượt 22/09: 3007 lượt 23/09: 4800 lượt 24/09: 9572 lượt 25/09: 18044 lượt 26/09: 21797 lượt 27/09: 29002 lượt 28/09: 70415 lượt 29/09: 102669 lượt 30/09: 103076 lượt 01/10: 127849 lượt 02/10: 131415 lượt 03/10: 132750 lượt 04/10: 139720 lượt 05/10: 160389 lượt 06/10: 97334 lượt 07/10: 34416 lượt 08/10: 9166 lượt 09/10: 15039 lượt 10/10: 17810 lượt 11/10: 181786 lượt 12/10: 213396 lượt 13/10: 23890 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.674.915 lượt, trung bình 55830,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 213396 lượt. Bảy ngày qua có 495.503 lượt, giảm 44% so với bảy ngày trước đó (892.533 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.764.594 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.