Công ty cổ phần xây dựng Và dịch vụ Hưng Thái
Thôn Việt Yên, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần xây dựng Và dịch vụ Hưng Thái có mã số thuế 0108540000, hoạt động từ ngày 06/12/2018. Người đại diện theo pháp luật: Văn Quỳnh Anh. Ngành nghề chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (mã 4299), cùng 157 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Việt Yên, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Nam Phù, trước là Xã Ngũ Hiệp. Tình trạng: Tạm ngừng hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0108540000 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn Việt Yên, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Nam Phù
Thành phố Hà Nội
Thôn Việt Yên, Xã Nam Phù, Xã Nam Phù, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Văn Quỳnh Anh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 06/12/2018 |
| Tình trạng | Tạm ngừng hoạt động |
📞 Liên hệ
- 078217•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần CNC Số 1 ngách 19 ngõ 85 phố Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 5400353785
- 2 Tổng công ty lắp máy Việt Nam Số 124, phố Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 3000421557
- 3 Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Và xây dựng Nam Khánh Số 43, đường Nam Tiến, Thôn Nam Sơn, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620023
- 4 Công ty cổ phần xây dựng Và Hạ Tầng Phú Quý Số nhà 09 ngách 39 ngõ 734 đường Kim Giang, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0600368412
- 5 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Nguyễn Lương Số 38 ngách 144/4 Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 4800175976
- 6 Công ty TNHH A&H. Số 23, ngõ 278/20 đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 2801367878
- 7 Công ty cổ phần xây dựng Và Thiết Bị công nghiệp Cie1 Lô 22+23, khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 2500303038
- 8 Công ty cổ phần xây dựng Thủy Lợi Hà Tây Cụm 9, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500238385
- 9 Công ty cổ phần 3T Stone Việt Nam Số Nhà M3, Khu Đô Thị Vinaconex 2, Đường Phùng Khoang, Tổ Dâ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109003986
- 10 Công ty cổ phần Đức Anh - Chi nhánh Hà Nội 1 Số 10 Ngõ 116 Kim Hoa, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam 0700220258-012
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ HƯNG THÁI Mã số thuế: 0108540000 Địa chỉ: Thôn Việt Yên, Xã Nam Phù, Xã Nam Phù, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Thôn Việt Yên, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Nam Phù
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 709
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 625
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 585
- VẬN TẢI KHO BÃI 439
- XÂY DỰNG 439
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 401
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 208
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 87
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 29
- Khác
- 8
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 5
- Doanh nghiệp tư nhân
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 759
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 229
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 81
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 38
- Tạm ngừng hoạt động
- 33
- Ngừng hoạt động
- 9
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 6
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 2
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Nam Phù 1.158 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Công nghiệp Zhuoyue Thửa đất số 116, tờ bản đồ số 30, thôn 1, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111527088
- 2 Công ty cổ phần thương mại dịch vụ QP 26 Lô CN41, Cụm công nghiệp làng nghề Ninh Sở, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111532592
- 3 Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư Và Kinh Doanh thương mại Thịnh Phát Số 331 đường Đông Mỹ, Thôn 2, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam 0111521128
- 4 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ A.M. Solutions Xóm 6, thôn Việt Yên, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111523848
- 5 Công ty TNHH Bánh Chưng Ba Nhất Thôn Tranh Khúc, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110918089
- 6 Công ty TNHH Thương mại Hengxin Hà Nội Đội 5 Đại Lan, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111550697
- 7 Công ty TNHH Bình An Agency Thôn 3 Vạn Phúc, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam 0111539319
- 8 Công ty TNHH Htluxury Group Xóm Hồng Hà, Thôn 2, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555550
- 9 Công ty TNHH Safety Protection Việt Nam Thôn Tương Chúc, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111550739
- 10 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Minh Khang Phát Thôn 1 Vạn Phúc, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111550714
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Nam Phù
- 1 Công ty TNHH Htluxury Group Xóm Hồng Hà, Thôn 2, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555550
- 2 Công ty TNHH Safety Protection Việt Nam Thôn Tương Chúc, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111550739
- 3 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Minh Khang Phát Thôn 1 Vạn Phúc, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111550714
- 4 Công ty TNHH Thương mại Hengxin Hà Nội Đội 5 Đại Lan, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111550697
- 5 Công ty TNHH Bình An Agency Thôn 3 Vạn Phúc, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam 0111539319
- 6 Công ty TNHH Kiến Trúc & Nội Thất Jos Xóm 1, thôn 3 Vạn Phúc, Xã Nam Phù, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111534060
- 7 Công ty cổ phần thương mại dịch vụ QP 26 Lô CN41, Cụm công nghiệp làng nghề Ninh Sở, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111532592
- 8 Công ty TNHH Công nghiệp Zhuoyue Thửa đất số 116, tờ bản đồ số 30, thôn 1, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111527088
- 9 Công ty TNHH Một thành viên Tư Vấn xây dựng Aopc Lô 43 (5) Ngõ 164 đường Thọ Am, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam 0111525563
- 10 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ A.M. Solutions Xóm 6, thôn Việt Yên, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111523848
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 75% so với bảy ngày trước đó (4 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Nam Phù
Cấp phường/xã 1.158 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Nam Phù →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Nam Phù trên FindBase được mở 4.918 lượt, trung bình 163,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 954 lượt. Bảy ngày qua có 1.075 lượt, giảm 66% so với bảy ngày trước đó (3.196 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5.112 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Nam Phù — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.471.493 lượt, trung bình 49049,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 181786 lượt. Bảy ngày qua có 385.135 lượt, giảm 57% so với bảy ngày trước đó (897.868 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.556.892 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.