Chi nhánh công ty cổ phần Tập Đoàn Hatana Việt Nam Tại Sơn La
Tiểu khu nhà nghỉ, Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Chi nhánh công ty cổ phần Tập Đoàn Hatana Việt Nam Tại Sơn La có mã số thuế 0108580042-001, hoạt động từ ngày 22/08/2022. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Duy Hưng. Ngành nghề chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (mã 681), cùng 96 ngành khác. Trụ sở tại Tiểu khu nhà nghỉ, Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0108580042-001 |
|---|---|
| Địa chỉ | Tiểu khu nhà nghỉ, Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Thảo Nguyên Tỉnh Sơn La |
| Đơn vị chủ quản | 0108580042 |
| Loại đơn vị | Chi nhánh |
| Người đại diện | Nguyễn Duy Hưng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 22/08/2022 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 097244•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH BDS Thịnh Long Phát VN - Chi nhánh LSCS Số nhà 1075 Đường Lê Duẩn, Tổ 5, Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5400564835-016
- 2 Công ty cổ phần đầu tư Tâm Phúc Sơn La Số 56A, đường Tô Hiệu, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500684029
- 3 Công ty TNHH Tư Vấn BĐS Thổ Cư Green - Chi nhánh Phương Đông Tiểu khu cờ đỏ, Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5801554376-016
- 4 Công ty TNHH BDS Thịnh Long Phát VN - Chi nhánh LS11 Số nhà 23, Đường Hoa Ban, Tiểu Khu 5, Xã Phù Yên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5400564835-025
- 5 Công ty TNHH BDS Thịnh Long Phát VN - Chi nhánh Slqy Bản Mường Nưa, Xã Mường Lầm, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5400564835-020
- 6 Công ty TNHH Tư Vấn BĐS Thổ Cư Green - Chi nhánh Hưng Việt Tổ dân phố Thảo Nguyên, Phường Vân Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5801554376-021
- 7 Công ty TNHH Tư Vấn BĐS Thổ Cư Green - Chi nhánh Hoa Nam BT58, Khu đô thị Bản Buổn, Phường Chiềng Cơi, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5801554376-019
- 8 Chi nhánh Phú Hưng Land - Công ty TNHH Tư Vấn BĐS Thổ Cư Green Số nhà 780, Tổ 3, Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5801554376-013
- 9 Công ty TNHH BDS Thịnh Long Phát VN - Chi nhánh LS132 132 Đường Quốc lộ 6B, xóm 4, Xã Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5400564835-021
- 10 Công ty TNHH BDS Thịnh Long Phát VN - Chi nhánh SL1 Số nhà 23, Tổ 2, Xã Sông Mã, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5400564835-004
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HATANA VIỆT NAM TẠI SƠN LA Mã số thuế: 0108580042-001 Địa chỉ: Tiểu khu nhà nghỉ, Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 681 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê ngành chính |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Rang và lọc cà phê Sản xuất các sản phẩm cà phê như: cà phê hòa tan, cà phê lọc, chiết xuất cà phê và cà phê cô đặc
|
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý bán hàng hóa
|
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
-Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; -Bán buôn hoa và cây; -Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản; -Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa).
|
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
- Hoạt động tư vấn đầu tư;
|
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
- Môi giới bất động sản; - Dịch vụ định giá bất động sản; - Quản lý bất động sản trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; - Tư vấn bất động sản;
|
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Dịch vụ tư vấn kiến trúc gồm: thiết kế và phác thảo công trình; lập kế hoạch phát triển đô thị và kiến trúc cảnh quan; - Thiết kế máy móc và thiết bị; - Thiết kế kỹ thuật và dịch vụ tư vấn cho các dự án liên quan đến kỹ thuật dân dụng, kỹ thuật đường ống, kiến trúc giao thông. - Giám sát thi công xây dựng cơ bản. - Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước - Hoạt động đo đạc bản đồ - Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác - Thẩm tra dự án đầu tư xây dựng (Nghị định 59/2015/NĐ-CP về quản lý dự án đầu tư xây dựng); - Lập quy hoạch xây dựng Nghị định 59/2015/NĐ-CP về quản lý dự án đầu tư xây dựng); - Lập, thẩm tra dự án đầu tư xây dựng Nghị định 59/2015/NĐ-CP về quản lý dự án đầu tư xây dựng); - Quản lý dự án đầu tư xây dựng; quản lý chi phí đầu tư xây dựng đối với dự án đầu tư xây dựng sử dụng vốn ngân sách nhà nước Nghị định 59/2015/NĐ-CP về quản lý dự án đầu tư xây dựng); - Khảo sát xây dựng Nghị định 59/2015/NĐ-CP về quản lý dự án đầu tư xây dựng); - Lập thiết kế, dự toán; thẩm tr
|
| 7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Kiểm tra và đo lường các chỉ số môi trường: ô nhiễm không khí và nước…
|
| 7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Tư vấn lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất
|
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- Dịch vụ thu tiền đỗ xe; - Xuất nhập khẩu hàng hoá công ty kinh doanh
|
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Thảo Nguyên
Toàn Tỉnh Sơn La: 10.670 doanh nghiệp, trong đó 6.473 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 116
- VẬN TẢI KHO BÃI 90
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 80
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 72
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 71
- XÂY DỰNG 69
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 146
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 35
- Doanh nghiệp tư nhân
- 8
- Khác
- 6
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 5
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 151
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 127
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 17
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 11
- Tạm ngừng hoạt động
- 1
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Thảo Nguyên 308 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Chè Cờ Đỏ Mộc Châu Tổ dân phố Cờ Đỏ, Phường Thảo Nguyên, Sơn La, Việt Nam. 5500157431
- 2 Trường Tiểu Học Và THCS 19/5 TDP Mía Đường, Phường Thảo Nguyên, Sơn La, Việt Nam. 5500578581
- 3 Công ty TNHH MTV Sơn Hải Mộc Châu Tổ dân phố 19/5, Phường Thảo Nguyên, Sơn La, Việt Nam. 5500683561
- 4 Công ty cổ phần Dâu Tằm Tơ Mộc Châu Số 248 Tổ dân phố Nhà Nghỉ, Phường Thảo Nguyên, Sơn La, Việt Nam. 5500155586
- 5 Công ty cổ phần dịch vụ Và Vật Liệu xây dựng Tây Bắc Số 214, Tổ dân phố Nhà Nghỉ, Phường Thảo Nguyên, Sơn La, Việt Nam. 5500685209
- 6 Hợp tác xã Đốc Duyên Mộc Châu Số nhà 68, Tổ dân phố Pa Khen, Phường Thảo Nguyên, Sơn La, Việt Nam. 5500646496
- 7 Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Và Trắc Địa Bản Đồ Á Châu Tổ dân phố Bình Nguyên, Phường Thảo Nguyên, Sơn La, Việt Nam. 0102784392
- 8 Công ty TNHH Sữa Mộc Hương Mộc Châu Tổ dân phố Chè Đen, Phường Thảo Nguyên, Sơn La, Việt Nam. 5500683931
- 9 Công ty TNHH Tư Vấn BĐS Thổ Cư Green - Chi nhánh Phương Đông Tiểu khu cờ đỏ, Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5801554376-016
- 10 Công ty cổ phần xây dựng thương mại Và Vật Liệu Tây Bắc Số 216, Tổ dân phố Nhà Nghỉ, Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500685738
Nơi khác trong Tỉnh Sơn La 10.670 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Điện Tây Bắc Bản Pá Công, Xã Huổi Một, Sơn La, Việt Nam. 5500271984
- 2 Công ty TNHH NTT Tô Hiệu SL Số nhà 10B, Đường Hai Bà Trưng, Tổ 3, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500684237
- 3 Công ty TNHH TMDV Đức Huy Sơn La Số 13, Ngõ 37, Đường Chu Văn An Nhánh 1, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500684156
- 4 Công ty cổ phần Chế Biến Nguyên Liệu Thực Phẩm BHL Khu công nghiệp Mai Sơn, Xã Chiềng Mung, Sơn La, Việt Nam. 5500653415
- 5 Công ty TNHH KDTH Mai Hoa ML Số nhà 337, Tiểu khu 2, Xã Mường La, Sơn La, Việt Nam. 5500684163
- 6 Công ty cổ phần Bảo Lâm Sơn La Bản Mé Ban, Phường Chiềng Cơi, Sơn La, Việt Nam. 5500562895
- 7 Trường Tiểu Học Và Trung Học Cơ Sở Mường Bon xã Mường Bon, Xã Mường Bon, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La 5500374080
- 8 Chi nhánh công ty Cổ PhầN Tinh Bột Sắn Phú Yên - Nhà máy Tinh Bột Sắn Sơn La Bản Un, Xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 4400348790-002
- 9 Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng Dần Uy Bản Cà Pống, Xã Mường Sại, Sơn La, Việt Nam. 5500685431
- 10 Công ty TNHH Huymanh Sơn La Số 161 Đường Trường Chinh, Tổ 1, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500684205
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Thảo Nguyên
- 1 Công ty cổ phần xây dựng thương mại Và Vật Liệu Tây Bắc Số 216, Tổ dân phố Nhà Nghỉ, Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500685738
- 2 Công ty TNHH Bán Buôn Tổng Hợp Văn Đàn - Chi nhánh SL1 Số 218, Tổ dân phố Nhà Nghỉ, Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 3703448993-002
- 3 Công ty TNHH TMDV Loman - Chi nhánh SL07 Số 212, Tổ dân phố Nhà Nghỉ, Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 1102147821-005
- 4 Công ty trách nhiệm hữu hạn Vật Liệu Tây Bắc Số 216 Tổ dân phố Nhà nghỉ, Phường Thảo Nguyên, Sơn La, Việt Nam. 5500685223
- 5 Công ty cổ phần dịch vụ Và Bất Động Sản Tây Bắc Số 216, Tổ dân phố Nhà Nghỉ, Phường Thảo Nguyên, Sơn La, Việt Nam. 5500685216
- 6 Công ty cổ phần dịch vụ Và Vật Liệu xây dựng Tây Bắc Số 214, Tổ dân phố Nhà Nghỉ, Phường Thảo Nguyên, Sơn La, Việt Nam. 5500685209
- 7 Công ty cổ phần Truyền Thông Số Advtv - Chi nhánh Mộc Châu Tổ dân phố 19/08 Thảo Nguyên, Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 2802923278-002
- 8 Công ty TNHH Một thành viên Sắt Thép Khánh Phát Số nhà 230, TDP Chờ Lồng, Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500684815
- 9 Công ty TNHH Công Nghệ Liji Đường Lê Thanh Nghị, Tổ dân phố Bình Nguyên, Phường Thảo Nguyên, Sơn La, Việt Nam. 5500684597
- 10 Công ty TNHH Sữa Mộc Hương Mộc Châu Tổ dân phố Chè Đen, Phường Thảo Nguyên, Sơn La, Việt Nam. 5500683931
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
Suy từ cấu trúc mã số thuế: mười chữ số đầu là đơn vị chủ quản.
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 7 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 7 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Thảo Nguyên
Cấp phường/xã 308 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Thảo Nguyên →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Thảo Nguyên trên FindBase được mở 2.258 lượt, trung bình 75,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 169 lượt. Bảy ngày qua có 652 lượt, giảm 36% so với bảy ngày trước đó (1.018 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.507 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Thảo Nguyên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Sơn La
Cấp tỉnh/thành 10.670 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Sơn La →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Sơn La trên FindBase được mở 74.942 lượt, trung bình 2498,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 5973 lượt. Bảy ngày qua có 20.801 lượt, giảm 37% so với bảy ngày trước đó (33.118 lượt). Cộng dồn từ đầu là 82.914 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Sơn La — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.