Công ty cổ phần Vitadi
Số 2 ngõ 31 phố Lương Định Của, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần Vitadi có mã số thuế 0108599678, hoạt động từ ngày 22/01/2019. Người đại diện theo pháp luật: Cao Thùy Linh. Ngành nghề chính: Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (mã 8560), cùng 162 ngành khác. Trụ sở tại Số 2 ngõ 31 phố Lương Định Của, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Kim Liên, trước là Phường Kim Liên. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0108599678 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 2 ngõ 31 phố Lương Định Của, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Kim Liên
Thành phố Hà Nội
Số 2 ngõ 31 phố Lương Định Của, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Cao Thùy Linh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 22/01/2019 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 097972•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Tư Vấn Giáo Dục Và Định Cư Expertrans Số 233 Phố Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108448090
- 2 Công ty cổ phần dịch vụ Tư Vấn Du Học Và thương mại G.E.C ô số 24 - TT14, lô đất TT14 mẫu nhà M5, Khu Đô thị Nam An Khánh, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110577135
- 3 Công ty cổ phần Hà Phương Ied Quốc Tế Số 8, ngách 26, ngõ 355, tổ dân phố Xuân Lộc 2, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101534801
- 4 Công ty cổ phần đầu tư Và Giáo Dục Quốc Tế Eglobal Tầng 5, BT36, Khu đô thị Thành phố Giao lưu, đường Phạm Văn Đồng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109915598
- 5 Công ty TNHH Việt Long Global Tầng 14, tòa nhà Zen Tower, số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111130942
- 6 Công ty TNHH Hợp Tác Quốc Tế Kinsa Số 17, ngách 322/76/18 đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105517878
- 7 Công ty TNHH Aj Korea Education Số 14/63 Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109995811
- 8 Công ty cổ phần Giáo Dục Học Viện Siêu Trí Nhớ Super S5 Số 116 Hữu Hưng, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111154887
- 9 Công ty cổ phần đầu tư Eholdings Tầng 1, BT 35, khu đô thị Thành phố Giao Lưu, đường Phạm Văn Đồng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109986221
- 10 Công ty cổ phần thương mại Quốc Tế Nuk Số 21 - Lô A19 Khu đô thị Geleximco Lê Trọng Tấn (Khu A), Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110620359
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN VITADI Mã số thuế: 0108599678 Địa chỉ: Số 2 ngõ 31 phố Lương Định Của, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục ngành chính |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9411 | Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ |
| 9412 | Hoạt động của các hội nghề nghiệp |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Kim Liên
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.818
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 2.304
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.959
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.717
- XÂY DỰNG 1.425
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.365
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 1.231
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 878
- Doanh nghiệp tư nhân
- 45
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 20
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 9
- Khác
- 5
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 2.388
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 1.097
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1.023
- Tạm ngừng hoạt động
- 200
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 164
- Ngừng hoạt động
- 47
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 10
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 8
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 8
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 3
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 2
- Chưa xác định
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Kim Liên 4.951 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần phát triển Hạ Tầng & Đô Thị Phú Gia Số 3a ngách 19/32 Đông Tác, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111546588
- 2 Công ty cổ phần Quy Hoạch Và Kiến Trúc Việt Nam P4-H7 Tập thể Kim Liên, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105446828
- 3 Công ty TNHH 1 Thành Viên Mosby Fun Số 8 Hẻm 9/14/12 Lương Đình Của, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội 0109280059
- 4 Công ty TNHH Central Asset & Living Tầng 25, tòa nhà Mipec Tower, 229 Phố Tây Sơn, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111516745
- 5 Công ty TNHH Sản xuất & Dịch vụ In Hoa Hồng Số 7, Ngách 71/11 Phố Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111127795
- 6 Công ty cổ phần Học Viện Quốc Tế KCL Tầng 4 Tòa Ocean Park, Số 1 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 2301024216
- 7 Công ty cổ phần Ahc Group Số 21 Ngõ 43 Phố Chùa Bộc, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109395405
- 8 Công ty TNHH Sự Kiện Thế Kỷ Mới Ngân Hà - Chi nhánh HN4 Số 98 Ngõ 7 Đặng Văn Ngữ, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111515759-004
- 9 Công ty TNHH Anh Khoa Số 45 Khương Thượng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100364681
- 10 Công ty cổ phần Bảo Vệ Thực Vật 1 Trung Ương Số 145 phố Hồ Đắc Di, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100101611
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Kim Liên
- 1 Công ty TNHH QC Global Số 60 Ngõ 15 Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558015
- 2 Công ty TNHH Thời Trang Bora Tầng 3, Tòa nhà Mipec Tower, số 229 Tây Sơn, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556441
- 3 Công ty TNHH Lunavita 89 Lương Định Của, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556392
- 4 Công ty TNHH Đầu tư Y Tế Hoàng Long Tầng 10, tòa tháp VCCI, số 9 phố Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552581
- 5 Công ty TNHH Dịch vụ Loop Số 10 Phạm Ngọc Thạch, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111551926
- 6 Công ty TNHH Kiến Tạo Đô Thị Xanh Global Số 1B phố Khương Thượng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111551919
- 7 Công ty cổ phần đầu tư xây dựng xuất nhập khẩu Thịnh Phát Số 8 ngõ 78 Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111549162
- 8 Công ty cổ phần phát triển Hạ Tầng & Đô Thị Phú Gia Số 3a ngách 19/32 Đông Tác, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111546588
- 9 Công ty TNHH Vilavi 89 Lương Định Của, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111545834
- 10 Công ty TNHH Đồ Ăn Nhanh Vũ Linh 68-Chi nhánh LV08 Số 113 Lương Định Của, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111536075-003
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Kim Liên
Cấp phường/xã 4.951 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Kim Liên →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Kim Liên trên FindBase được mở 15.859 lượt, trung bình 528,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 2412 lượt. Bảy ngày qua có 3.708 lượt, giảm 66% so với bảy ngày trước đó (10.927 lượt). Cộng dồn từ đầu là 16.410 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Kim Liên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.286.156 lượt, trung bình 42871,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 358.121 lượt, giảm 56% so với bảy ngày trước đó (807.894 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.369.489 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.