FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Novoremedy

Số nhà 39A, ngõ 172 Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH Novoremedy có mã số thuế 0108630783, hoạt động từ ngày 09/03/2019. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Xuân Lương. Ngành nghề chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (mã 4659), cùng 205 ngành khác. Trụ sở tại Số nhà 39A, ngõ 172 Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Định Công, trước là Phường Đại Kim. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
0108630783
Ngày cấp
05/03/2019 (7 năm)
Người đại diện
Nguyễn Xuân Lương

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0108630783
Địa chỉ Số nhà 39A, ngõ 172 Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Định Công Thành phố Hà Nội
Số nhà 39A, ngõ 172 Đại Từ, Phường Định Công, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội
Địa giới cũ Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Nguyễn Xuân Lương
Ngày bắt đầu hoạt động 09/03/2019
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Thương mại Hejie Số 3 đường Vĩnh Phúc, Khu đô thị Long Việt, Xã Quang Minh, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111530901
  2. 2 Công ty TNHH Công nghiệp Phụ Trợ Đắc Sở Cụm Công nghiệp Đắc Sở, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111545785
  3. 3 Công ty TNHH Anh Phát Việt Thôn 2 Hạ Lôi, Xã Mê Linh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111347737
  4. 4 Công ty cổ phần Y Học Tái Tạo Regenmed - Hà Nội Số nhà 43 Đường Văn Hóa, Thôn Phương Cù, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111537431
  5. 5 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Năng Lượng Xanh Nhật Phương Nhà số 5 Ngõ 3 Đường Cổng Hậu 2, Thôn Hậu Dưỡng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111541727
  6. 6 Công ty TNHH Kỹ thuật Công Nghệ SWS Số 1 Lê Ngọc Hân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111543481
  7. 7 Công ty TNHH Acb Hoàng Anh Số nhà 21, ngõ 495, đường Nguyễn Khoái, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106323321
  8. 8 Công ty TNHH Hà Kiến Thành Số 46/224 đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111548183
  9. 9 Công ty TNHH Az Global Việt Nam Số nhà 26 Lô A22, Khu Đô Thị Geleximco, Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110334774
  10. 10 Công ty TNHH Trí Đức Global BT2-19 Khu đô thị Tân Tây Đô, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111548296

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH NOVOREMEDY
Mã số thuế: 0108630783
Địa chỉ: Số nhà 39A, ngõ 172 Đại Từ, Phường Định Công, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số nhà 39A, ngõ 172 Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác ngành chính
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1820 Sao chép bản ghi các loại
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5310 Bưu chính
5320 Chuyển phát
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
5819 Hoạt động xuất bản khác
6190 Hoạt động viễn thông khác
6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
6622 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
6629 Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
6630 Hoạt động quản lý quỹ
7010 Hoạt động của trụ sở văn phòng
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7213 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
7310 Quảng cáo
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7500 Hoạt động thú y
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8220 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
8511 Giáo dục nhà trẻ
8512 Giáo dục mẫu giáo
8521 Giáo dục tiểu học
8522 Giáo dục trung học cơ sở
8523 Giáo dục trung học phổ thông
8531 Đào tạo sơ cấp
8532 Đào tạo trung cấp
8533 Đào tạo cao đẳng
8551 Giáo dục thể thao và giải trí
8552 Giáo dục văn hóa nghệ thuật
8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
8610 Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
8620 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
8699 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
9411 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ
9412 Hoạt động của các hội nghề nghiệp
9499 Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
9810 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình
9820 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Định Công

4.967Tổng doanh nghiệp
2.445Đang hoạt động
2.522Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 3.814
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 3.384
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 2.917
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 2.463
  • XÂY DỰNG 2.267
  • VẬN TẢI KHO BÃI 2.029

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
891
Công ty cổ phần ngoài NN
690
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
21
Doanh nghiệp tư nhân
15
Khác
3
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
2

Theo tình trạng

Đang hoạt động
2.445
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
1.151
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
720
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
373
Tạm ngừng hoạt động
266
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
12

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Định Công 4.967 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ C.A.T Quốc Tế Số nhà 12, ngõ 236 Phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106627087
  2. 2 Công ty TNHH Đông Dược Đồng Hưng Đường Số 91 Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0600444367
  3. 3 Công ty TNHH Xây dựng Và Thang Máy Thanh Xuân Số 65, ngách 111, ngõ 230 Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0700249828
  4. 4 Công ty cổ phần Năng Lượng Tái Tạo Ngọc Hiển Số 131 ngõ 192 đường Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556716
  5. 5 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Thuận Dương Số 110 ngõ 364 đường Giải Phóng, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam 0111548472
  6. 6 Khách Sạn Mường Thanh Hà Nội - Chi nhánh công ty cổ phần Tập Đoàn Mường Thanh Khách sạn Mường Thanh Hà Nội, lô CC2, khu Bắc Linh Đàm, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam 0111594077
  7. 7 Công ty TNHH Tư Vấn phát triển Và đầu tư xây dựng Xuân Thành Số nhà 90, ngõ 2, phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616041
  8. 8 Công ty cổ phần Xanh Kyowa Số 7, ngõ 168/26 đường Kim Giang, Tổ 67, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam 0111509018
  9. 9 Công ty cổ phần CNC Số 1 ngách 19 ngõ 85 phố Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 5400353785
  10. 10 Trường tiểu học Nguyễn Văn Siêu Khu tái định cư X2 Ô đất D2/TH5, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam 0111595553
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Định Công →

Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
  2. 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
  3. 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
  4. 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
  5. 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
  6. 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
  7. 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
  8. 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
  9. 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
  10. 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Định Công

  1. 1 Công ty TNHH Măng Rừng Adventure Tầng 3, TT5.2B-12, khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616066
  2. 2 Công ty TNHH Tư Vấn phát triển Và đầu tư xây dựng Xuân Thành Số nhà 90, ngõ 2, phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616041
  3. 3 Công ty TNHH Việt Trung Hợp Thịnh Tầng 3, Tòa nhà Chung cư 19 Đại Từ, số 19 Phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616034
  4. 4 Công ty TNHH Thương mại An Thảo Mộc Số 20 Ngách 158 ngõ 99 Định Công Hạ, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam 0111602754
  5. 5 Công ty TNHH Thương mại Và Giao Nhận vận tải Duy Dũng Số 31/61/18 Phố Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam 0111598836
  6. 6 Trường tiểu học Nguyễn Văn Siêu Khu tái định cư X2 Ô đất D2/TH5, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam 0111595553
  7. 7 Khách Sạn Mường Thanh Hà Nội - Chi nhánh công ty cổ phần Tập Đoàn Mường Thanh Khách sạn Mường Thanh Hà Nội, lô CC2, khu Bắc Linh Đàm, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam 0111594077
  8. 8 Công ty TNHH Phân Phối, Thương mại & Dịch vụ Văn Chương Số 3, Ngách 1, Ngõ 193 Phố Định Công Hạ, Tổ 15, Phường Định Công, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111557653
  9. 9 Công ty TNHH MTV Xây Lắp Điện An Phúc Số 46a ngách 159 ngõ 192 Lê Trọng Tấn, Tổ 1, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557646
  10. 10 Công ty cổ phần Năng Lượng Tái Tạo Ngọc Hiển Số 131 ngõ 192 đường Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556716

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem3
30 ngày qua3
7 ngày qua3
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 0 lượt 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 1 lượt 06/10: 1 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 1 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 3 lượt. Cộng dồn từ đầu là 3 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Định Công

Cấp phường/xã 4.967 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Định Công →

Tổng lượt xem16.821
30 ngày qua16.189
7 ngày qua3.617
Bình quân/ngày 539,6
Lượt xem địa bàn Phường Định Công, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 30 lượt 13/09: 6 lượt 14/09: 23 lượt 15/09: 11 lượt 16/09: 45 lượt 17/09: 57 lượt 18/09: 34 lượt 19/09: 21 lượt 20/09: 34 lượt 21/09: 19 lượt 22/09: 27 lượt 23/09: 51 lượt 24/09: 115 lượt 25/09: 216 lượt 26/09: 328 lượt 27/09: 392 lượt 28/09: 981 lượt 29/09: 2277 lượt 30/09: 1198 lượt 01/10: 1548 lượt 02/10: 1423 lượt 03/10: 2218 lượt 04/10: 1518 lượt 05/10: 1434 lượt 06/10: 1083 lượt 07/10: 402 lượt 08/10: 150 lượt 09/10: 189 lượt 10/10: 227 lượt 11/10: 132 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Định Công trên FindBase được mở 16.189 lượt, trung bình 539,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 2277 lượt. Bảy ngày qua có 3.617 lượt, giảm 68% so với bảy ngày trước đó (11.163 lượt). Cộng dồn từ đầu là 16.821 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Định Công — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội

Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Tổng lượt xem1.356.549
30 ngày qua1.273.216
7 ngày qua345.181
Bình quân/ngày 42440,5
Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 2066 lượt 13/09: 4280 lượt 14/09: 1153 lượt 15/09: 597 lượt 16/09: 6255 lượt 17/09: 6864 lượt 18/09: 4831 lượt 19/09: 2534 lượt 20/09: 3006 lượt 21/09: 2333 lượt 22/09: 3007 lượt 23/09: 4800 lượt 24/09: 9572 lượt 25/09: 18044 lượt 26/09: 21797 lượt 27/09: 29002 lượt 28/09: 70415 lượt 29/09: 102669 lượt 30/09: 103076 lượt 01/10: 127849 lượt 02/10: 131415 lượt 03/10: 132750 lượt 04/10: 139720 lượt 05/10: 160389 lượt 06/10: 97334 lượt 07/10: 34416 lượt 08/10: 9166 lượt 09/10: 15039 lượt 10/10: 17810 lượt 11/10: 11027 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.273.216 lượt, trung bình 42440,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 345.181 lượt, giảm 57% so với bảy ngày trước đó (807.894 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.356.549 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.