Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển thương mại Trí Việt
Số 1, ngách 64/9 phố Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển thương mại Trí Việt có mã số thuế 0108647473, hoạt động từ ngày 15/03/2019. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Văn Chinh. Ngành nghề chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (mã 4663), cùng 175 ngành khác. Trụ sở tại Số 1, ngách 64/9 phố Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Thanh Xuân, trước là Phường Thanh Xuân Trung. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0108647473 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 1, ngách 64/9 phố Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Thanh Xuân
Thành phố Hà Nội
Số 1, ngách 64/9 phố Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Chinh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 15/03/2019 |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
- 0246291•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Sun Forest 93 La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110835925
- 2 Công ty cổ phần Alleluia Số 16 LK 46, khu đô thị mới Phú Lương, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109891139
- 3 Công ty cổ phần Bê Tông Hòa Lạc Thôn 6, Xã Hòa Lạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108595338
- 4 Công ty TNHH 1TV XNK Và thương mại Gỗ Trường Phát khu đất dịch vụ LK16, LK17, LK18a, LK18b, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108674928
- 5 Công ty cổ phần Bê Tông Việt Trans Cụm Công Nghiệp Quất Động, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110611724
- 6 Công ty TNHH 365 Toàn Cầu Thôn 3B, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109365873
- 7 Công ty TNHH Xe Điện Nam Hưng Số 86 Phố Quang Trung, Xã Vân Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111526574
- 8 Công ty cổ phần Công Nghệ Aztec Số 1, ngõ 178 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104755076
- 9 Công ty TNHH Băng Tải Xuân Trường Số 43 ngõ 83 đường Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108533807
- 10 Công ty TNHH Thương mại Quang Minh Tấn Số 5B Phố An Dương Tổ 50 Cụm 8, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam 0111538795
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TRÍ VIỆT Mã số thuế: 0108647473 Địa chỉ: Số 1, ngách 64/9 phố Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 1, ngách 64/9 phố Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 8691 | Hoạt động y tế dự phòng |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Thanh Xuân
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 6.149
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 5.489
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 4.492
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 4.486
- XÂY DỰNG 3.534
- VẬN TẢI KHO BÃI 3.245
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 1.703
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 1.468
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 43
- Doanh nghiệp tư nhân
- 17
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 9
- Khác
- 3
- Công ty hợp doanh
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 3.857
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2.518
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 1.544
- Tạm ngừng hoạt động
- 363
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 349
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 43
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 8
- Chưa xác định
- 2
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Thanh Xuân 8.685 doanh nghiệp
- 1 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 2 Công ty TNHH Đầu tư thương mại dịch vụ Tổng Hợp Thái An Số 112 phố Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105545466
- 3 CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN Và ĐầU Tư THế GIớI XANH Số 157 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109555176
- 4 Công ty cổ phần Chuyển Phát Nhanh Netpost Việt Nam Tầng 8, Tòa nhà Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107763406
- 5 Lẩu lòng Bò Việt- Đặng Thanh Hải Số 33 Hoàng Ngân, tổ 4 Ninh Phúc, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 8008641546
- 6 Công ty TNHH Novora Global Tầng 8, Tòa nhà Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552334
- 7 Tổng công ty Khoáng Sản TKV-CTCP Số 193 đường Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100103087
- 8 Công ty TNHH PTS International Việt Nam P301 tầng Số 3 ngõ 126 Đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111621926
- 9 Công ty TNHH Thương mại Hoa Hưng VN Tầng 14, tòa nhà Zen Tower, số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111548810
- 10 Công ty TNHH Neozest Tầng 8, Tòa nhà Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111541011
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
- 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Công Nghệ Địa Không Gian Zelqor Khu 8, Thôn Thường Lệ, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540113
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Thanh Xuân
- 1 Công ty TNHH Kiểm Toán Và Tư Vấn Crown – Chi nhánh Sungshin Tầng 7, Số 18 phố Ngụy Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0105886321-001
- 2 Công ty TNHH PTS International Việt Nam P301 tầng Số 3 ngõ 126 Đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111621926
- 3 Công ty TNHH Thương mại Kby (Việt Nam) Tầng 3, Toà nhà Golden Palm, số 21 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111621588
- 4 Công ty TNHH Lắp Đặt Công Trình Cơ Điện Sanhefeng Việt Nam Tầng 4, Số 43, Khu tập thể Thủy sản, Ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620249
- 5 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 6 Công ty cổ phần Hán Sơn Tầng 3, tòa FS Gold Season, 47 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111601373
- 7 Công ty TNHH Giải Pháp Số Dore Tầng 8, Tòa nhà Licogi 13, 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111600203
- 8 Công ty TNHH Novora Global Tầng 8, Tòa nhà Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552334
- 9 Công ty cổ phần xây dựng phát triển Công Nghệ An Phát P203, B5 khu nhà ở TT, Lô A, ô đất 1.14 HH Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552302
- 10 Công ty TNHH Kinh Doanh Bất Động Sản Royalhomes B1-R2-01B2A, TTTM Royal City, Số 72A Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552278
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 30/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Thanh Xuân
Cấp phường/xã 8.685 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Thanh Xuân →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Thanh Xuân trên FindBase được mở 31.609 lượt, trung bình 1053,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 4581 lượt. Bảy ngày qua có 9.030 lượt, giảm 52% so với bảy ngày trước đó (18.975 lượt). Cộng dồn từ đầu là 32.641 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Thanh Xuân — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.537.498 lượt, trung bình 51249,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 181786 lượt. Bảy ngày qua có 451.140 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (897.868 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.622.897 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.