Công ty cổ phần vận tải TMDV Việt Linh
Phố Tó, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần vận tải TMDV Việt Linh có mã số thuế 0108714151, hoạt động từ ngày 24/04/2019. Người đại diện theo pháp luật: Lê Kim. Ngành nghề chính: Bưu chính (mã 5310), cùng 164 ngành khác. Trụ sở tại Phố Tó, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Đông Anh, trước là Xã Uy Nỗ. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0108714151 |
|---|---|
| Địa chỉ | Phố Tó, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Đông Anh
Thành phố Hà Nội
Phố Tó, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Lê Kim |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 24/04/2019 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Tổng công ty cổ phần Bưu Chính Viettel Số 2, ngõ 15 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104093672
- 2 Công ty cổ phần Đức Thắng Express Phố đám, Thôn Đại Áng, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội, Việt Nam 0111509593
- 3 Công ty cổ phần CDS Logistics - Vận Chuyển Quốc Tế Đội 7, Thôn Vĩnh Trung, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111011198
- 4 Công ty TNHH Giao Nhận Vận Chuyển Thảo An Số 16/1 Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111417617
- 5 Công ty cổ phần Bưu Chính Nội Bài Số nhà 2, Khu tái định cư Tiên Dược - Mai Đình, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111338700
- 6 Chi nhánh tổng công ty Bưu Điện Việt Nam - Bưu Điện Thành Phố Hà Nội 75 Đinh Tiên Hoàng, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102601514
- 7 Công ty cổ phần Công Nghệ Quảng Cáo Sao Xanh Số 3, ngõ 92, phố Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105790517
- 8 Công ty TNHH Đầu tư thương mại dịch vụ Và vận tải Trọng Tín Số 16 ngõ 82 đường Đình, Thôn Thọ Am, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam 0111248729
- 9 Công ty cổ phần dịch vụ Hậu Cần Và Chuyển Phát Nhanh Goship Số 4 đường Hoa Phượng 3, Khu Đô Thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109249524
- 10 Bưu Điện trung tâm Chương Mỹ - Chi nhánh tổng công ty Bưu Điện Việt Nam Số 1, Khu Bắc Sơn, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110575716
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI TMDV VIỆT LINH Mã số thuế: 0108714151 Địa chỉ: Phố Tó, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Phố Tó, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 5310 | Bưu chính ngành chính |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Đông Anh
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 1.550
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.328
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.283
- XÂY DỰNG 1.064
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.017
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 868
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 515
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 301
- Doanh nghiệp tư nhân
- 22
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 20
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 8
- Khác
- 6
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 1.763
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 730
- Tạm ngừng hoạt động
- 113
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 105
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 48
- Ngừng hoạt động
- 21
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 12
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 7
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 3
- Chưa xác định
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Đông Anh 2.803 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH 06 A&C Số 74 đường Đông Hội, Thôn Lại Đa, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội 0110579823
- 2 Công ty TNHH 1TV Phú Hải Phát Ngõ Giữa, thôn Mít, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111467505
- 3 Công ty TNHH Tư Vấn Công Nghệ Và xây dựng Thủ Đô Số 7, thôn Xuân Trạch, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557149
- 4 Công ty TNHH QT Ecommerce Thôn Du Nội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111543636
- 5 Trường Tiểu học và THCS Dục Tú Thôn Dục Tú, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111612537
- 6 Công ty TNHH Feline Tech Thôn Mít, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111546718
- 7 Công ty cổ phần Ngoại Thương Đông Anh Thôn Thượng, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105868890
- 8 Công ty TNHH Xây Lắp Hạ Tầng Huy Dương Số 02 Thôn Nghĩa Vũ, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111548190
- 9 Công ty TNHH Khai Thác Global Thôn Uy Nỗ, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111601870
- 10 Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Sao Việt Thôn Đông Trù, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101773447
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Đông Anh
- 1 Công ty TNHH Gia Phúc NTH Thôn Đông Anh, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616556
- 2 Công ty cổ phần Nghiên Cứu Và phát triển Y Dược Học Cổ Truyền Minh Thu Thôn Uy Nỗ, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111613435
- 3 Trường Tiểu học và THCS Dục Tú Thôn Dục Tú, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111612537
- 4 Công ty TNHH Khai Thác Global Thôn Uy Nỗ, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111601870
- 5 Công ty TNHH Thương mại Và Khoáng Sản Hải Tiến Số nhà 205 Đường Đông Hội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111562734
- 6 Công ty TNHH Tư Vấn Công Nghệ Và xây dựng Thủ Đô Số 7, thôn Xuân Trạch, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557149
- 7 Công ty TNHH Thương mại Và phát triển GLC Group Xóm Trong, Xã Đông Anh, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111557117
- 8 Công ty TNHH TN Savor Life Thiên Nga 1 - 85, Vinhomes Global Gate, Xã Đông Anh, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111555180
- 9 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Đông Nga Số 29, Tổ 4, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555173
- 10 Công ty TNHH Xây Lắp Hạ Tầng Huy Dương Số 02 Thôn Nghĩa Vũ, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111548190
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Đông Anh
Cấp phường/xã 2.803 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Đông Anh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Đông Anh trên FindBase được mở 10.192 lượt, trung bình 339,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 2626 lượt. Bảy ngày qua có 4.173 lượt, giảm 20% so với bảy ngày trước đó (5.235 lượt). Cộng dồn từ đầu là 10.552 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Đông Anh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.322.768 lượt, trung bình 44092,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 394.733 lượt, giảm 51% so với bảy ngày trước đó (807.894 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.406.101 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.