FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Bảo Anh Vũ

Số 20 ngõ 44 Nguyên Khiết, Phường Phúc Tân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội

Công ty TNHH Bảo Anh Vũ có mã số thuế 0108793065, hoạt động từ ngày 20/06/2019. Người đại diện theo pháp luật: Nghiêm Lý Dân. Trụ sở tại Số 20 ngõ 44 Nguyên Khiết, Phường Phúc Tân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Hồng Hà, trước là Phường Phúc Tân. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
0108793065
Ngày cấp
20/06/2019 (7 năm)
Người đại diện
Nghiêm Lý Dân

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0108793065
Địa chỉ Số 20 ngõ 44 Nguyên Khiết, Phường Phúc Tân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Hồng Hà Thành phố Hà Nội
Số 20 ngõ 44 Nguyên Khiết, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội
Địa giới cũ Phường Phúc Tân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Nghiêm Lý Dân
Ngày bắt đầu hoạt động 20/06/2019
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Phát triển Cây Xanh Green Life Thôn 7, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108783003
  2. 2 Công ty TNHH An Xanh Thôn Long Phú, Xã Phú Cát, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108697178
  3. 3 Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và sản xuất Thành Hưng Ô số 225 Lô 10-11 Khu tiểu thủ công nghiệp, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110128796
  4. 4 Hợp tác xã phát triển nông nghiệp Và Du Lịch Đường Lâm Số 119, xóm Đồng Đất Đỏ, thôn Cam Thịnh, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111095705
  5. 5 Hợp tác xã Cây Cảnh Nghệ Thuật Bonsai Thăng Long Thôn Võng La, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111049811
  6. 6 Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Và thương mại Đại Đồng Tiến Số 3 Ngõ 43 Kim Đồng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110079877
  7. 7 Công ty TNHH PT Tây Hà Nội Số nhà 146, phố Hưng Đạo, Xã Quảng Oai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109495569
  8. 8 Công ty TNHH Cây Xanh Minh Hải TDP Rạng Đông, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam 0111420137
  9. 9 Công ty TNHH Cây Xanh Hoàng An - Chi nhánh Hà Nội Số nhà 108 ngõ 119 Hồ Đắc Di, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam 2400848045-001
  10. 10 Công ty TNHH Cây Xanh Bách Lộc Thôn Đông Trù, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110301264

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH BẢO ANH VŨ
Mã số thuế: 0108793065
Địa chỉ: Số 20 ngõ 44 Nguyên Khiết, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 20 ngõ 44 Nguyên Khiết, Phường Phúc Tân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội

🏭 Ngành nghề kinh doanh

0129 Trồng cây lâu năm khác
0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
0620 Khai thác khí đốt tự nhiên
0710 Khai thác quặng sắt
0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0893 Khai thác muối
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
Sản xuất sản phẩm từ cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
- Sản xuất bột đá, đá mài hoặc đá đánh bóng và các sản phẩm tự nhiên, nhân tạo bao gồm sản phẩm kết dính trên nền xốp (ví dụ giấy cát); - Sản xuất sợi và tấm dệt khoáng phi kim loại, quần áo, mũ, giày dép, giấy, dây bện, dây thừng... - Sản xuất các nguyên liệu mài và các đồ không lắp khung của các sản phẩm đó với nguyên liệu khoáng hoặc xen lu lô; - Sản xuất vật liệu cách điện khoáng sản như: Sản xuất len xỉ, len đá, len khoáng sản tương tự, chất khoáng bón cây, đất sét và các nguyên liệu cách âm, cách nhiệt, thẩm âm; - Sản xuất các sản phẩm từ khoáng khác như: Mica và các sản phẩm từ mica, than bùn, than chì (không phải sản phẩm điện); - Sản xuất các sản phẩm từ asphát và nguyên liệu tương tự, ví dụ chất dính atphát, xỉ than; - Sợi các bon và graphit và các sản phẩm từ sợi các bon (trừ các thiết bị điện).
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2610 Sản xuất linh kiện điện tử
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
- Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng - Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu
3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Gia công vàng, bạc, kim loại quý (trừ vàng miếng)
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
- Sản xuất trang thiết bị bảo vệ an toàn như: + Sản xuất quần áo chống cháy và bảo vệ an toàn, + Sản xuất dây bảo hiểm cho người sửa chữa điện hoặc các dây bảo vệ cho các ngành nghề khác, + Sản xuất phao cứu sinh, + Sản xuất mũ nhựa cứng và các thiết bị bảo vệ cá nhân khác (ví dụ mũ thể thao), + Sản xuất quần áo amiăng (như bộ bảo vệ chống cháy), + Sản xuất mũ bảo hiểm kim loại và các thiết bị bảo hiểm cá nhân bằng kim loại khác, + Sản xuất nút tai và nút chống ồn (cho bơi lội và bảo vệ tiếng ồn), + Sản xuất mặt nạ khí ga. - Sản xuất chổi, bàn chải bao gồm bàn chải là bộ phận của máy móc, bàn chải sàn cơ khí điều khiển bằng tay, giẻ lau, máy hút bụi lông, chổi vẽ, trục lăn, giấy thấm sơn, các loại chổi, bàn chải khác... - Sản xuất bàn chải giày, quần áo; - Sản xuất bút và bút chì các loại bằng cơ khí hoặc không; - Sản xuất lõi bút chì; - Sản xuất tem ghi số, tem gắn, ghi ngày, các thiết bị in ấn điều khiển bằng tay hoặc các tem rập nổi, các thiết bị in bằng tay, lõi mực in và ribbon má
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3511 Sản xuất điện
3512 Truyền tải và phân phối điện
- Phân phối điện; - Bán buôn điện; - Bán lẻ điện ;
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
- Xử lý và tiêu hủy rác thải y tế - Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại khác
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
-Xây dựng công trình xử lý bùn. - Xây dựng các công trình công ích khác chưa được phân vào đâu
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- Xây dựng công trình khác không phải nhà như: + Xây dựng công trình đường dây và trạm biến áp tới 110KV; Xây lắp đường dây tải điện và trạm biến áp đến 35 KV đối với công trình điện năng; đường dây và trạm biến thế điện; (phụ lục VII nghi định 15/2021/NĐ-CP) - Chia tách đất với cải tạo đất (ví dụ: đắp, mở rộng đường, cơ sở hạ tầng công...). cụ thể: + Hệ thống cấp thoát nước mưa, nước thải trong các khu công nghiệp +Xây dựng công trình giao thông nội bộ tại các khu công nghiệp
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Thi công lắp đặt hệ thống phòng cháy và chữa cháy
4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4512 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
4513 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4541 Bán mô tô, xe máy
4542 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa, môi giới bảo hiểm, chứng khoán)
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
Bán buôn thực phẩm chức năng
4633 Bán buôn đồ uống
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn văn phòng phẩm; Bán buôn đồ trang sức
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy ngành in, vật tư thiết bị máy văn phòng
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bán buôn quặng kim loại; Bán buôn sắt, thép Bán buôn kim loại khác; Hoạt động Kinh doanh mua, bán vàng, trang sức, mỹ nghệ (Không bao gồm kinh doanh vàng miếng và vàng nguyên liệu)
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4690 Bán buôn tổng hợp
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ thực phẩm chức năng
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
- Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng - Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) - Hoạt động lưu giữ hàng hóa tại các kho bãi thông thường (trừ kho ngoại quan và kho có gắn thiết bị đông lạnh)
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển - Logistics
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- Nhà hàng, quán ăn; - Quán ăn tự phục vụ; - Quán ăn nhanh; - Cửa hàng bán đồ ăn mang về; - Xe thùng bán kem; - Xe bán hàng ăn lưu động; - Hàng ăn uống trên phố, trong chợ
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
Các dịch vụ giải khát (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
5820 Xuất bản phần mềm
6190 Hoạt động viễn thông khác
- Đại lý kinh doanh dịch vụ ứng dựng trên mạng internet và viễn thông - Dịch vụ tư vấn trong lĩnh vực viễn thông - Cung cấp dịch vụ trong lĩnh vực viễn thông - Dịch vụ viễn thông giá trị gia tăng - Dịch vụ nội dung thông tin trên mạng viễn thông di động
6201 Lập trình máy vi tính
6209 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
6399 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
- Các dịch vụ thông tin qua điện thoại; - Các dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hay trên cơ sở phí
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Dịch vụ thuê và cho thuê nhà ở, văn phòng, nhà xưởng, kho bãi
6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Dịch vụ tư vấn, môi giới, quản lý bất động sản (Trừ loại nhà nước cấm)
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
-Tư vấn thiết kế, tư vấn thẩm tra, tư vấn giám sát, kiểm định kỹ thuật về phòng cháy và chữa cháy; -Thiết kế an toàn phòng chống cháy nổ công trình; Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình, công nghệ; - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công nghệ; - Tư vấn thiết kế, tư vấn thẩm tra, tư vấn giám sát thi công, tư vấn đầu tư công trình đường dây và trạm biến áp -Tư vấn thiết kế, tư vấn thẩm tra, tư vấn giám sát công trình công nghệ thông tin viễn thông; -Tư vấn thiết kế, tư vấn thẩm tra, tư vấn giám sát cấp thoát nước - môi trường, công trình xây dựng; - Tư vấn thiết kế, tư vấn thẩm tra, tư vấn giám sát xây dựng công trình cơ điện, điện lạnh, điện nhẹ; - Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình, kiểm định xây dựng; - Điều phối chung về tiến độ thực hiện, kiểm tra, giám sát công tác bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động, bảo vệ môi trường tại công trường xây dựng; - Thiết kế quy hoạch xây dựng; - Tư vấn lập quy hoạch xây dựng - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình - Tư vấ
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Dịch vụ kỹ thuật đo kiểm phục vụ công tác quản lý chất lượng mạng viễn thông
7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7310 Quảng cáo
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7490 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Tư vấn chuyển giao công nghệ phòng cháy và chữa cháy; huấn luyện, hướng dẫn về nghiệp vụ phòng cháy và chữa cháy
7710 Cho thuê xe có động cơ
Cho thuê ôtô
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
-Cho thuê máy móc và thiết bị nông lâm nghiệp không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc và thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc và thiết bị văn phòng không kèm người điều khiển;
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
- Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa - Kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
- Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng; - Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; - Các khoá dạy về phê bình, đánh giá chuyên môn; - Đào tạo tự vệ; - Đào tạo về sự sống; - Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; - Dạy máy tính.
8560 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
9511 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
9512 Sửa chữa thiết bị liên lạc
- Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng , bảo trì hệ thống viễn thông
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Hồng Hà

5.805Tổng doanh nghiệp
2.834Đang hoạt động
2.967Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 3.304
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 2.827
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 2.340
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.972
  • VẬN TẢI KHO BÃI 1.784
  • XÂY DỰNG 1.664

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
1.362
Công ty cổ phần ngoài NN
733
Doanh nghiệp tư nhân
38
Khác
16
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
13
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
9

Theo tình trạng

Đang hoạt động
2.834
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
1.200
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
1.179
Tạm ngừng hoạt động
271
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
186
Ngừng hoạt động
81
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
23
Tạm nghỉ kinh doanh
14
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
10
Chưa xác định
4
Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
2
Chờ cập nhật số định danh cá nhân
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Hồng Hà 5.805 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Đông Đô Số 63 đường 11 tập thể F 361 An Dương, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100254199
  2. 2 CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU áI LINH Số 171 Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109494646
  3. 3 Công ty TNHH Dịch vụ Vệ Sinh công nghiệp Hải Ly Số 04, ngõ 75, phố An Xá, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội 0105831562
  4. 4 Công ty cổ phần Tư Vấn phát triển Bắc Á Số 19B ngõ 34 đường Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam 0111486032
  5. 5 Công ty cổ phần vận tải Và Du Lịch Việt Số 38, tổ 16, cụm 3, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102659754
  6. 6 Hộ Kinh Doanh Phụ Tùng Ô Tô Minh Anh Số 22 Tổ 50 Đồng Nhân B, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam 8794204302-001
  7. 7 Công ty TNHH Otigon 9/229 Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111442797
  8. 8 Công ty TNHH Đầu tư Và xây dựng V - Coast Nhà số 4 ngõ 24 An Xá, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111538185
  9. 9 Công ty cổ phần Tràng Tiền Tràng Tiền 35 Số 138, phố Phúc Tân, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102640619
  10. 10 Công ty TNHH Thương mại Và Phân Phối Hùng Cường Số 86 Ngõ 89 Phố Tứ Liên, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111548994
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Hồng Hà →

Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
  2. 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
  3. 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
  4. 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
  5. 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
  6. 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
  7. 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
  8. 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
  9. 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
  10. 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Hồng Hà

  1. 1 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu TMH Fruit - Chi nhánh Bắc Trung Bộ Số nhà 28/128/69 Phố Tứ Liên, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam 1201686408-001
  2. 2 Công ty TNHH Công Nghệ Và thương mại CHM Việt Nam Số nhà 17/135 đường Hàm Tử Quan, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111559121
  3. 3 Công ty TNHH MTV Zenit Health 442 Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557558
  4. 4 Công ty cổ phần đầu tư HC Holding Nhà C35, Dự án Hồ An Dương, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557389
  5. 5 Công ty TNHH Thương mại Và Phân Phối Hùng Cường Số 86 Ngõ 89 Phố Tứ Liên, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111548994
  6. 6 Công ty cổ phần Safefire Labs Số 31-B2 Đầm Trấu, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111544196
  7. 7 Công ty TNHH Thương mại Onew Tầng 4, 117 Vân Đồn, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111542431
  8. 8 Công ty cổ phần H & H Global Việt Nam Số nhà 32, đường 2, Tập thể F361 An Dương, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111542375
  9. 9 Công ty TNHH Kinh Doanh Khoáng Sản Haco Số 25 ngách 15/762 đường Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111538266
  10. 10 Công ty TNHH Đầu tư Và xây dựng V - Coast Nhà số 4 ngõ 24 An Xá, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111538185

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem5
30 ngày qua5
7 ngày qua4
Bình quân/ngày 0,2
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 0 lượt 13/09: 1 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 1 lượt 06/10: 2 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 1 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 06/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 4 lượt. Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Hồng Hà

Cấp phường/xã 5.805 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Hồng Hà →

Tổng lượt xem19.175
30 ngày qua17.318
7 ngày qua5.139
Bình quân/ngày 577,3
Lượt xem địa bàn Phường Hồng Hà, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 8 lượt 13/09: 1213 lượt 14/09: 6 lượt 15/09: 5 lượt 16/09: 15 lượt 17/09: 43 lượt 18/09: 28 lượt 19/09: 18 lượt 20/09: 23 lượt 21/09: 35 lượt 22/09: 14 lượt 23/09: 54 lượt 24/09: 101 lượt 25/09: 238 lượt 26/09: 242 lượt 27/09: 386 lượt 28/09: 892 lượt 29/09: 1023 lượt 30/09: 1203 lượt 01/10: 1548 lượt 02/10: 1663 lượt 03/10: 1597 lượt 04/10: 1824 lượt 05/10: 1773 lượt 06/10: 1321 lượt 07/10: 468 lượt 08/10: 99 lượt 09/10: 180 lượt 10/10: 211 lượt 11/10: 1087 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Hồng Hà trên FindBase được mở 17.318 lượt, trung bình 577,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 1824 lượt. Bảy ngày qua có 5.139 lượt, giảm 47% so với bảy ngày trước đó (9.750 lượt). Cộng dồn từ đầu là 19.175 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Hồng Hà — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội

Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Tổng lượt xem1.432.147
30 ngày qua1.348.814
7 ngày qua420.779
Bình quân/ngày 44960,5
Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 2066 lượt 13/09: 4280 lượt 14/09: 1153 lượt 15/09: 597 lượt 16/09: 6255 lượt 17/09: 6864 lượt 18/09: 4831 lượt 19/09: 2534 lượt 20/09: 3006 lượt 21/09: 2333 lượt 22/09: 3007 lượt 23/09: 4800 lượt 24/09: 9572 lượt 25/09: 18044 lượt 26/09: 21797 lượt 27/09: 29002 lượt 28/09: 70415 lượt 29/09: 102669 lượt 30/09: 103076 lượt 01/10: 127849 lượt 02/10: 131415 lượt 03/10: 132750 lượt 04/10: 139720 lượt 05/10: 160389 lượt 06/10: 97334 lượt 07/10: 34416 lượt 08/10: 9166 lượt 09/10: 15039 lượt 10/10: 17810 lượt 11/10: 86625 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.348.814 lượt, trung bình 44960,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 420.779 lượt, giảm 48% so với bảy ngày trước đó (807.894 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.432.147 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.