Công ty TNHH Yoko
Số nhà 54, Tổ 9, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty TNHH Yoko có mã số thuế 0108873546, hoạt động từ ngày 22/08/2019. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Đức Hoàn. Ngành nghề chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (mã 4669), cùng 168 ngành khác. Trụ sở tại Số nhà 54, Tổ 9, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Thư Lâm, trước là Thị trấn Đông Anh. Tình trạng: Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0108873546 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số nhà 54, Tổ 9, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Thư Lâm
Thành phố Hà Nội
Số nhà 54, Tổ 9, Xã Thư Lâm, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Đức Hoàn |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 22/08/2019 |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế |
📞 Liên hệ
Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Ứng Dụng Khoa Học Công Nghệ Quốc Tế Số nhà 16, ngõ 201, đường Thụy Phương, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108197471
- 2 Công ty cổ phần Vật Tư Nông Sản Số 14, phố Ngô Tất Tố, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100104066
- 3 Công ty TNHH Một thành viên Kinh Doanh Tổng Hợp Hoàng Minh Số nhà 35, phố Quốc Tử Giám, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105274953
- 4 Công ty TNHH Act Miền Bắc 25LK39-Khu đô thị mới Vân Canh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 2802738003
- 5 Công Ty Cổ Phần Thương Mại Đan Phượng Số nhà 47, phố Nguyễn Thái học, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500180103
- 6 Công ty TNHH Adu Việt Nam LK6 số 38, Khu đô thị Đại Thanh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108502573
- 7 Công ty TNHH Hàng Hải & Năng Lượng Xanh Số 16 Lô N08A, khu đô thị mới Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0201214474
- 8 Công ty cổ phần Ab2 Lô 02 - TT2E khu nhà ở và công trình công cộng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110877925
- 9 Công ty TNHH Ắc Quy TNL Việt Nam Số 89, ngõ 162 phố Đông Thiên, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110509784
- 10 Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Nội Thất Thắng Chinh Số 29 đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500557141
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH YOKO Mã số thuế: 0108873546 Địa chỉ: Số nhà 54, Tổ 9, Xã Thư Lâm, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số nhà 54, Tổ 9, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu ngành chính |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Thư Lâm
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 890
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 742
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 737
- XÂY DỰNG 579
- VẬN TẢI KHO BÃI 548
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 482
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 306
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 162
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 20
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 12
- Doanh nghiệp tư nhân
- 7
- Khác
- 4
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 840
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 451
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 81
- Tạm ngừng hoạt động
- 49
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 22
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 8
- Ngừng hoạt động
- 6
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 3
- Chưa xác định
- 1
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Thư Lâm 1.462 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Senera Số 55, Tổ 12, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111534180
- 2 Công ty TNHH Davie Lab Thôn Hà Hương, Xã Thư Lâm, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111532553
- 3 Công ty TNHH Thương mại Và phát triển Hương Ngọc Thôn Hà Hương, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111519489
- 4 Công ty TNHH Dược Thú Y Thiên Cơ Thôn Kính Nỗ, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111532458
- 5 Công ty TNHH Dịch vụ Stavi Số nhà 648, dãy C15, tập thể Z153, tổ 11, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111529712
- 6 Công ty TNHH Phú Hưng Agri Global Số nhà 641, Thôn Mạnh Tân, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111543604
- 7 Công ty TNHH Dương Hải Group-Chi nhánh HN42 Số nhà 116, ngõ 139 Đường Lâm Tiên, tổ 16, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111528469-022
- 8 Công ty TNHH Bảo Hộ Lao Động MP Số 284 đường Liên Hà, thôn Hà Lỗ, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110695844
- 9 Công ty TNHH Kiến Trúc Và Nội Thất CN Home Hà Lâm 1, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111539598
- 10 Công ty TNHH Novafresh VN-Chi nhánh HN11 Thôn Lương Quy, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111534575-007
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Thư Lâm
- 1 Trường Mầm non Vân Hà Thôn Đình Ngọc, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111601609
- 2 Công ty TNHH Thông Tin Quang Thanh Khu 6, thôn Thụy Lôi, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555215
- 3 Công ty TNHH TMDV Hải Đăng Food Thôn Lâm Tiên, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555134
- 4 Công ty TNHH Novafresh VN-Chi nhánh HN11 Thôn Lương Quy, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111534575-007
- 5 Công ty TNHH Phú Hưng Agri Global Số nhà 641, Thôn Mạnh Tân, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111543604
- 6 Công ty TNHH Công Nghệ Faty Thôn Hà Lâm, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111543650
- 7 Công ty TNHH Kiến Trúc Và Nội Thất CN Home Hà Lâm 1, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111539598
- 8 Công ty TNHH Dương Hải Group-Chi nhánh HN42 Số nhà 116, ngõ 139 Đường Lâm Tiên, tổ 16, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111528469-022
- 9 Công ty cổ phần Senera Số 55, Tổ 12, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111534180
- 10 Công ty TNHH Davie Lab Thôn Hà Hương, Xã Thư Lâm, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111532553
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 6 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Thư Lâm
Cấp phường/xã 1.462 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Thư Lâm →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Thư Lâm trên FindBase được mở 5.791 lượt, trung bình 193 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 1365 lượt. Bảy ngày qua có 2.303 lượt, giảm 24% so với bảy ngày trước đó (3.012 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6.013 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Thư Lâm — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.329.767 lượt, trung bình 44325,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 401.732 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (807.894 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.413.100 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.