Công ty TNHH Phát triển thương mại An Hưng
Số nhà 27, Ngách 24/50, Ngõ 24, Đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty TNHH Phát triển thương mại An Hưng có mã số thuế 0108877389, hoạt động từ ngày 26/08/2019. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thị Thanh Xuân. Ngành nghề chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (mã 4663), cùng 132 ngành khác. Trụ sở tại Số nhà 27, Ngách 24/50, Ngõ 24, Đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Đại Mỗ, trước là Phường Đại Mỗ. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0108877389 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số nhà 27, Ngách 24/50, Ngõ 24, Đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Đại Mỗ
Thành phố Hà Nội
Số nhà 27, Ngách 24/50, Ngõ 24, Đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Thanh Xuân |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 26/08/2019 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Sun Forest 93 La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110835925
- 2 Công ty cổ phần Alleluia Số 16 LK 46, khu đô thị mới Phú Lương, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109891139
- 3 Công ty cổ phần Bê Tông Hòa Lạc Thôn 6, Xã Hòa Lạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108595338
- 4 Công ty TNHH 1TV XNK Và thương mại Gỗ Trường Phát khu đất dịch vụ LK16, LK17, LK18a, LK18b, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108674928
- 5 Công ty cổ phần Bê Tông Việt Trans Cụm Công Nghiệp Quất Động, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110611724
- 6 Công ty TNHH 365 Toàn Cầu Thôn 3B, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109365873
- 7 Công ty TNHH Xe Điện Nam Hưng Số 86 Phố Quang Trung, Xã Vân Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111526574
- 8 Công ty cổ phần Công Nghệ Aztec Số 1, ngõ 178 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104755076
- 9 Công ty TNHH Băng Tải Xuân Trường Số 43 ngõ 83 đường Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108533807
- 10 Công ty TNHH Thương mại Quang Minh Tấn Số 5B Phố An Dương Tổ 50 Cụm 8, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam 0111538795
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI AN HƯNG Mã số thuế: 0108877389 Địa chỉ: Số nhà 27, Ngách 24/50, Ngõ 24, Đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng ngành chính |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Đại Mỗ
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.678
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 2.463
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.978
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.975
- XÂY DỰNG 1.660
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.475
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 590
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 430
- Doanh nghiệp tư nhân
- 4
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 4
- Khác
- 3
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 2.022
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 820
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 256
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 248
- Tạm ngừng hoạt động
- 175
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 14
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 4
- Chưa xác định
- 2
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Đại Mỗ 3.542 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thương mại Akp Group Phòng 08A, Tầng 08A, Tòa nhà G3 Vinhomes Greenbay, Số 7 Đại lộ thăng long, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102961066
- 2 Công ty cổ phần thương mại Dầu Khí Đại Long Tầng 4, tòa nhà Viwaseen, Số 48 phố Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106331900
- 3 Công ty TNHH Trường Minh Global SB16, Khu đô thị FLC Garden City, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558431
- 4 Công ty cổ phần Thanh Hà Tầng 5 số 1 Đại lộ Thăng Long, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 2800803923
- 5 Công ty TNHH Agrifeed An Hưng Số nhà 30, ngách 2 ngõ 91 đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110333499
- 6 Công ty cổ phần Chuỗi Thực Phẩm An Group K03, K04, khu VL1, Chợ Thương mại dịch vụ tổng hợp Trung Văn, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam 0111536910
- 7 Văn phòng đại diện công ty cổ phần Tư Vấn đầu tư Và xây dựng Acons Tầng 2, Tòa nhà CT1 A-B, Khu đất Đài phát sóng Phát thanh Mễ Trì, đường Lương Thế Vinh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam 2301383906-001
- 8 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và thương mại HTC 68 Số 68 L1, Louis City Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557251
- 9 Công ty TNHH Thực Phẩm Tata Việt Nam Số 10 Ngách 1/56, Ngõ 1, Đường Đại Linh, Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111555920
- 10 Công ty cổ phần thương mại Hoàng Nhật Minh 279 Lương Thế Vinh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102458825
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Đại Mỗ
- 1 Công ty TNHH SG Fulfillment Phòng 1206, thuộc Lô S9 Tầng 12 Tòa nhà văn phòng Viwaseen Tower, Số 48 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616274
- 2 Văn phòng đại diện công ty cổ phần Tư Vấn đầu tư Và xây dựng Acons Tầng 2, Tòa nhà CT1 A-B, Khu đất Đài phát sóng Phát thanh Mễ Trì, đường Lương Thế Vinh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam 2301383906-001
- 3 Công ty TNHH Thương mại Minh Anh Fruits Số 63, ngõ 19, đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111558495
- 4 Công ty TNHH Trường Minh Global SB16, Khu đô thị FLC Garden City, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558431
- 5 Công ty cổ phần Tập Đoàn đầu tư Kim Ngân Liền kề A3-7, Dự án nhà ở bán cho CBCNV Bệnh viện Bạch Mai,, Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111557283
- 6 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và thương mại HTC 68 Số 68 L1, Louis City Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557251
- 7 Công ty TNHH Thực Phẩm Tata Việt Nam Số 10 Ngách 1/56, Ngõ 1, Đường Đại Linh, Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111555920
- 8 Công ty TNHH Bomaxx Số 22 ngõ 10, TDP 17, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555092
- 9 Công ty TNHH Phát triển Giáo Dục Quốc Tế Thư Hành Phòng 2805 Toà A3 Ecolife số 58 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111555085
- 10 Công ty TNHH Môi Giới Và đầu tư BĐS Thành Đạt 294 Nguyễn Trãi, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555078
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Đại Mỗ
Cấp phường/xã 3.542 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Đại Mỗ →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Đại Mỗ trên FindBase được mở 15.137 lượt, trung bình 504,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 1934 lượt. Bảy ngày qua có 4.505 lượt, giảm 41% so với bảy ngày trước đó (7.680 lượt). Cộng dồn từ đầu là 15.628 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Đại Mỗ — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.627.574 lượt, trung bình 54252,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 185665 lượt. Bảy ngày qua có 541.216 lượt, giảm 40% so với bảy ngày trước đó (897.868 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.712.973 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.