Công ty cổ phần sản xuất & Kinh Doanh Tập Đoàn Thành Phát
Số 7, hẻm 58/3/16 Tổ 24, Phố Trần Bình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần sản xuất & Kinh Doanh Tập Đoàn Thành Phát có mã số thuế 0109334811, hoạt động từ ngày 08/09/2020. Người đại diện theo pháp luật: Đỗ Văn Hòa. Ngành nghề chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (mã 4620), cùng 169 ngành khác. Trụ sở tại Số 7, hẻm 58/3/16 Tổ 24, Phố Trần Bình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Từ Liêm, trước là Phường Mai Dịch. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0109334811 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 7, hẻm 58/3/16 Tổ 24, Phố Trần Bình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Từ Liêm
Thành phố Hà Nội
Số 7, hẻm 58/3/16 Tổ 24, Phố Trần Bình, Phường Từ Liêm, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Đỗ Văn Hòa |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 08/09/2020 |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Cám Sơn Thành Xóm Cời, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108029847
- 2 Công ty CP Chăn Nuôi Phúc Khánh Thành Đội 6, Thôn Mạch Lũng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111540829
- 3 Công ty TNHH Dịch vụ xuất nhập khẩu Và thương mại Vân Nam Số 23 đường Thạch Lỗi, Xã Nội Bài, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107815051
- 4 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Tường Lâm Phát 70 Hàng Mã, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111328491
- 5 Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển nông nghiệp Phú Đại Thành Phát Số 368 Mạc Thái Tông, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0103986754
- 6 Công ty cổ phần Agrotex Việt Nam Biệt thự LP3-SL03, lô TT159-2 khu đô thị Vinhomes Thăng Long, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107836157
- 7 Công ty TNHH Công Nghệ Sinh Học Vina-Bio Số 6 đường Song Long, Xóm 7, Thôn Lạt Dương, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620672
- 8 Công ty cổ phần An Thịnh Eco Số nhà 20, Thôn Kim Thành, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110223111
- 9 Công ty TNHH Thương mại Phương Đông Commodities Số 55- Market Street- Sunrise B- khu đô thị The Manor Central Nguyễn Xiển, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109961989
- 10 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Vật Tư Phú Hà Số 81, Tiểu khu Mỹ Lâm, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500430586
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT & KINH DOANH TẬP ĐOÀN THÀNH PHÁT Mã số thuế: 0109334811 Địa chỉ: Số 7, hẻm 58/3/16 Tổ 24, Phố Trần Bình, Phường Từ Liêm, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 7, hẻm 58/3/16 Tổ 24, Phố Trần Bình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống ngành chính |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Từ Liêm
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 7.343
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 6.821
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 5.345
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 5.270
- XÂY DỰNG 4.204
- VẬN TẢI KHO BÃI 4.018
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 1.695
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 1.258
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 28
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 16
- Doanh nghiệp tư nhân
- 9
- Khác
- 7
- Công ty hợp doanh
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 6.445
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2.632
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 1.091
- Tạm ngừng hoạt động
- 492
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 474
- Ngừng hoạt động
- 54
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 20
- Chưa xác định
- 17
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 14
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 12
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 8
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Từ Liêm 11.261 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Công Nghệ Suga Tầng 6, Toà nhà Sun Square, Số 21 đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615979
- 2 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Và thương mại Quốc Tế Thịnh Phát Tầng 10 Tòa Suced Tower, số 108 Đường Nguyễn Hoàng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111126015
- 3 Công ty cổ phần Sông Đà 10 Tầng 10-11, Tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 5900189357
- 4 Công ty TNHH Goxplay Tầng 6 Toà nhà MD Complex (sàn VP), Số 68 Đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620866
- 5 Cty TNHH Bảo Hiểm Tasco (NT) Tầng 7 tòa nhà Tasco, Lô HH 2-2, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0311290118
- 6 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Shinsung Số 116 Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616404
- 7 Công ty TNHH Nghiên Cứu Trí Tuệ Tình Người Tầng 8, Tòa nhà CEO, Lô HH2-1, KĐT Mễ Trì Hạ, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111368222
- 8 Công ty TNHH Quốc Tế The Polaris Tầng 4, TT01- 26 HD Mon, phố Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111331166
- 9 Công ty TNHH Mija Holdings Số A12, Lô DD, Khu đô thị Mỹ Đình Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137024
- 10 Công ty cổ phần BB Vital Holdings A203 Tháp The Manor, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101965759
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Từ Liêm
- 1 Công ty TNHH Hải Đăng Creative Số 10 ngõ 49 đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111623176
- 2 Công ty cổ phần Năng Khiếu Edu Villa D25 The Manor, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111623137
- 3 Công ty TNHH Moggumeong Hanoi Lô số 122 kiểu nhà 5K khu TT3 ĐTM Mỹ Đình Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620908
- 4 Công ty TNHH Goxplay Tầng 6 Toà nhà MD Complex (sàn VP), Số 68 Đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620866
- 5 Công ty cổ phần Viện Nghiên Cứu Dược Phẩm Tuệ Linh Căn nhà số 1 Khu C, Dự án nhà ở Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620746
- 6 Công ty cổ phần dịch vụ Tư Vấn, Đầu tư Và phát triển Công Nghệ Global Số nhà 21 ngõ 58 Nguyễn Đổng Chi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620263
- 7 Công ty TNHH Vinh Quang VK Toàn Cầu Căn B4-10, Vinhomes Gardenia, Đường Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111619980
- 8 Văn phòng đại diện - Công ty TNHH Kỹ thuật Alpha Số 2 Ngõ 18, đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0110708966-001
- 9 Công ty cổ phần Công Nghệ Và dịch vụ Tpax Tầng 12 CEO Tower, Lô HH2-1, Khu ĐT Mễ Trì Hạ, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111617207
- 10 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Shinsung Số 116 Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616404
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 13/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 2 lượt. Cộng dồn từ đầu là 3 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Từ Liêm
Cấp phường/xã 11.261 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Từ Liêm →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Từ Liêm trên FindBase được mở 44.190 lượt, trung bình 1473 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 5398 lượt. Bảy ngày qua có 13.859 lượt, giảm 39% so với bảy ngày trước đó (22.543 lượt). Cộng dồn từ đầu là 45.524 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Từ Liêm — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.700.811 lượt, trung bình 56693,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 213396 lượt. Bảy ngày qua có 521.399 lượt, giảm 42% so với bảy ngày trước đó (892.533 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.790.490 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.